Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức HUTECH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HUTECH Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HUTECH Số câu25Quiz ID38817 Làm bài Câu 1 Theo lý thuyết Hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào dưới đây được coi là 'yếu tố tạo động lực' (motivator factors) có thể tăng cường sự hài lòng trong công việc? A Thành tựu và sự công nhận B Tiền lương và phúc lợi C Điều kiện làm việc D Chính sách của công ty Câu 2 Điều nào sau đây là một lợi ích chính của sự đa dạng trong lực lượng lao động đối với tổ chức? A Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới B Giảm chi phí hoạt động chung C Đảm bảo sự đồng nhất trong suy nghĩ D Giảm thiểu sự cần thiết của giao tiếp Câu 3 Văn hóa tổ chức là một hệ thống các ý nghĩa chung được các thành viên trong tổ chức duy trì và phân biệt tổ chức đó với các tổ chức khác. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của văn hóa tổ chức? A Các giả định cơ bản và niềm tin được chia sẻ B Số lượng sản phẩm bán ra C Kích thước của tòa nhà văn phòng D Mức độ công nghệ sử dụng trong sản xuất Câu 4 Điều nào sau đây là một trong những thách thức chính mà các nhà quản lý ngày nay phải đối mặt khi áp dụng hành vi tổ chức? A Quản lý lực lượng lao động đa dạng B Giảm chi phí vật liệu sản xuất C Nâng cao năng lực kỹ thuật máy móc D Phát triển công nghệ thông tin Câu 5 Trong quá trình hình thành nhóm của Tuckman, giai đoạn nào nhóm bắt đầu giải quyết xung đột, phát triển sự gắn kết và chấp nhận các chuẩn mực nhóm? A Giai đoạn Chuẩn hóa (Norming) B Giai đoạn Hình thành (Forming) C Giai đoạn Xung đột (Storming) D Giai đoạn Thực hiện (Performing) Câu 6 Khi một người cho rằng thành công của mình là do năng lực và nỗ lực cá nhân, trong khi thất bại là do yếu tố bên ngoài (ví dụ: may rủi), họ đang thể hiện loại lỗi nhận thức nào? A Thiên kiến tự phục vụ (Self-serving bias) B Lỗi quy kết cơ bản (Fundamental attribution error) C Hiệu ứng hào quang (Halo effect) D Hiệu ứng đối lập (Contrast effect) Câu 7 Thái độ làm việc có liên quan chặt chẽ đến 'Sự hài lòng trong công việc' và 'Sự gắn kết với tổ chức'. Điều nào sau đây là một yếu tố chính ảnh hưởng đến thái độ làm việc? A Sự công bằng trong phần thưởng và đãi ngộ B Vị trí địa lý của văn phòng C Màu sắc của trang phục công sở D Khẩu vị ăn uống của nhân viên Câu 8 Hành vi tổ chức (OB) là lĩnh vực nghiên cứu những tác động của cá nhân, nhóm và cấu trúc đối với hành vi trong tổ chức nhằm mục đích gì? A Giải thích và dự đoán hành vi để cải thiện hiệu quả hoạt động của tổ chức B Phát triển các chiến lược marketing mới cho sản phẩm C Thiết lập các tiêu chuẩn kế toán nội bộ D Tối ưu hóa quy trình sản xuất vật liệu Câu 9 Theo lý thuyết Nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory), yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành hành vi của một cá nhân? A Tương tác giữa cá nhân, môi trường và hành vi B Di truyền bẩm sinh của cá nhân C Sự ảnh hưởng của các hành tinh D Ngẫu nhiên và may mắn Câu 10 Khái niệm 'stress nghề nghiệp' được hiểu là gì trong hành vi tổ chức? A Một trạng thái tâm lý không thoải mái do những đòi hỏi quá mức từ công việc B Một phản ứng thể chất tự nhiên của cơ thể C Một loại hình giải trí tại nơi làm việc D Một chiến lược quản lý hiệu suất công việc Câu 11 Đàm phán là một quá trình trong đó hai hoặc nhiều bên trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ và cố gắng đồng ý về tỷ lệ trao đổi. Phong cách đàm phán nào tập trung vào việc tìm kiếm một giải pháp cùng có lợi cho tất cả các bên? A Đàm phán tích hợp (Integrative bargaining) B Đàm phán phân phối (Distributive bargaining) C Đàm phán cạnh tranh (Competitive bargaining) D Đàm phán né tránh (Avoidance bargaining) Câu 12 Một trong những vai trò quan trọng của giao tiếp trong tổ chức là gì? A Truyền tải thông tin, động viên và kiểm soát hành vi B Đơn thuần là chia sẻ cảm xúc cá nhân C Chỉ dùng để ra lệnh từ cấp trên xuống D Ngăn chặn sự tương tác giữa các bộ phận Câu 13 Trong mô hình Big Five về tính