Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhTrắc nghiệm Hoá Sinh Biến Dưỡng Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hoá Sinh Biến Dưỡng Trắc nghiệm Hoá Sinh Biến Dưỡng Số câu25Quiz ID38559 Làm bài Câu 1 Amino acid nào sau đây là amino acid thuần tuý sinh ketone (chỉ tạo ra thể ketone)? A Alanine B Leucine C Glutamate D Valine Câu 2 Hợp chất nào sau đây là tiền chất trực tiếp để tổng hợp thể ketone tại gan? A Malonyl-CoA B Acetyl-CoA C Succinyl-CoA D Propionyl-CoA Câu 3 Hormone nào kích thích quá trình phân giải glycogen và tân tạo đường tại gan khi nồng độ glucose máu thấp? A Insulin B Glucagon C Somatostatin D Aldosterone Câu 4 Hợp chất nào sau đây mang năng lượng liên kết phosphate cao nhất thường dùng để tái tạo ATP nhanh chóng ở cơ? A Glucose-6-phosphate B Phosphocreatine C Glycerol-3-phosphate D AMP Câu 5 Chu trình Cori mô tả sự phối hợp chuyển hoá nào giữa cơ và gan? A Vận chuyển alanine từ cơ về gan để tổng hợp glucose B Vận chuyển lactate từ cơ về gan để tái tạo glucose C Vận chuyển acid béo từ gan đến cơ D Vận chuyển urea từ cơ về gan Câu 6 Enzyme nào là bước kiểm soát quan trọng nhất trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol? A HMG-CoA synthase B Thiolase C HMG-CoA reductase D Squalene synthase Câu 7 Quá trình phosphoryl hoá oxy hoá tạo ATP diễn ra tại đâu? A Màng ngoài ti thể B Màng trong ti thể C Chất nền ti thể D Khoảng gian màng ti thể Câu 8 Trong điều kiện thiếu oxy, sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân ở tế bào cơ động vật là gì? A Acetyl-CoA B Pyruvate C Lactate D Ethanol Câu 9 Sản phẩm quan trọng nhất của con đường Pentose Phosphate dùng cho quá trình tổng hợp acid béo và chống oxy hoá là gì? A NADH B FADH2 C NADPH D ATP Câu 10 Phản ứng nào sau đây cung cấp năng lượng trực tiếp dưới dạng GTP trong chu trình Krebs? A Isocitrate thành Alpha-ketoglutarate B Succinyl-CoA thành Succinate C Succinate thành Fumarate D Malate thành Oxaloacetate Câu 11 Trong trạng thái đói kéo dài, não sử dụng nguồn năng lượng thay thế nào từ máu? A Acid béo tự do B Thể ketone C Amino acid D Glycerol Câu 12 Quá trình Beta-oxy hoá acid béo xảy ra chủ yếu ở đâu? A Lưới nội chất B Chất nền ti thể C Bào tương D Bộ máy Golgi Câu 13 Enzyme nào đóng vai trò là bước giới hạn tốc độ và là điểm điều hoà chính của con đường đường phân? A Hexokinase B Phosphofructokinase-1 C Pyruvate kinase D Phosphoglycerate kinase Câu 14 Phản ứng đầu tiên của chu trình urea xảy ra ở đâu và tạo ra hợp chất gì? A Bào tương, tạo ra Citrulline B Ti thể, tạo ra Carbamoyl phosphate C Ti thể, tạo ra Argininosuccinate D Bào tương, tạo ra Arginine Câu 15 Lipoprotein nào có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan? A Chylomicron B VLDL C LDL D HDL Câu 16 Chất nào sau đây là chất điều hoà dị lập thể dương (kích hoạt) mạnh nhất đối với enzyme Phosphofructokinase-1? A ATP B Citrate C Fructose-2,6-bisphosphate D Glucose-6-phosphate Câu 17 Chất nào sau đây đóng vai trò là chất nhận nhóm amino trong phần lớn các phản ứng trao đổi amin? A Pyruvate B Oxaloacetate C Alpha-ketoglutarate D Fumarate Câu 18 Vai trò của Malonyl-CoA trong quá trình chuyển hoá lipid là gì? A Kích hoạt Beta-oxy hoá B Là cơ chất cho tổng hợp acid béo và ức chế carnitine acyltransferase I C Vận chuyển acid béo vào ti thể D Phân giải triglyceride thành glycerol Câu 19 Sự thiếu hụt enzyme Phenylalanine hydroxylase dẫn đến bệnh lý nào? A Bạch tạng B Alcapton niệu C Phenylketon niệu (PKU) D Bệnh siro niệu Câu 20 Hệ thống con thoi (shuttle) nào giúp vận chuyển tương đương khử từ NADH bào tương vào ti thể ở tế bào tim và gan? A Con thoi Glycerol-3-phosphate B Con thoi Malate-aspartate C Con thoi Carnitine D Con thoi Citrate Câu 21 Chu trình Krebs (TCA) diễn ra tại vị trí nào trong tế bào nhân thực? A Bào tương B Màng trong ti thể C Chất nền ti thể D Nhân tế bào Câu 22 Vitamin nào là coenzyme thiết yếu cho phức hợp Pyruvate Dehydrogenase? A Vitamin B2 (Riboflavin) B Vitamin B3 (Niacin) C Vitamin B1 (Thiamine pyrophosphate) D Cả ba loại vitamin B1, B2 và B3 Câu 23 Nguyên liệu đầu tiên tham gia vào quá trình tổng hợp nhân heme là gì? A Succinyl-CoA và Glycine B Acetyl-CoA và Alanine C Oxaloacetate và Glutamate D Malonyl-CoA và Serine Câu 24 Hệ quả của việc thiếu hụt enzyme Glucose-6-phosphatase ở gan là gì? A Tăng đường huyết sau ăn B Không thể giải phóng glucose vào máu gây hạ đường huyết khi đói C Tăng phân giải glycogen ở cơ D Giảm tổng hợp lactate Câu 25 Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hoá purine ở người là gì? A Urea B Ammonia C Acid uric D Allantoin Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HUST Trắc nghiệm Hóa sinh Điều Dưỡng