Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Số câu25Quiz ID38525 Làm bài Câu 1 Con đường Pentose Phosphate (PPP) có vai trò chính là cung cấp chất nào cho các quá trình sinh tổng hợp? A ATP và NADH B NADPH và Ribose-5-phosphate C FADH2 và Acetyl-CoA D GTP và Pyruvate Câu 2 Trong chu trình acid citric (chu trình Krebs), phản ứng nào tạo ra phân tử GTP (hoặc ATP) thông qua phosphoryl hóa mức cơ chất? A Chuyển Isocitrate thành α-ketoglutarate B Chuyển Succinyl-CoA thành Succinate C Chuyển Malate thành Oxaloacetate D Chuyển Fumarate thành Malate Câu 3 Quá trình beta-oxy hóa acid béo chuỗi dài chủ yếu diễn ra ở đâu trong tế bào Eukaryote? A Lưới nội chất trơn B Tế bào chất (cytosol) C Ty thể (mitochondria) D Peroxisome Câu 4 Trong quá trình tổng hợp acid béo, phân tử malonyl-CoA được tạo ra trực tiếp từ đâu? A Pyruvate và CO2 B Acetyl-CoA và CO2 (dưới dạng HCO3-) C Propionyl-CoA và CO2 D Succinyl-CoA và CO2 Câu 5 Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa Purin ở người là gì? A Urea B Ammonia C Acid uric D Allantoin Câu 6 Trong trường hợp ức chế enzym kiểu không cạnh tranh (non-competitive), hằng số Michaelis-Menten (Km) và vận tốc tối đa (Vmax) thay đổi như thế nào? A Km giảm, Vmax không đổi B Km tăng, Vmax không đổi C Km không đổi, Vmax giảm D Km tăng, Vmax giảm Câu 7 Collagen, loại protein phong phú nhất trong cơ thể động vật, có cấu trúc đặc trưng bởi sự lặp lại của bộ ba acid amin nào? A Ala-Val-Leu B Trp-Tyr-Phe C Gly-X-Y (thường X là Proline, Y là Hydroxyproline) D Asp-Glu-Lys Câu 8 Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol 'thừa' từ các mô ngoại vi trở về gan (vận chuyển ngược)? A Chylomicron B VLDL (Very Low-Density Lipoprotein) C LDL (Low-Density Lipoprotein) D HDL (High-Density Lipoprotein) Câu 9 Vitamin nào là tiền chất của coenzyme FAD (flavin adenine dinucleotide), một nhóm giả quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử? A Niacin (Vitamin B3) B Thiamine (Vitamin B1) C Riboflavin (Vitamin B2) D Pantothenic acid (Vitamin B5) Câu 10 Một bệnh nhân bị bệnh Gout có nồng độ chất nào trong máu tăng cao bất thường? A Cholesterol B Glucose C Urea D Acid uric Câu 11 Tình trạng đói kéo dài dẫn đến gan tăng cường sản xuất chất nào sau đây để cung cấp năng lượng cho não? A Acid béo tự do B Glucose từ glycogen C Thể ceton (ketone bodies) D Acid amin Câu 12 Trong chu trình Ure, nguyên tử Nitơ thứ hai được đưa vào từ phân tử nào? A Alanine B Aspartate C Glutamate D Ammonia (NH3) Câu 13 Một phân tử glucose khi được oxy hóa hoàn toàn qua đường phân, chu trình Krebs và chuỗi vận chuyển điện tử sẽ tạo ra khoảng bao nhiêu ATP? A 2 ATP B 8 ATP C 30-32 ATP D 40-42 ATP Câu 14 Hormone nào có vai trò chính trong việc thúc đẩy quá trình tân tạo glucose (gluconeogenesis) ở gan khi đói? A Insulin B Glucagon C Aldosterone D Thyroxine Câu 15 Trong quá trình sao chép DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm nối các đoạn Okazaki lại với nhau trên sợi muộn (lagging strand)? A Helicase B DNA polymerase III C Primase D DNA ligase Câu 16 Đặc điểm nào sau đây là của mã di truyền? A Mã có tính chồng gối và có dấu phẩy B Mã có tính đặc hiệu, tức là một codon chỉ mã hóa cho một acid amin C Mã không có tính phổ biến, khác nhau ở hầu hết các loài D Mã không có tính thoái hóa, mỗi acid amin chỉ được mã hóa bởi một codon duy nhất Câu 17 Chất nào là chất trung gian chung cho cả quá trình tổng hợp và thoái hóa acid béo? A Pyruvate B Citrate C Acetyl-CoA D Malonyl-CoA Câu 18 Trong tế bào, quá trình tổng hợp glycogen (glycogenesis) được hoạt hóa mạnh mẽ bởi hormone nào? A Glucagon B Epinephrine (Adrenaline) C Insulin D Cortisol Câu 19 Cấu trúc bậc hai phổ biến nhất của protein, được ổn định bởi các liên kết hydro giữa các nhóm C=O và N-H trên cùng một chuỗi polypeptide, là gì? A Xoắn alpha (alpha-helix) B Gấp nếp beta (beta-sheet) C Vòng lặp beta (beta-turn) D Cấu trúc siêu thứ cấp (supersecondary structure) Câu 20 Sự khác biệt cơ bản giữa một nucleoside và một nucleotide là gì? A Nucleoside có đường ribose, nucleotide có đường deoxyribose B Nucleotide chứa một hoặc nhiều nhóm phosphate, còn nucleoside thì không C Nucleoside có base purine, nucleotide có base pyrimidine D Nucleotide là đơn phân của protein, nucleoside là đơn phân của lipid Câu 21 Hiện tượng nào sau đây mô tả hiệu ứng Bohr liên quan đến Hemoglobin? A Sự tăng ái lực của Hemoglobin với O2 khi nồng độ 2,3-BPG tăng B Sự giảm ái lực của Hemoglobin với O2 khi pH giảm hoặc pCO2 tăng C Sự liên kết hợp tác của O2 vào các tiểu đơn vị của Hemoglobin D Sự thay đổi cấu trúc từ dạng T sang dạng R khi O2 gắn vào Câu 22 Acetyl-CoA không thể được chuyển hóa trực tiếp thành chất nào sau đây ở động vật có vú? A Acid béo B Thể ceton C Cholesterol D Pyruvate hoặc Glucose Câu 23 Enzyme nào sau đây là enzyme điều hòa tốc độ của con đường đường phân (glycolysis)? A Aldolase B Hexokinase C Phosphofructokinase-1 (PFK-1) D Pyruvate kinase Câu 24 Chất nào sau đây là một chất 'mở cặp' (uncoupler) kinh điển của quá trình phosphoryl hóa oxy hóa, làm tiêu tan gradient proton mà không tạo ATP? A Rotenone B Oligomycin C 2,4-Dinitrophenol (DNP) D Cyanide (CN-) Câu 25 Phenylketonuria (PKU) là một bệnh rối loạn chuyển hóa do thiếu hụt enzyme nào? A Tyrosine aminotransferase B Phenylalanine hydroxylase C Homogentisate oxidase D Branched-chain α-keto acid dehydrogenase Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Thú Y NLU Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh