Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y học cổ truyềnTrắc nghiệm Y học Cổ truyền Dược học Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Dược học Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Dược học Số câu25Quiz ID38595 Làm bài Câu 1 Trong kỹ thuật sắc thuốc, các vị thuốc có chứa tinh dầu (như Bạc hà, Kinh giới) nên được xử lý như thế nào để đảm bảo hiệu quả? A Cho vào sắc trước (Tiên sắc) khoảng 30 phút B Cho vào sau (Hậu hạ) khi thuốc sắp sắc xong C Sắc chung với các vị thuốc khác ngay từ đầu D Tán thành bột mịn rồi mới hòa vào nước sắc Câu 2 Đối với phụ nữ có thai, nhóm thuốc nào sau đây thuộc diện 'Cấm dùng' (hoặc cực kỳ thận trọng) do nguy cơ gây sảy thai cao? A Thuốc bổ huyết như Đương quy B Thuốc kiện tỳ như Hoài sơn C Thuốc phá huyết khứ ứ và trục thủy (như Xạ hương, Nga truật) D Thuốc an thần như Toan táo nhân Câu 3 Trong chế biến dược liệu, mục đích chính của việc sao dược liệu với giấm (Thanh tửu) là gì? A Dẫn thuốc quy vào kinh Thận B Dẫn thuốc quy vào kinh Can và giảm đau C Làm tăng tính nhuận tẩy của vị thuốc D Làm giảm tính độc của các vị thuốc nhóm Phụ tử Câu 4 Theo tính chất của 'Tứ khí', các vị thuốc có tính Hàn hoặc Lương thường được sử dụng để điều trị hội chứng bệnh nào? A Hội chứng bệnh thuộc Nhiệt chứng B Hội chứng bệnh thuộc Hàn chứng C Hội chứng bệnh thuộc Hư chứng D Hội chứng bệnh thuộc Trệ chứng Câu 5 Hiện tượng 'Tương phản' trong phối ngũ dược liệu có nghĩa là gì? A Hai vị thuốc hỗ trợ nhau tăng tác dụng B Vị thuốc này làm giảm tác dụng của vị thuốc kia C Khi dùng chung sẽ gây ra độc tính hoặc tác dụng không mong muốn D Vị thuốc này dẫn đường cho vị thuốc kia Câu 6 Theo nguyên tắc 'Hư tắc bổ mẫu', nếu tạng Can bị hư (Can huyết hư) thì theo ngũ hành nên chú trọng bồi bổ vào tạng nào? A Tạng Tâm B Tạng Thận C Tạng Tỳ D Tạng Phế Câu 7 Vị thuốc 'Sinh khương' (Gừng tươi) khi được bào chế thành 'Khương thán' (Gừng sao cháy) sẽ chuyển sang công năng chủ yếu nào? A Phát tán phong hàn B Ôn trung chỉ tả C Chỉ huyết (Cầm máu) D Thông kinh hoạt lạc Câu 8 Thành phần 'Quân' (Quân hỏa) trong một phương tễ (bài thuốc) có vai trò chủ đạo như thế nào? A Điều hòa các vị thuốc khác trong bài thuốc B Hỗ trợ vị thuốc chính tăng cường tác dụng C Giải quyết triệu chứng phụ hoặc giảm độc tính D Giải quyết triệu chứng hoặc nguyên nhân chính của bệnh Câu 9 Khi bảo quản dược liệu, yếu tố nào sau đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng nấm mốc và giảm hoạt chất? A Ánh sáng mặt trời trực tiếp B Độ ẩm cao C Nhiệt độ thấp D Tiếp xúc với khí Nitơ Câu 10 Tính chất 'Khổ tiết' của vị đắng (Khổ) có nghĩa là gì? A Làm cho khí đi lên phía trên B Tác dụng nhuận tràng, thông tiện hoặc giáng khí, hỏa C Làm tăng cảm giác thèm ăn D Gây ra cảm giác tê đầu lưỡi Câu 11 Mục đích của việc tẩm dược liệu với nước muối (Diêm thủy) trước khi sao là gì? A Dẫn thuốc xuống hạ tiêu và quy vào kinh Thận B Tăng cường khả năng phát tán của vị thuốc C Làm cho vị thuốc có tính thăng đề D Làm giảm bớt vị đắng của dược liệu Câu 12 Vị thuốc 'Hoàng kỳ' thường được dùng trong các bài thuốc bổ khí nhờ vào tính chất nào? A Vị đắng, tính hàn, quy kinh Tâm B Vị ngọt, tính ấm, quy kinh Tỳ và Phế C Vị cay, tính mát, quy kinh Can D Vị mặn, tính bình, quy kinh Thận Câu 13 Theo quy định hiện hành tại Việt Nam (Thông tư 38/2018/TT-BYT), dược liệu trước khi đưa vào sản xuất thuốc cổ truyền phải đảm bảo điều kiện gì? A Chỉ cần có hóa đơn mua bán B Phải có nguồn gốc rõ ràng và đạt tiêu chuẩn chất lượng C Không cần kiểm nghiệm nếu là dược liệu tươi D Chỉ cần được phê duyệt bởi Hội đông y địa phương Câu 14 Theo nguyên tắc 'Thăng giáng phù trầm', những vị thuốc có tác dụng chữa các bệnh ở phần trên và phần ngoài cơ thể thường có xu hướng nào? A Trầm và Giáng B Thăng và Phù C Chỉ có tính Trầm D Chỉ có tính Giáng Câu 15 Khi phối ngũ dược liệu, hiện tượng một vị thuốc làm giảm hoặc mất độc tính của vị thuốc kia được gọi là gì? A Tương tu B Tương úy C Tương phản D Tương sứ Câu 16 Vị thuốc 'Đại hoàng' khi dùng để 'Tả hạ' (tẩy xổ) thì nên dùng ở dạng nào là tốt nhất? A Dùng sống (Sinh đại hoàng) hoặc sắc hậu hạ B Sao cháy thành than (Đại hoàng thán) C Tẩm rượu sao kỹ D Nấu thành cao lỏng lâu ngày Câu 17 Cặp vị thuốc nào sau đây nằm trong nhóm 'Thập bát phản', tuyệt đối không được phối hợp cùng nhau? A Cam thảo và Đại kích B Nhân sâm và Ngũ linh chi C Sinh khương và Bán hạ D Hoàng kỳ và Phòng phong Câu 18 Vị thuốc 'Cam thảo' trong bài thuốc thường đóng vai trò là 'Sứ' với mục đích gì? A Chủ trị nguyên nhân chính của bệnh B Điều hòa tính vị của các vị thuốc và dẫn thuốc C Làm tăng độc tính của bài thuốc để diệt khuẩn D Ức chế tác dụng của vị thuốc Quân Câu 19 Vị thuốc có tác dụng 'Phát tán, hành khí, hành huyết' thường sở hữu vị nào sau đây? A Vị đắng (Khổ) B Vị cay (Tân) C Vị ngọt (Cam) D Vị chua (Toan) Câu 20 Trong các phương pháp chế biến dưới tác động của lửa, 'Sao vàng' (Hoàng sao) có mục đích chính là gì? A Để tạo màu sắc đẹp cho vị thuốc B Để tăng tính ấm và bồi bổ tạng Tỳ C Để triệt tiêu hoàn toàn độc tính D Để chuyển tính hàn sang tính nhiệt hoàn toàn Câu 21 Dược liệu 'Nhục quế' thường được sử dụng trong các trường hợp 'Mệnh môn hỏa suy' nhờ vào tính chất nào? A Tính đại nhiệt, vị cay ngọt, quy kinh Thận B Tính hàn, vị đắng, quy kinh Tâm C Tính bình, không vị, quy kinh Phế D Tính mát, vị chua, quy kinh Can Câu 22 Trong học thuyết Ngũ hành, vị nào sau đây được quy định tương ứng với hành Thổ và tạng Tỳ? A Vị cay (Tân) B Vị mặn (Hàm) C Vị ngọt (Cam) D Vị chua (Toan) Câu 23 Vị thuốc 'Ô đầu' phản với vị thuốc nào sau đây trong quy tắc 'Thập bát phản'? A Nhân sâm B Bán hạ C Xuyên khung D Đương quy Câu 24 Trong cấu trúc bài thuốc 'Tứ quân tử thang', vị thuốc nào đóng vai trò làm 'Quân'? A Bạch truật B Phục linh C Nhân sâm D Cam thảo Câu 25 Tại sao phải sao dược liệu với mật ong (Chích mật) đối với các vị thuốc như Bách bộ hoặc Tử uyển? A Để tăng tác dụng nhuận phế, chỉ khái (trị ho) B Để giảm bớt tính gây nôn của dược liệu C Để tăng cường khả năng hoạt huyết D Để dẫn thuốc vào kinh Đại tràng Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Phương Tễ học Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Bát Cương – Bát Pháp