Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Tuyến Nước Bọt Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Tuyến Nước Bọt Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Tuyến Nước Bọt Số câu25Quiz ID38437 Làm bài Câu 1 Vị trí phổ biến nhất của các khối u tuyến nước bọt là ở đâu? A Tuyến dưới hàm B Tuyến dưới lưỡi C Tuyến mang tai D Các tuyến nước bọt nhỏ ở vòm miệng Câu 2 Sự hiện diện của các hạt Zymogen trong bào tương là đặc điểm chẩn đoán quan trọng của loại u nào? A Ung thư biểu mô tế bào nang (Acinic cell carcinoma) B Ung thư biểu mô nang tuyến C Ung thư biểu mô ống tuyến nước bọt D U tế bào hạt (Oncocytoma) Câu 3 Loại tế bào nào đóng vai trò chủ đạo tạo nên sự 'đa hình' trong u tuyến đa hình? A Tế bào biểu mô và tế bào cơ biểu mô B Tế bào hạt và tế bào vảy C Tế bào tiết nhầy và tế bào đáy D Tế bào lympho và tế bào tương bào Câu 4 Ung thư biểu mô nhầy - vảy (Mucoepidermoid carcinoma) thường bao gồm các loại tế bào nào? A Tế bào vảy, tế bào tiết nhầy và tế bào trung gian B Tế bào hạt, tế bào trụ và tế bào lympho C Tế bào cơ biểu mô và tế bào sáng D Tế bào đáy và tế bào hình thoi Câu 5 Một khối u tuyến nước bọt có cấu trúc hai lớp tế bào: lớp trong là tế bào biểu mô ống và lớp ngoài là tế bào cơ biểu mô bào tương sáng, đó là u gì? A Ung thư biểu mô biểu mô - cơ biểu mô (Epithelial-myoepithelial carcinoma) B Ung thư biểu mô nang tuyến C U tuyến đa hình D U tuyến tế bào sáng Câu 6 Trong hội chứng Sjogren, hình ảnh mô học đặc trưng tại tuyến nước bọt là gì? A Thâm nhiễm tế bào lympho gây phá hủy các nang tuyến và hình thành đảo thượng bì cơ liên kết B Sự xuất hiện của nhiều u Warthin nhỏ C Tình trạng lắng đọng amyloid quanh các ống dẫn D Sự chuyển sản onco-tế bào lan tỏa Câu 7 Đặc điểm mô học đặc trưng nhất của u Warthin (u nang tuyến nhú bạch huyết) là gì? A Sự hiện diện của các tế bào nhầy và tế bào biểu mô B Lớp biểu mô trụ đôi ưa toan nằm trên nền mô đệm giàu tế bào lympho C Các cấu trúc dạng sàng chứa chất nhầy D Sự biệt hóa sụn và xương trong mô đệm Câu 8 Tỷ lệ ác tính của các khối u tuyến nước bọt có xu hướng như thế nào so với kích thước của tuyến? A Tuyến càng nhỏ thì tỷ lệ u ác tính càng cao B Tuyến càng lớn thì tỷ lệ u ác tính càng cao C Tỷ lệ ác tính là như nhau ở mọi tuyến D Tuyến dưới hàm luôn có tỷ lệ ác tính thấp nhất Câu 9 Đặc điểm nào dưới đây giúp phân biệt ung thư biểu mô tế bào nang (Acinic cell carcinoma) với u tuyến đa hình? A Sự hiện diện của các tế bào có bào tương dạng hạt ưa kiềm và thiếu mô đệm dạng niêm sụn B Sự hiện diện của mô đệm dạng sụn C Sự hiện diện của tế bào vảy D Sự hiện diện của nang lympho Câu 10 U tuyến ống (Canalicular adenoma) thường xuất hiện nhất ở vị trí nào? A Môi trên B Tuyến mang tai C Môi dưới D Sàn miệng Câu 11 Loại u nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong số các khối u tuyến nước bọt lành tính? A U tuyến đa hình B U Warthin C U tuyến tế bào đáy D U tế bào hạt Câu 12 Vị trí nào thường gặp nhất của sỏi tuyến nước bọt (Sialolithiasis)? A Ống Wharton của tuyến dưới hàm B Ống Stensen của tuyến mang tai C Các ống tuyến nước bọt nhỏ ở môi D Tuyến dưới lưỡi Câu 13 Loại u ác tính nào của tuyến nước bọt có hình thái mô học rất giống với