Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhTrắc nghiệm Hóa sinh UMP Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa sinh UMP Trắc nghiệm Hóa sinh UMP Số câu25Quiz ID38535 Làm bài Câu 1 Bệnh Phenylketonuria (PKU) là kết quả của sự thiếu hụt enzyme nào sau đây? A Phenylalanine hydroxylase B Tyrosinase C Homogentisate oxidase D Branched-chain keto acid dehydrogenase Câu 2 Sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa các base purine ở người là chất nào? A Urea B Allantoin C Ammonia D Acid uric Câu 3 Mục đích chính của con đường Pentose Phosphate (PPP) trong tế bào là gì? A Cung cấp NADPH cho sinh tổng hợp và Ribose-5-phosphate cho tổng hợp nucleotide B Tạo ra lượng lớn ATP thông qua chuỗi chuyền electron C Chuyển hóa glucose thành lactate trong điều kiện thiếu oxy D Tổng hợp acid béo trực tiếp từ glucose-6-phosphate Câu 4 Chất độc Cyanide (Xyanua) gây chết tế bào bằng cách ức chế thành phần nào của chuỗi chuyền electron? A Phức hợp I (NADH dehydrogenase) B Phức hợp IV (Cytochrome c oxidase) C Coenzyme Q D Phức hợp II (Succinate dehydrogenase) Câu 5 Enzyme nào đóng vai trò là điểm điều hòa quan trọng nhất và là enzyme giới hạn tốc độ của con đường đường phân? A Hexokinase B Phosphofructokinase-1 (PFK-1) C Pyruvate kinase D Aldolase Câu 6 Quá trình sinh tổng hợp acid béo bão hòa (Fatty acid synthesis) xảy ra chủ yếu ở đâu và cần yếu tố khử nào? A Ti thể, cần NADH B Nhân tế bào, cần FADH2 C Lysosome, cần NADPH D Bào tương, cần NADPH Câu 7 Chu trình Urea, con đường chính để loại bỏ ammonia độc hại, xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào? A Thận B Cơ vân C Phổi D Gan Câu 8 Trong quá trình tân tạo đường (Gluconeogenesis), chất nào sau đây KHÔNG thể đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp glucose? A Acetyl-CoA B Lactate C Glycerol D Alanine Câu 9 Dạng hoạt động sinh học mạnh nhất của Vitamin D trong cơ thể người là gì? A 7-dehydrocholesterol B 1,25-dihydroxycholecalciferol (Calcitriol) C 25-hydroxycholecalciferol (Calcidiol) D Cholecalciferol (Vitamin D3) Câu 10 Chất ức chế cạnh tranh tác động lên enzyme theo cách nào sau đây? A Làm giảm Vmax nhưng không đổi Km B Làm giảm cả Vmax và Km C Làm tăng Km nhưng không đổi Vmax D Gắn vào vị trí dị lập thể của enzyme Câu 11 Thể ketone (ketone bodies) được tổng hợp chủ yếu từ chất nào tại gan trong điều kiện nhịn đói kéo dài? A Acetyl-CoA B Glucose C Pyruvate D Succinyl-CoA Câu 12 Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về Bilirubin trực tiếp (Bilirubin liên hợp)? A Không tan trong nước và gắn chặt với albumin B Tan được trong nước và đã liên hợp với acid glucuronic C Là dạng bilirubin chưa đi qua gan D Có khả năng gây độc cho tế bào thần kinh ở trẻ sơ sinh Câu 13 Trong xét nghiệm hóa sinh gan, sự tăng cao ưu thế của ALT (GPT) so với AST (GOT) thường gợi ý tình trạng nào? A Tổn thương tế bào gan cấp tính (như viêm gan virus) B Tổn thương cơ tim (như nhồi máu cơ tim) C Bệnh lý cơ xương D Xơ gan do rượu lâu năm Câu 14 Isoenzyme LDH1 thường chiếm ưu thế trong các mô nào và tăng cao trong bệnh lý nào? A Cơ vân, tăng trong loạn dưỡng cơ B Gan, tăng trong viêm gan C Cơ tim và hồng cầu, tăng trong nhồi máu cơ tim D Phổi, tăng trong thuyên tắc phổi Câu 15 Hormone Insulin tác động như thế nào đến nồng độ đường huyết? A Làm tăng đường huyết bằng cách kích thích tân tạo đường B Làm giảm đường huyết bằng cách tăng vận chuyển glucose vào tế bào cơ và mỡ C Làm tăng đường huyết bằng cách kích thích phân ly glycogen tại gan D Làm giảm đường huyết bằng cách ức chế quá trình đường phân Câu 16 Hormone Epinephrine (Adrenaline) kích thích quá trình phân ly glycogen ở cơ thông qua cơ chế nào? A Ức chế enzyme Adenylate cyclase B Tăng nồng độ cAMP dẫn đến hoạt hóa Protein Kinase A (PKA) C Giảm nồng độ ion Calci trong tế bào cơ D Kích thích trực tiếp enzyme Glycogen synthase Câu 17 Điểm đẳng điện (pI) của một amino acid là pH tại đó amino acid đó có đặc điểm gì? A Có điện tích dương tối đa B Có điện tích âm tối đa C Dễ tan nhất trong môi trường nước D Có tổng điện tích bằng không (trạng thái ion lưỡng tính) Câu 18 Vitamin nào sau đây cần có 'Yếu tố nội tại' (Intrinsic factor) để hấp thu tại ruột non? A Vitamin B1 (Thiamine) B Vitamin B6 (Pyridoxine) C Vitamin B12 (Cobalamin) D Vitamin C (Acid ascorbic) Câu 19 Sản phẩm ổn định đầu tiên được tạo thành trong chu trình acid citric (chu trình Krebs) là gì? A Oxaloacetate B Isocitrate C Alpha-ketoglutarate D Citrate Câu 20 Chỉ số HbA1c phản ánh nồng độ đường huyết trung bình của bệnh nhân trong khoảng thời gian bao lâu? A 24 giờ qua B 1 đến 2 tuần qua C 6 tháng qua D 2 đến 3 tháng qua Câu 21 Tại sao nồng độ Creatinine huyết thanh được sử dụng rộng rãi để đánh giá chức năng lọc của thận? A Nó được lọc tự do qua cầu thận và hầu như không được tái hấp thu ở ống thận B Nó là một sản phẩm độc hại do thận tiết ra để điều hòa huyết áp C Nồng độ của nó thay đổi rất nhanh chóng theo chế độ ăn hàng ngày D Creatinine kích thích quá trình tái tạo các nephron của thận Câu 22 Trong động học enzyme, thông số Km (hằng số Michaelis-Menten) có ý nghĩa phản ánh điều gì? A Nồng độ enzyme tối thiểu để phản ứng bắt đầu B Tốc độ phản ứng tối đa khi enzyme bão hòa cơ chất C Nồng độ cơ chất để vận tốc phản ứng bằng một nửa vận tốc tối đa D Ái lực của enzyme với sản phẩm phản ứng Câu 23 Lipoprotein nào có nhiệm vụ chính là vận chuyển triglyceride ngoại sinh từ ruột đến các mô trong cơ thể? A VLDL B LDL C Chylomicron D HDL Câu 24 Quá trình Beta-oxy hóa acid béo xảy ra chủ yếu ở vị trí nào trong tế bào? A Chất nền (matrix) của ti thể B Bào tương (cytosol) C Lưới nội chất hạt D Nhân tế bào Câu 25 Enzyme nào là enzyme giới hạn tốc độ trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol? A Thiolase B HMG-CoA reductase C Squalene synthase D HMG-CoA synthase Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Thận Trắc nghiệm Hóa sinh 3