Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức DUE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức DUE Trắc nghiệm Hành vi tổ chức DUE Số câu25Quiz ID38875 Làm bài Câu 1 Công bằng tổ chức (Organizational Justice) là mức độ mà nhân viên cảm nhận sự công bằng trong các quyết định và cách đối xử trong công ty. Loại công bằng nào tập trung vào sự công bằng trong kết quả hoặc phân phối nguồn lực? A Công bằng thông tin B Công bằng phân phối C Công bằng tương tác D Công bằng thủ tục Câu 2 Theo thuyết quy kết (Attribution Theory), khi đánh giá hành vi của người khác, chúng ta thường xem xét ba yếu tố chính. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong ba yếu tố đó? A Tính đồng thuận B Tính nhất quán C Tính đặc thù D Tính khách quan Câu 3 Phạm vi kiểm soát (Span of control) là một yếu tố cấu trúc quan trọng. Một phạm vi kiểm soát rộng (wide span of control) có nghĩa là: A Tổ chức có nhiều cấp quản lý B Một nhà quản lý giám sát nhiều cấp dưới C Một nhà quản lý giám sát ít cấp dưới D Số lượng phòng ban trong tổ chức lớn Câu 4 Văn hóa tổ chức phục vụ nhiều chức năng quan trọng. Chức năng nào sau đây liên quan đến việc hướng dẫn và định hình hành vi của nhân viên bằng cách xác định những gì được coi là phù hợp và chấp nhận được? A Đảm bảo hiệu suất tài chính tối đa B Thúc đẩy sự đa dạng và khác biệt C Kiểm soát hành vi D Tạo cảm giác thân thuộc cho nhân viên Câu 5 Thay đổi là một phần không thể tránh khỏi của tổ chức, nhưng thường gặp phải sự kháng cự. Nguồn gốc nào của sự kháng cự đối với thay đổi liên quan đến nỗi sợ hãi về những điều chưa biết hoặc mất mát lợi ích cá nhân? A Quán tính nhóm B Mối đe dọa đến mối quan hệ quyền lực đã được thiết lập C Nỗi sợ mất mát lợi ích cá nhân D Đe dọa chuyên môn Câu 6 Quyền lực là khả năng ảnh hưởng đến hành vi của người khác. Cơ sở quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong hệ thống phân cấp của tổ chức? A Quyền lực chuyên gia B Quyền lực tham chiếu C Quyền lực hợp pháp D Quyền lực khen thưởng Câu 7 Quản lý xung đột là một kỹ năng quan trọng trong hành vi tổ chức. Phong cách quản lý xung đột nào mô tả một bên từ bỏ lợi ích của mình để đáp ứng lợi ích của bên khác? A Tránh né B Hợp tác C Nhượng bộ D Cạnh tranh Câu 8 Cấu trúc tổ chức quan liêu (Bureaucracy) thường được đặc trưng bởi các nguyên tắc nhất định. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm điển hình của mô hình quan liêu? A Quy tắc và quy định chính thức B Chuyên môn hóa cao C Phân quyền ra quyết định D Phân cấp quyền lực rõ ràng Câu 9 Lý thuyết về đặc điểm lãnh đạo (Trait Theory) tập trung vào việc xác định những phẩm chất cá nhân giúp phân biệt nhà lãnh đạo với những người theo dõi. Đặc điểm nào sau đây được coi là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của nhà lãnh đạo hiệu quả theo hầu hết các nghiên cứu? A Tuổi tác và giới tính B Sự tận tâm và kiên trì C Chiều cao và cân nặng D Phong cách ăn mặc Câu 10 Trong tổ chức, các loại nhóm khác nhau được sử dụng để đạt được các mục tiêu cụ thể. Nhóm nào được tạo ra để giải quyết một vấn đề hoặc cải thiện một quy trình cụ thể và thường chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn? A Nhóm tự quản lý B Nhóm giải quyết vấn đề C Nhóm ảo D Nhóm chức năng chéo Câu 11 Trong quá trình ra quyết định, con người thường mắc phải các sai lệch nhận thức. Sai lệch nào sau đây mô tả xu hướng bám víu vào các quyết định trong quá khứ, ngay cả khi có bằng chứng cho thấy chúng sai lầm? A Quá tự tin B Leo thang cam kết C Thiên vị xác nhận D Thiên kiến neo giữ Câu 12 Lý thuyết đặt mục tiêu (Goal-Setting Theory) của Edwin Locke và Gary Latham nhấn mạnh rằng các mục tiêu cụ thể và khó khăn, khi được chấp nhận, sẽ dẫn đến hiệu suất cao hơn. Yếu tố nào sau đây là quan trọng để mục tiêu khó trở nên động lực? A Mục tiêu được đặt ra bởi cấp trên mà không có sự tham gia của cá nhân B Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà không cần phản hồi C Mục tiêu phải mơ hồ và dễ đạt được D Cá nhân chấp nhận mục tiêu và nhận được phản hồi Câu 13 Theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là nhân tố động viên (motivator factor) có khả năng tạo ra sự hài lòng