Trắc nghiệm lịch sử 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Lịch sử 11 kết nối tri thức bài 13 Việt Nam và Biển Đông Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Lịch sử 11 kết nối tri thức bài 13 Việt Nam và Biển Đông Trắc nghiệm Lịch sử 11 kết nối tri thức bài 13 Việt Nam và Biển Đông Số câu25Quiz ID40868 Làm bài Câu 1 Chính sách nhất quán của Nhà nước Việt Nam trong việc giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông là gì? A Sử dụng biện pháp quân sự để răn đe B Giải quyết bằng biện pháp hòa bình dựa trên luật pháp quốc tế C Kêu gọi sự can thiệp quân sự từ bên ngoài D Đóng cửa biển và cấm các hoạt động hàng hải Câu 2 Cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng nhất hiện nay để giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông là văn bản nào? A Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) B Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) C Hiệp ước Bali năm 1976 D Hiến chương ASEAN Câu 3 Sự kiện Trung Quốc dùng vũ lực chiếm đóng toàn bộ quần đảo Hoàng Sa từ tay chính quyền Việt Nam Cộng hòa diễn ra vào năm nào? A Năm 1956 B Năm 1974 C Năm 1975 D Năm 1988 Câu 4 Dưới thời vua Minh Mạng, hoạt động nào sau đây được thực hiện thường xuyên để khẳng định chủ quyền tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa? A Xây dựng sân bay quân sự B Vẽ bản đồ, cắm bia chủ quyền và trồng cây C Ký kết hiệp ước với Trung Quốc D Cho phép thương nhân nước ngoài tự do khai thác Câu 5 Theo UNCLOS 1982, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển có chiều rộng tối đa là bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở? A 12 hải lý B 200 hải lý C 350 hải lý D 24 hải lý Câu 6 Đặc điểm nổi bật nhất trong quá trình xác lập và thực thi chủ quyền của Việt Nam tại Hoàng Sa và Trường Sa qua các thời kỳ lịch sử là gì? A Chỉ dựa vào sức mạnh quân sự B Diễn ra liên tục, hòa bình và mang tính nhà nước C Chỉ bắt đầu từ thế kỷ XX D Phụ thuộc hoàn toàn vào sự bảo hộ của phương Tây Câu 7 Đội Bắc Hải, một tổ chức phụ thuộc vào đội Hoàng Sa, được giao nhiệm vụ hoạt động chủ yếu ở khu vực nào? A Quần đảo Trường Sa và đảo Côn Lôn B Đảo Phú Quốc và Thổ Chu C Vịnh Bắc Bộ D Vùng biển Nam Trung Bộ Câu 8 DOC là tên viết tắt của văn bản ngoại giao nào liên quan đến Biển Đông giữa ASEAN và Trung Quốc? A Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông B Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông C Hiệp ước thân thiện và hợp tác D Thỏa thuận khai thác chung Câu 9 Tổ chức hành chính nào được các Chúa Nguyễn thành lập từ thế kỷ XVII để thực thi chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa? A Đội Bắc Hải B Đội Hoàng Sa C Đội Hùng Cường D Thủy quân Lục chiến Câu 10 Tác phẩm lịch sử nào của Lê Quý Đôn biên soạn năm 1776 đã ghi chép chi tiết về hoạt động của đội Hoàng Sa? A Đại Việt sử ký toàn thư B Phủ biên tạp lục C Lịch triều hiến chương loại chí D Đại Nam thực lục Câu 11 Theo địa lý tự nhiên, Biển Đông đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa hai đại dương nào? A Thái Bình Dương và Đại Tây Dương B Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương C Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương D Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương Câu 12 Tại Hội nghị San Francisco năm 1951, tuyên bố khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa do ai thực hiện? A Bảo