Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản HVTC Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản HVTC Trắc nghiệm Marketing căn bản HVTC Số câu25Quiz ID37461 Làm bài Câu 1 Quá trình phân chia thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm, nhu cầu giống nhau được gọi là gì? A Định vị thị trường B Phân đoạn thị trường C Lựa chọn thị trường mục tiêu D Đa dạng hóa sản phẩm Câu 2 Trong marketing, đâu là yếu tố quan trọng nhất của 'Định vị' (Positioning)? A Chiếm lĩnh tâm trí khách hàng về một hình ảnh khác biệt B Hạ thấp giá bán so với đối thủ C Sử dụng nhiều kênh quảng cáo nhất có thể D Thiết kế logo bắt mắt nhất Câu 3 Yếu tố nào sau đây là 'Điểm chạm' (Touchpoint) trong hành trình khách hàng? A Báo cáo tài chính nội bộ B Trải nghiệm tại cửa hàng hoặc trên website C Quy trình tuyển dụng nhân sự D Chiến lược đầu tư bất động sản Câu 4 Khái niệm 'Sự hài lòng của khách hàng' phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào? A Chỉ số quảng cáo B Sự so sánh giữa kết quả thực tế và kỳ vọng C Giá bán sản phẩm D Số lượng trung gian phân phối Câu 5 Khi doanh nghiệp đưa ra chương trình mua 1 tặng 1, đây là công cụ gì trong hỗn hợp truyền thông? A Quảng cáo B Quan hệ công chúng C Xúc tiến bán hàng (Sales promotion) D Marketing trực tiếp Câu 6 Đâu là khái niệm phản ánh giá trị mà khách hàng cảm nhận được trừ đi chi phí phải bỏ ra? A Giá trị khách hàng B Sự hài lòng khách hàng C Lợi ích sản phẩm D Chi phí cơ hội Câu 7 Khi doanh nghiệp quyết định sản xuất thêm một dòng sản phẩm khác hoàn toàn so với hiện tại, đây là chiến lược gì? A Thâm nhập thị trường B Phát triển sản phẩm C Đa dạng hóa hỗn hợp (Conglomerate diversification) D Phát triển thị trường Câu 8 Trong mô hình 4P của Marketing-mix, thành tố nào trực tiếp tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp? A Promotion (Xúc tiến thương mại) B Place (Phân phối) C Product (Sản phẩm) D Price (Giá cả) Câu 9 Khi doanh nghiệp quyết định mở rộng dòng sản phẩm bằng cách thêm các biến thể mới vào dòng sản phẩm hiện có, hoạt động này được gọi là gì? A Kéo giãn dòng sản phẩm B Đa dạng hóa tập trung C Lấp đầy dòng sản phẩm D Phát triển thị trường mới Câu 10 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần thấp trong một ngành tăng trưởng chậm được phân loại là gì? A Dấu hỏi (Question marks) B Ngôi sao (Stars) C Bò sữa (Cash cows) D Con chó (Dogs) Câu 11 Môi trường vi mô của doanh nghiệp bao gồm những nhóm đối tượng nào trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng phục vụ khách hàng? A Công nghệ, tự nhiên và dân số B Nhà cung cấp, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, công chúng C Luật pháp, văn hóa và kinh tế D Các yếu tố chính trị và toàn cầu hóa Câu 12 Mục tiêu nào sau đây là đặc điểm của chiến lược Marketing đại trà? A Tập trung vào một phân khúc duy nhất B Thiết kế sản phẩm khác biệt cho từng khách hàng C Hướng tới toàn bộ thị trường với một chương trình duy nhất D Phát triển sản phẩm cao cấp cho khách hàng thượng lưu Câu 13 Trong chiến lược sản phẩm, 'Nhãn hiệu' (Brand) đóng vai trò gì? A Chỉ đơn thuần là tên gọi B Là tài sản vô hình giúp phân biệt sản phẩm với đối thủ C Là yếu tố làm tăng chi phí sản xuất D Không ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng Câu 14 Trong kênh phân phối, vai trò chính của các trung gian là gì? A Tăng chi phí cho người tiêu dùng B Tối ưu hóa hiệu quả lưu thông hàng hóa từ sản xuất đến tiêu dùng C Hạn chế quyền kiểm soát của nhà sản xuất D Làm phức tạp thêm quy trình mua hàng Câu 15 Thành tố nào trong 4P chịu trách nhiệm đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng đúng nơi, đúng lúc? A Product B Price C Promotion D Place Câu 16 Đâu là ưu điểm của việc sử dụng các mạng xã hội trong Marketing? A Chi phí luôn bằng không B Khả năng tương tác hai chiều và nhắm chọn mục tiêu sâu C Thay thế hoàn toàn cho các nghiên cứu thị trường truyền thống D Đảm bảo doanh thu tăng trưởng 100% Câu 17 Trong quá trình truyền thông marketing, thông điệp được biến đổi thành các biểu tượng hoặc ngôn ngữ được gọi là gì? A Giải mã B Mã hóa C Phản hồi D Nhiễu Câu 18 Đâu là đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt dịch vụ với hàng hóa vật chất? A Tính hữu hình B Tính tách rời C Tính không đồng nhất D Tính sở hữu Câu 19 Tại sao việc nghiên cứu thị trường là bắt buộc trước khi đưa ra quyết định marketing? A Để tốn ít chi phí hơn B Để giảm thiểu rủi ro và ra quyết định chính xác C Để làm hài lòng đối thủ cạnh tranh D Để thay đổi nhu cầu của khách hàng Câu 20 Trong vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào doanh thu tăng nhanh nhưng bắt đầu có sự cạnh tranh gay gắt? A Giới thiệu B Tăng trưởng C Bão hòa D Suy thoái Câu 21 Chiến lược nào nhằm mục đích kéo khách hàng tìm đến sản phẩm thông qua các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi hướng tới người dùng cuối? A Chiến lược đẩy (Push strategy) B Chiến lược kéo (Pull strategy) C Chiến lược thâm nhập D Chiến lược tập trung Câu 22 Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô (Macro-environment) tác động đến doanh nghiệp? A Nhà cung cấp B Khách hàng C Công nghệ D Đối thủ cạnh tranh Câu 23 Theo quan điểm marketing hiện đại, mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp khi triển khai các hoạt động marketing là gì? A Tăng tối đa doanh thu bán hàng trong ngắn hạn B Thiết lập và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng để tạo ra giá trị lâu dài C Chiếm lĩnh thị phần lớn nhất trên thị trường mục tiêu D Tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc giảm thiểu chi phí quảng cáo Câu 24 Chiến lược giá 'hớt váng' (Skimming price) thường được áp dụng hiệu quả nhất khi nào? A Sản phẩm ở giai đoạn suy thoái B Thị trường có độ nhạy cảm về giá rất cao C Sản phẩm mới có tính độc đáo, cạnh tranh thấp D Doanh nghiệp muốn chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng Câu 25 Tại sao việc xác định 'nhu cầu' lại là điểm khởi đầu của mọi hoạt động marketing? A Vì nhu cầu là trạng thái thiếu hụt được con người cảm nhận B Vì doanh nghiệp chỉ cần sản xuất những gì mình có C Vì nhu cầu giúp giảm chi phí sản xuất D Vì nhu cầu luôn luôn biến động theo thời gian Trắc nghiệm Marketing căn bản HVNH Trắc nghiệm Marketing căn bản UEB