ung thư biểu mô ống của tuyến vú? A Ung thư biểu mô ống tuyến nước bọt (Salivary duct carcinoma) B Ung thư biểu mô tế bào sáng C Ung thư biểu mô nhầy - vảy biệt hóa kém D Ung thư biểu mô nang tuyến dạng ống Câu 14 Ung thư biểu mô tiết (Secretory carcinoma) đặc trưng bởi sự hiện diện của chuyển đoạn gen nào? A ETV6-NTRK3 B MYB-NFIB C EWSR1-ATF1 D CRTC1-MAML2 Câu 15 Chuyển sản vảy hoại tử tuyến nước bọt (Necrotizing sialometaplasia) quan trọng trên lâm sàng vì nó dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý nào? A Ung thư biểu mô tế bào vảy B Viêm tuyến nước bọt cấp tính C Nang chân răng D U tuyến đa hình Câu 16 Biến đổi di truyền đặc trưng (translocation) t(11;19)(q21;p13) liên quan đến gen MAML2 thường gặp trong loại u nào? A Ung thư biểu mô nhầy - vảy B U tuyến đa hình C Ung thư biểu mô nang tuyến D Ung thư biểu mô tiết (Secretory carcinoma) Câu 17 Tổn thương nào thường được mô tả là tình trạng giả u, do tắc nghẽn ống dẫn dẫn đến viêm mạn tính và xơ hóa? A Viêm tuyến nước bọt xơ hóa mạn tính (Kuttner tumor) B U tuyến đa hình C Nang nhầy (Mucocele) D Hội chứng Sjogren Câu 18 Trong ung thư biểu mô nang tuyến (Adenoid cystic carcinoma), đặc điểm xâm lấn nào sau đây là điển hình nhất? A Xâm lấn mạch máu B Xâm lấn vỏ bao C Xâm lấn khoảng quanh dây thần kinh D Xâm lấn bề mặt niêm mạc Câu 19 Hình ảnh mô học 'dạng sàng' (cribriform) giống như miếng phô mai Thụy Sĩ là đặc điểm của u nào? A Ung thư biểu mô nang tuyến B Ung thư biểu mô nhầy - vảy biệt hóa cao C U tuyến đa hình D Ung thư biểu mô đa hình (Polymorphous adenocarcinoma) Câu 20 U tế bào cơ biểu mô (Myoepithelioma) khác với u tuyến đa hình ở điểm cơ bản nào? A Thiếu thành phần biểu mô ống tuyến B Có chứa các hạt Zymogen C Luôn có sự biệt hóa sụn D Chỉ xuất hiện ở tuyến dưới hàm Câu 21 Hệ thống phân loại độ ác tính của ung thư biểu mô nhầy - vảy dựa trên các tiêu chí nào sau đây? A Thành phần nang, xâm lấn thần kinh, hoại tử, phân bào và dị dạng tế bào B Kích thước u và số lượng hạch vùng C Tỷ lệ tế bào cơ biểu mô D Mức độ biệt hóa sụn Câu 22 Hiện tượng 'biến đổi ác tính trên u tuyến đa hình' (Carcinoma ex pleomorphic adenoma) được xác định khi nào? A Khi có một thành phần ung thư biểu mô phát sinh trong một u tuyến đa hình có sẵn B Khi u tuyến đa hình tái phát nhiều lần C Khi u tuyến đa hình xâm lấn vào dây thần kinh mặt D Khi xuất hiện các tế bào sụn trong u tuyến đa hình Câu 23 Loại u nào sau đây có xu hướng xuất hiện chủ yếu ở các tuyến nước bọt nhỏ và có hình thái 'bia bắn' (targetoid) quanh các dây thần kinh? A Ung thư biểu mô đa hình (Polymorphous adenocarcinoma) B Ung thư biểu mô nhầy - vảy C U tuyến tế bào đáy D Ung thư biểu mô tế bào nang Câu 24 U Warthin có liên quan chặt chẽ nhất với yếu tố nguy cơ nào sau đây? A Sử dụng rượu bia B Hút thuốc lá C Nhiễm virus HPV D Tiếp xúc với tia xạ Câu 25 Đặc điểm vi thể của u tế bào hạt (Oncocytoma) là gì? A Các tế bào lớn, bào tương nhiều hạt ưa toan do chứa nhiều ti thể B Các tế bào nhỏ, nhân đậm, bào tương sáng C Sự hiện diện của các cầu sừng D Sự thâm nhiễm lympho bào dày đặc Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thực Quản Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Hạch Bạch Huyết