Đại B Trần Văn Hữu C Ngô Đình Diệm D Phạm Văn Đồng Câu 13 Hành động nào của chính quyền thực dân Pháp trong thập niên 1930 thể hiện sự tiếp nối thực thi chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa? A Ký hiệp ước nhượng lại cho Trung Quốc B Đặt trạm quan trắc khí tượng và xây dựng đèn biển C Rút toàn bộ quân đội về đất liền D Tuyên bố từ bỏ quyền bảo hộ Câu 14 Sự kiện vua Gia Long sai quân lính ra thăm dò đường biển và cắm cờ xác lập chủ quyền tại Hoàng Sa diễn ra vào năm nào? A Năm 1802 B Năm 1816 C Năm 1836 D Năm 1858 Câu 15 Năm 2012, Quốc hội Việt Nam đã thông qua văn bản luật nào để pháp điển hóa các quy định về biển đảo? A Luật Hàng hải B Luật Biển Việt Nam C Luật Biên giới quốc gia D Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo Câu 16 Mối đe dọa an ninh phi truyền thống nào trên Biển Đông đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để giải quyết? A Xung đột vũ trang giữa các nước lớn B Cướp biển, buôn lậu và tội phạm xuyên quốc gia C Tranh chấp lãnh thổ D Chạy đua vũ trang Câu 17 Di sản tư liệu thế giới nào của Việt Nam chứa đựng nhiều văn bản hành chính (Châu bản) khẳng định chủ quyền biển đảo thời Nguyễn? A Mộc bản triều Nguyễn B Châu bản triều Nguyễn C Bia tiến sĩ Văn Miếu D Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm Câu 18 Tài nguyên khoáng sản nào được đánh giá là có giá trị kinh tế chiến lược lớn nhất tại thềm lục địa Biển Đông của Việt Nam? A Than đá B Dầu mỏ và khí đốt C Vàng sa khoáng D Bô-xít Câu 19 Một trong những bằng chứng lịch sử quan trọng khẳng định chủ quyền của Việt Nam là các 'Mộc bản' triều Nguyễn. 'Mộc bản' là gì? A Bản đồ vẽ trên giấy dó B Bản thảo khắc trên gỗ để in sách C Bia đá khắc chữ Nôm D Sổ sách ghi chép bằng lá buông Câu 20 Trong các văn bản hành chính thời Nguyễn, địa danh 'Vạn Lý Trường Sa' thường được dùng để chỉ quần đảo nào? A Quần đảo Cát Bà B Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa (cách gọi chung) C Đảo Bạch Long Vĩ D Quần đảo Thổ Chu Câu 21 Về mặt hành chính hiện nay, huyện đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố nào của Việt Nam? A Thành phố Hải Phòng B Thành phố Đà Nẵng C Thành phố Nha Trang D Thành phố Hồ Chí Minh Câu 22 Về mặt hành chính hiện nay, huyện đảo Trường Sa trực thuộc tỉnh nào của Việt Nam? A Tỉnh Quảng Ngãi B Tỉnh Khánh Hòa C Tỉnh Bình Thuận D Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Câu 23 Lực lượng nào của Việt Nam đã tiến hành giải phóng các đảo thuộc quần đảo Trường Sa từ tay quân đội Sài Gòn vào tháng 4 năm 1975? A Hải quân Việt Nam Cộng hòa B Quân chủng Hải quân Nhân dân Việt Nam C Lực lượng Cảnh sát biển D Dân quân tự vệ biển Câu 24 Bộ bản đồ nào do triều Nguyễn vẽ năm 1838 được coi là một trong những bằng chứng quan trọng khẳng định chủ quyền Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa? A Hồng Đức bản đồ B Đại Nam nhất thống toàn đồ C An Nam đại quốc họa đồ D Giáp Ngọ bình nam đồ Câu 25 Theo Hiệp định Geneva năm 1954, trách nhiệm quản lý hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thuộc về chính quyền nào? A Việt Nam Dân chủ Cộng hòa B Quốc gia Việt Nam (sau là VNCH) và Liên hiệp Pháp C Chính quyền Trung Quốc D Liên hợp quốc Trắc nghiệm Lịch sử 11 kết nối tri thức bài 12 Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông Trắc nghiệm Lịch sử 11 chân trời sáng tạo bài 2 Sự xác lập và phát triển của chủ nghĩa tư bản