cách, 'Tận tâm' (Conscientiousness) thường liên quan đến những đặc điểm nào? A Có trách nhiệm, đáng tin cậy, có tổ chức và kiên trì B Cởi mở, thích trải nghiệm mới C Hòa đồng, thích giao tiếp xã hội D Ổn định cảm xúc, ít lo âu Câu 14 Trong quá trình thay đổi tổ chức, giai đoạn 'Rã đông' (Unfreezing) của mô hình ba bước của Kurt Lewin hàm ý điều gì? A Chuẩn bị cho sự thay đổi bằng cách nhận thức nhu cầu và phá vỡ trạng thái hiện tại B Thực hiện các thay đổi cụ thể C Ổn định các thay đổi mới đã được thực hiện D Quay trở lại trạng thái ban đầu trước khi thay đổi Câu 15 Lý thuyết Công bằng (Equity Theory) của Adams tập trung vào yếu tố nào để giải thích động lực làm việc của cá nhân? A Sự so sánh tỷ lệ đầu vào/đầu ra của bản thân với người khác B Mức độ khó khăn của mục tiêu công việc C Nhu cầu tự hoàn thiện bản thân D Mối quan hệ giữa nỗ lực và phần thưởng Câu 16 Trong bối cảnh ra quyết định, 'lối tắt' nhận thức nào mô tả xu hướng chúng ta tìm kiếm và diễn giải thông tin xác nhận niềm tin hiện có của mình? A Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias) B Thiên kiến neo giữ (Anchoring bias) C Thiên kiến sẵn có (Availability bias) D Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence bias) Câu 17 Khái niệm 'Quyền lực' (Power) trong tổ chức được định nghĩa tốt nhất là khả năng của một người để làm gì? A Ảnh hưởng đến hành vi của người khác theo ý muốn của mình B Kiểm soát tài chính của tổ chức C Tạo ra các quy định pháp luật mới D Thực hiện mọi quyết định một cách độc lập Câu 18 Động lực làm việc của nhân viên có thể được cải thiện thông qua việc thiết kế công việc. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường động lực nội tại bằng cách trao quyền kiểm soát và trách nhiệm lớn hơn cho nhân viên? A Mở rộng công việc và làm phong phú công việc B Thu hẹp phạm vi công việc C Tăng cường giám sát trực tiếp D Giảm cơ hội ra quyết định Câu 19 Lý thuyết nào về lãnh đạo tập trung vào việc mô tả các phẩm chất bẩm sinh hoặc đặc điểm cá nhân của những người lãnh đạo hiệu quả? A Lý thuyết đặc điểm (Trait Theories) B Lý thuyết hành vi (Behavioral Theories) C Lý thuyết tình huống (Contingency Theories) D Lý thuyết chuyển đổi (Transformational Theories) Câu 20 Cấu trúc tổ chức nào đặc trưng bởi sự chuyên môn hóa cao, phân cấp rõ ràng, nhiều quy tắc và quy định, và quyền hạn tập trung? A Cấu trúc hành chính quan liêu (Bureaucracy) B Cấu trúc ma trận (Matrix structure) C Cấu trúc đội nhóm (Team structure) D Cấu trúc phẳng (Flat structure) Câu 21 Môn học Hành vi tổ chức chủ yếu tổng hợp kiến thức từ các ngành khoa học xã hội nào? A Tâm lý học, Xã hội học, Tâm lý xã hội học, Khoa học chính trị, và Nhân chủng học B Vật lý học, Hóa học, Sinh học, Thiên văn học C Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính D Kinh tế học vĩ mô, Kinh tế học vi mô, Tài chính học Câu 22 Xung đột chức năng (Functional conflict) là loại xung đột nào? A Xung đột hỗ trợ mục tiêu của nhóm và cải thiện hiệu suất B Xung đột gây cản trở mục tiêu của nhóm C Xung đột chỉ xảy ra ở cấp độ cá nhân D Xung đột không thể giải quyết được Câu 23 Theo mô hình Robbins và Judge, yếu tố nào sau đây thuộc cấp độ cá nhân trong phân tích hành vi tổ chức? A Nhân cách và giá trị B Văn hóa tổ chức C Cấu trúc nhóm D Chính sách quản lý nhân sự Câu 24 Một nhóm làm việc hiệu quả thường có đặc điểm nào sau đây? A Có mục tiêu chung rõ ràng và các thành viên có kỹ năng bổ trợ lẫn nhau B Các thành viên hoạt động độc lập và không tương tác C Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân của từng thành viên D Không có người lãnh đạo được chỉ định rõ ràng Câu 25 Trong lý thuyết thiết lập mục tiêu của Locke và Latham, để mục tiêu có hiệu quả trong việc thúc đẩy động lực, chúng cần có những đặc điểm nào? A Cụ thể, khó khăn nhưng có thể đạt được, và được chấp nhận B Mơ hồ, dễ dàng, và không được phản hồi C Phức tạp, không rõ ràng về thời hạn D Chung chung, không cần sự cam kết Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UEF Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Tiếng Anh