cao trong công việc? A Chính sách công ty B Điều kiện làm việc C Sự thăng tiến D Tiền lương Câu 14 Văn hóa tổ chức là một hệ thống các ý nghĩa chung được các thành viên chia sẻ, phân biệt tổ chức này với các tổ chức khác. Yếu tố nào sau đây thường được xem là biểu hiện rõ nét nhất của văn hóa tổ chức, dễ dàng quan sát được? A Các giả định nền tảng ngầm định B Chiến lược kinh doanh của công ty C Các giá trị được tuyên bố D Các biểu tượng và nghi lễ Câu 15 Sự bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance) là một khái niệm quan trọng trong hành vi tổ chức. Nó đề cập đến cảm giác khó chịu mà một cá nhân trải qua khi: A Họ được giao một nhiệm vụ quá khó khăn B Họ không được công nhận cho nỗ lực của mình C Họ nhận được một phần thưởng không công bằng D Thái độ hoặc hành vi của họ không nhất quán Câu 16 Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong tổ chức. Rào cản giao tiếp nào xảy ra khi người nhận chỉ nghe những gì họ muốn nghe, bỏ qua thông tin mâu thuẫn? A Ngôn ngữ khác biệt B Lọc thông tin C Lo lắng giao tiếp D Quá tải thông tin Câu 17 Hiện tượng 'Groupthink' (tư duy tập thể) là một nhược điểm tiềm tàng của việc ra quyết định nhóm. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của Groupthink? A Tự kiểm duyệt những ý kiến khác biệt B Khuyến khích tranh luận mở C Ảo tưởng về tính bất khả xâm phạm của nhóm D Áp lực tuân thủ đối với những người bất đồng Câu 18 Theo lý thuyết công bằng (Equity Theory) của J. Stacey Adams, khi một nhân viên cảm thấy mình bị trả lương thấp so với những người khác có đóng góp tương đương, họ có thể có những phản ứng nào sau đây để khôi phục sự công bằng? A Tăng cường nỗ lực làm việc để chứng minh giá trị bản thân B Phớt lờ sự bất công và tập trung vào công việc C Giảm nỗ lực hoặc tìm cách tăng phần thưởng D Chấp nhận tình hình và không có bất kỳ thay đổi nào Câu 19 Theo lý thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, động lực của một cá nhân để thực hiện một hành vi nhất định phụ thuộc vào ba mối quan hệ chính. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là một trong ba yếu tố đó? A Phần thưởng-mục tiêu cá nhân B Nỗ lực-hiệu suất C Hiệu suất-phần thưởng D Nỗ lực-mục tiêu cá nhân Câu 20 Sự hài lòng trong công việc (Job Satisfaction) có nhiều tác động tích cực đến cá nhân và tổ chức. Hệ quả nào sau đây KHÔNG PHẢI là một tác động tích cực của sự hài lòng trong công việc? A Tinh thần đồng đội tốt hơn B Năng suất làm việc cao hơn C Giảm tỷ lệ nghỉ việc D Tăng tỉ lệ vắng mặt Câu 21 Đàm phán là một quá trình quan trọng trong giải quyết xung đột. Chiến lược đàm phán nào tập trung vào việc tạo ra một giải pháp 'win-win' bằng cách tìm kiếm lợi ích chung và mở rộng chiếc bánh thay vì chỉ phân chia nó? A Đàm phán cạnh tranh B Đàm phán phân phối C Đàm phán tích hợp D Đàm phán cứng rắn Câu 22 Theo lý thuyết lãnh đạo tình huống của Hersey và Blanchard, phong cách lãnh đạo hiệu quả nhất phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng của người theo dõi. Khi người theo dõi có năng lực cao nhưng thiếu sự tự tin, phong cách lãnh đạo nào là phù hợp nhất? A Bán hàng (Selling) B Tham gia (Participating) C Hướng dẫn (Telling) D Ủy quyền (Delegating) Câu 23 Cảm xúc và tâm trạng có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tổ chức. Cảm xúc (emotions) khác với tâm trạng (moods) ở điểm nào chính? A Cảm xúc chỉ tồn tại trong tiềm thức, còn tâm trạng là ý thức B Tâm trạng luôn tiêu cực, còn cảm xúc luôn tích cực C Không có sự khác biệt đáng kể giữa cảm xúc và tâm trạng D Cảm xúc thường mãnh liệt hơn và có nguyên nhân cụ thể, trong khi tâm trạng kéo dài hơn và ít cường độ Câu 24 Mô hình 'Big Five' là một khung khái niệm phổ biến để mô tả các đặc điểm tính cách. Đặc điểm nào sau đây mô tả một người có kỷ luật, có trách nhiệm và định hướng mục tiêu? A Tính dễ chịu B Tính tận tâm C Sự hướng ngoại D Tính cởi mở với trải nghiệm Câu 25 Mức độ nào trong Tháp nhu cầu của Maslow mô tả mong muốn được công nhận, tôn trọng và có địa vị trong xã hội? A Nhu cầu an toàn B Nhu cầu được tôn trọng C Nhu cầu sinh lý D Nhu cầu tự hoàn thiện Trắc nghiệm Hành vi tổ chức FPTU Trắc nghiệm Hành vi tổ chức NEU