Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhTrắc nghiệm Hóa sinh Acid Nucleic Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Nucleic Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Nucleic Số câu25Quiz ID38567 Làm bài Câu 1 Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa Purine ở người là gì? A Urea B Ammonia C Acid uric D Beta-alanine Câu 2 Dạng cấu trúc xoắn kép phổ biến nhất của DNA trong điều kiện sinh lý tế bào bình thường là gì? A Dạng A-DNA B Dạng B-DNA C Dạng Z-DNA D Dạng H-DNA Câu 3 Protein histone có đặc điểm tích điện như thế nào để có thể liên kết chặt chẽ với DNA? A Tích điện âm do chứa nhiều Glutamate B Tích điện dương do chứa nhiều Lysine và Arginine C Trung hòa về điện D Tích điện âm do có gắn thêm nhóm phosphate Câu 4 Đường pentose có trong cấu tạo của phân tử DNA là loại đường nào? A D-ribose B D-2-deoxyribose C D-fructose D L-deoxyribose Câu 5 Cấu trúc 'lá chẻ ba' (cloverleaf) là đặc điểm hình học đặc trưng của loại phân tử nào? A mRNA B DNA mạch thẳng C tRNA D rRNA Câu 6 Loại RNA nào đóng vai trò làm khuôn mẫu trực tiếp cho quá trình tổng hợp protein? A tRNA (RNA vận chuyển) B rRNA (RNA ribosome) C mRNA (RNA thông tin) D snRNA (RNA nhân nhỏ) Câu 7 Hiệu ứng tăng sắc (hyperchromic effect) xảy ra khi DNA bị biến tính là do hiện tượng nào? A Các base nitơ bị tách rời khỏi đường pentose B Sự tăng khả năng hấp thụ ánh sáng UV ở bước sóng 260nm của các mạch đơn C Sự hình thành các liên kết hydro mới giữa các mạch đơn D Sự thay đổi cấu trúc của gốc phosphate Câu 8 Cặp base nitơ nào sau đây thuộc nhóm Purine? A Adenine và Guanine B Cytosine và Thymine C Adenine và Cytosine D Guanine và Uracil Câu 9 Yếu tố nào sau đây làm tăng nhiệt độ nóng chảy (Tm) của phân tử DNA? A Tăng tỷ lệ cặp base G-C B Tăng tỷ lệ cặp base A-T C Giảm nồng độ muối trong dung dịch D Sử dụng các chất gây biến tính như formamide Câu 10 Trong phân tử DNA, cặp base Guanine (G) và Cytosine (C) liên kết với nhau bằng bao nhiêu liên kết hydro? A 1 liên kết hydro B 2 liên kết hydro C 3 liên kết hydro D 4 liên kết hydro Câu 11 Nhiệt độ nóng chảy (Tm) của DNA được định nghĩa là gì? A Nhiệt độ mà tại đó DNA bắt đầu bị phân hủy hoàn toàn B Nhiệt độ mà tại đó 50% phân tử DNA bị biến tính thành mạch đơn C Nhiệt độ mà tại đó DNA đạt độ hấp thụ UV thấp nhất D Nhiệt độ mà tại đó các liên kết phosphodiester bị đứt gãy Câu 12 Chất nào sau đây đóng vai trò là tiền chất cung cấp đường ribose-5-phosphate cho quá trình tổng hợp nucleotide? A PRPP (5-phosphoribosyl-1-pyrophosphate) B Glucose-6-phosphate C Carbamoyl phosphate D Inosine monophosphate Câu 13 Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm chuyển đổi ribonucleotide thành deoxyribonucleotide? A DNA polymerase B Ribonucleotide reductase C RNA polymerase D Thymidylate synthase Câu 14 Hội chứng Lesch-Nyhan là do sự thiếu hụt enzyme nào trong con đường tái sử dụng Purine? A Adenosine deaminase B Hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (HGPRT) C Xanthine oxidase D PRPP synthetase Câu 15 Trong cấu trúc của chromatin, DNA quấn quanh các protein histone tạo thành đơn vị cơ bản gọi là gì? A Nucleoside B Nucleosome C Centromere D Telomere Câu 16 Thuốc Allopurinol dùng trong điều trị bệnh Gout có cơ chế tác động như thế nào? A Ức chế enzyme Xanthine oxidase B Ức chế enzyme HGPRT C Tăng cường đào thải acid uric qua thận D Ức chế quá trình tổng hợp PRPP Câu 17 Sự khác biệt chính về cấu tạo giữa nucleoside và nucleotide là gì? A Nucleoside không có base nitơ B Nucleotide có thêm gốc phosphate còn nucleoside thì không C Nucleoside có đường pentose còn nucleotide thì không D Nucleotide chỉ có ở DNA còn nucleoside chỉ có ở RNA Câu 18 Thành phần cấu tạo cơ bản của một nucleotide bao gồm những nhóm chất nào sau đây? A Base nitơ, đường pentose và gốc phosphate B Base nitơ, đường hexose và gốc phosphate C Acid amin, đường pentose và gốc phosphate D Base nitơ và đường pentose Câu 19 Theo quy tắc Chargaff, trong một phân tử DNA mạch kép, nhận định nào sau đây là đúng? A Tỷ lệ A+G luôn bằng T+C B Tỷ lệ A+T luôn bằng G+C C Tỷ lệ A luôn bằng G D Tỷ lệ C luôn bằng T Câu 20 Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của cấu trúc Z-DNA? A Xoắn kép theo chiều tay phải B Xoắn kép theo chiều tay trái C Có 10 cặp base trên mỗi vòng xoắn D Đường kính phân tử lớn hơn dạng A-DNA Câu 21 Đuôi poly-A được gắn vào vị trí nào của phân tử mRNA ở sinh vật nhân thực? A Đầu 5' B Đầu 3' C Giữa các exon D Vùng mã hóa chính Câu 22 Cấu trúc đầu 'mũ' (5'-cap) của mRNA sinh vật nhân thực thường bao gồm thành phần nào? A Chuỗi đa Adenine (Poly-A) B 7-methylguanosine liên kết qua cầu triphosphate C Một phân tử Cytosine được methyl hóa D Nhóm phosphate tự do Câu 23 Sự khác biệt về base nitơ giữa DNA và RNA là gì? A DNA có Uracil thay vì Thymine của RNA B RNA có Uracil thay vì Thymine của DNA C DNA có Adenine còn RNA thì không D RNA có Cytosine còn DNA thì không Câu 24 Trong cấu trúc của acid nucleic, các nucleotide đứng kế tiếp nhau được nối với nhau bằng loại liên kết nào? A Liên kết hydro B Liên kết peptide C Liên kết phosphodiester D Liên kết glycosidic Câu 25 Loại RNA nào tham gia vào quá trình cắt nối (splicing) để loại bỏ các intron khỏi tiền mRNA? A miRNA B snRNA C tRNA D rRNA Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Amin Trắc nghiệm Hóa sinh phần acid amin