Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 7 Số câu25Quiz ID38811 Làm bài Câu 1 Việc định kỳ chuyển một nhân viên từ một nhiệm vụ này sang một nhiệm vụ khác ở cùng cấp độ kỹ năng được gọi là gì? A Làm giàu công việc B Mở rộng công việc C Luân chuyển công việc D Chia sẻ công việc Câu 2 Thành phần nào trong mô hình JCM có tác động trực tiếp nhất đến việc nhân viên cảm thấy có trách nhiệm cá nhân đối với kết quả công việc? A Sự phản hồi B Sự đa dạng kỹ năng C Quyền tự chủ D Tầm quan trọng của nhiệm vụ Câu 3 Một công việc có tính tự chủ cao nhưng thiếu sự phản hồi sẽ dẫn đến kết quả nào sau đây? A Nhân viên cảm thấy có trách nhiệm nhưng không biết mình làm đúng hay sai B Nhân viên cảm thấy công việc vô nghĩa C Nhân viên sẽ tự động làm việc hiệu quả hơn D Nhân viên sẽ mất đi sự đa dạng kỹ năng Câu 4 Chương trình nào cho phép nhân viên có quyền tự chủ trong việc lựa chọn thời gian bắt đầu và kết thúc ngày làm việc trong một phạm vi nhất định? A Chia sẻ công việc B Làm việc từ xa C Giờ làm việc linh hoạt D Tuần làm việc nén Câu 5 Trong bối cảnh làm việc nhóm, hình thức trả công nào có xu hướng khuyến khích sự hợp tác tốt nhất? A Trả công theo sản phẩm cá nhân B Trả công theo nhóm C Trả công theo thâm niên D Trả công theo thời gian Câu 6 Lợi ích lớn nhất của việc làm việc từ xa (Telecommuting) đối với tổ chức thường là gì? A Tăng cường sự gắn kết trực tiếp giữa các đồng nghiệp B Dễ dàng giám sát hành vi của nhân viên C Giảm chi phí mặt bằng văn phòng và tăng năng suất lao động D Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về quản lý cấp trung Câu 7 Chỉ số tiềm năng tạo động lực (MPS) được tính toán dựa trên sự kết hợp của các yếu tố nào trong mô hình JCM? A Đa dạng kỹ năng, Xác định nhiệm vụ, Tầm quan trọng, Tự chủ và Phản hồi B Đa dạng kỹ năng, Tự chủ và Phản hồi C Xác định nhiệm vụ, Tự chủ và Phản hồi D Tầm quan trọng, Tự chủ và Phản hồi Câu 8 Thiết kế công việc mang tính quan hệ (Relational job design) tập trung vào mục tiêu chính nào sau đây? A Tăng cường tiền thưởng cho nhân viên B Kết nối nhân viên với những người thụ hưởng thành quả công việc của họ C Giảm bớt thời gian làm việc tại văn phòng D Tăng cường sự giám sát của quản lý Câu 9 Chương trình chia sẻ lợi nhuận (Profit-sharing plans) thường dựa trên chỉ số nào để phân phối thưởng cho nhân viên? A Năng suất cá nhân của từng nhân viên B Lợi nhuận chung của toàn công ty theo một công thức định sẵn C Số năm kinh nghiệm của nhân viên D Số lượng sáng kiến nhân viên đóng góp Câu 10 Hệ thống trả công theo sản phẩm (Piece-rate pay) có nhược điểm chính là gì? A Nhân viên không quan tâm đến số lượng sản phẩm B Có thể dẫn đến việc nhân viên bỏ qua chất lượng để tối đa hóa sản lượng C Không tạo được động lực cho những người làm việc nhanh D Tăng chi phí cố định cho doanh nghiệp Câu 11 Tại sao các chương trình phúc lợi linh hoạt (Flexible benefits) lại hiệu quả trong việc tạo động lực? A Vì chúng giảm tổng chi phí phúc lợi cho công ty B Vì chúng cho phép nhân viên tùy chỉnh gói phúc lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân C Vì chúng dễ dàng quản lý hơn các gói phúc lợi truyền thống D Vì chúng bắt buộc mọi nhân viên phải nhận cùng một mức phúc lợi Câu 12 Nhược điểm lớn nhất của hình thức trả công theo năng lực (Merit-based pay) khi quỹ lương hạn chế là gì? A Tất cả mọi người đều được tăng lương như nhau B Sự chênh lệch tăng lương giữa người xuất sắc và người trung bình quá nhỏ C Không có ai được tăng lương D Người quản lý không cần đánh giá hiệu quả công việc Câu 13 Tại sao việc làm giàu công việc (Job enrichment) lại khác với mở rộng công việc (Job enlargement)? A Nó làm tăng số lượng nhiệm vụ ở cùng cấp độ B Nó tăng cường quyền kiểm soát của nhân viên đối với việc lập kế hoạch và thực hiện C Nó chỉ tập trung vào việc tăng lương D Nó làm giảm quyền tự chủ của nhân viên Câu 14 Chương trình ghi nhận nhân viên (Employee recognition programs) là hình thức phần thưởng nào? A Phần thưởng ngoại lai bằng tiền B Phần thưởng nội tại mang tính tinh thần C Hình thức phúc lợi bắt buộc D Một phần của tiền lương cứng Câu 15 Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào của JCM giúp nhân viên biết được hiệu quả công việc thực tế của mình? A Sự phản hồi B Quyền tự chủ C Tầm quan trọng của nhiệm vụ D Đa dạng kỹ năng Câu 16 Hình thức 'Hội đồng công nhân' (Work councils) là một ví dụ phổ biến của loại hình nào? A Quản trị tham gia trực tiếp B Đại diện tham gia C Làm giàu công việc D Trả công theo năng suất Câu 17 Hình thức chia sẻ công việc (Job sharing) có đặc điểm nào sau đây? A Một nhân viên đảm nhận hai công việc khác nhau B Hai hoặc nhiều người cùng chia sẻ một vị trí công việc toàn thời gian C Nhân viên làm việc tại nhà thông qua máy tính kết nối D Nhân viên được phép làm thêm giờ để nghỉ bù Câu 18 Quản trị tham gia (Participative Management) đòi hỏi điều kiện tiên quyết nào để có hiệu quả? A Nhân viên phải có năng lực và sự tin tưởng lẫn nhau giữa các bên B Nhân viên chỉ cần tuân thủ mệnh lệnh tuyệt đối C Người quản lý phải giữ toàn quyền quyết định D Tất cả các quyết định phải được đưa ra bởi cấp cao nhất Câu 19 Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất khi triển khai giờ làm việc linh hoạt (Flextime)? A Nhân viên cảm thấy mệt mỏi hơn B Khó khăn trong việc phối hợp công việc khi mọi người không có mặt cùng lúc C Tăng chi phí tiền lương cơ bản D Làm giảm sự hài lòng của nhân viên Câu 20 Kế hoạch sở hữu cổ phần cho nhân viên (ESOP) nhằm mục đích chính là gì? A Cho phép nhân viên bán cổ phiếu ra thị trường tự do ngay lập tức B Giúp nhân viên có tư duy và trách nhiệm như một người chủ sở hữu C Giảm bớt gánh nặng thuế cho nhân viên D Thay thế hoàn toàn tiền lương hàng tháng Câu 21 Loại hình trả công biến đổi nào dựa trên sự cải thiện năng suất của một nhóm hoặc bộ phận (Gainsharing)? A Chia sẻ lợi nhuận B Trả công theo sản phẩm C Chia sẻ lợi ích từ năng suất D Sở hữu cổ phần Câu 22 Sự khác biệt cơ bản giữa trả công theo năng lực (Merit-based pay) và tiền thưởng (Bonuses) là gì? A Trả công theo năng lực là khoản chi một lần, tiền thưởng cộng vào lương cơ bản B Trả công theo năng lực dựa trên đánh giá kết quả dài hạn, tiền thưởng thường dựa trên kết quả ngắn hạn gần đây C Tiền thưởng là bắt buộc theo luật, trả công theo năng lực thì không D Tiền thưởng luôn thấp hơn trả công theo năng lực Câu 23 Trong Mô hình đặc điểm công việc (JCM), yếu tố nào mô tả mức độ mà một công việc yêu cầu hoàn thành một phần việc trọn vẹn và có thể xác định được? A Sự đa dạng kỹ năng B Sự xác định nhiệm vụ C Tầm quan trọng của nhiệm vụ D Quyền tự chủ Câu 24 Trong mô hình JCM, nếu một nhân viên cảm thấy công việc của họ có ảnh hưởng quan trọng đến cuộc sống của người khác, họ đang trải nghiệm yếu tố nào? A Sự đa dạng kỹ năng B Sự xác định nhiệm vụ C Tầm quan trọng của nhiệm vụ D Sự phản hồi Câu 25 Chương trình tham gia của nhân viên (Employee Involvement) thường dựa trên lý thuyết động lực nào sau đây? A Lý thuyết X của McGregor B Lý thuyết Y của McGregor C Lý thuyết thiết lập mục tiêu D Lý thuyết tăng cường Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 6 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 8