Trắc nghiệm Quốc phòng an ninh 12 cánh diềuTrắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Cánh diều bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Cánh diều bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Cánh diều bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu Số câu25Quiz ID40799 Làm bài Câu 1 Động tác 'Trườn' sử dụng bộ phận nào để kéo người về phía trước? A Chỉ dùng lực đẩy của hai chân B Sử dụng lực kéo của hai tay phối hợp với lực đẩy của hai chân C Chỉ dùng lực của đôi vai D Dùng lưng để trườn Câu 2 Động tác 'Dừng lại' khi đang đi khom được thực hiện như thế nào? A Đứng thẳng người và hạ súng B Chân đang bước tiếp tục bước lên, ngồi xuống hoặc nằm xuống tùy địa hình C Nhảy lùi lại phía sau D Ngồi bệt xuống đất ngay lập tức Câu 3 Yêu cầu quan trọng nhất khi thực hiện động tác 'Vọt tiến' là gì? A Phải hét thật to để uy hiếp tinh thần quân địch B Phải thực hiện thật chậm để quan sát kỹ tình hình C Phải nhanh chóng, bất ngờ và tận dụng tối đa thời cơ D Phải luôn giữ súng ở tư thế sẵn sàng bắn khi đang chạy Câu 4 Khi thực hiện động tác 'Lê cao', bộ phận nào của cơ thể không được tiếp xúc với mặt đất? A Hai bàn tay B Cẳng chân và khuỷu tay C Mông và đùi D Bụng và ngực Câu 5 Khi thực hiện động tác 'Vọt tiến', tư thế súng như thế nào là đúng kỹ thuật? A Xách súng bằng tay phải, nòng súng hướng về phía trước, sẵn sàng chiến đấu B Giơ súng bằng hai tay qua đầu khi chạy C Để súng ngang hông và vừa chạy vừa bắn D Kẹp súng vào nách và cúi đầu thật thấp Câu 6 Khi vượt qua địa hình có nhiều vật cản tầm thấp và địch đang quan sát nghiêm ngặt, tư thế nào là tối ưu? A Đi khom B Lê cao C Trườn D Chạy nhanh Câu 7 Thứ tự các bước khi thực hiện động tác 'Vọt tiến' từ tư thế đang nằm là gì? A Đứng dậy ngay lập tức rồi chạy B Quan sát địch, thu súng, chân trái co lên, dùng lực tay và chân nâng người lên vọt tiến C Lê một đoạn ngắn rồi mới đứng dậy chạy D Ném lựu đạn rồi mới bắt đầu vọt tiến Câu 8 Khi đang vận động mà nghe khẩu lệnh 'Dừng lại', người chiến sĩ phải làm gì ngay lập tức? A Tiếp tục chạy thêm vài bước rồi mới dừng B Nhanh chóng nằm xuống hoặc lợi dụng vật che khuất để quan sát địch C Đứng yên tại chỗ và giơ súng lên cao D Quay người lại phía sau để chờ mệnh lệnh tiếp theo Câu 9 Mục đích của việc 'Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản' trong chiến đấu là để làm gì? A Để rèn luyện thể lực là chính B Để biểu diễn tính chuyên nghiệp của quân đội C Để di chuyển nhanh chóng, bí mật, an toàn và tiêu diệt địch hiệu quả D Để gây tiếng vang lớn trên chiến trường Câu 10 Vị trí của tay trái khi thực hiện động tác 'Lê thấp' là ở đâu? A Chống lòng bàn tay xuống đất B Chống khuỷu tay trái xuống đất, cẳng tay hướng về phía trước C Đặt tay trái lên lưng D Cầm vào nòng súng Câu 11 Trường hợp nào sau đây không nên sử dụng động tác 'Vọt tiến'? A Khi hỏa lực địch đang bắn tập trung dữ dội vào đường vận động B Khi cần vượt qua đoạn đường trống trải nhanh chóng C Khi hỏa lực của ta đang áp đảo quân địch D Khi có vật che khuất đứt quãng Câu 12 Khi thực hiện động tác 'Vọt tiến', bước chân đầu tiên nên như thế nào? A Bước ngắn để giữ thăng bằng B Dùng sức bật của hai chân, bước dài về phía trước C Nhảy lùi lại lấy đà D Bước chéo chân để đánh lạc hướng Câu 13 Trong động tác 'Lê', chân nào đóng vai trò chính trong việc đẩy người về phía trước? A Chân không thuận B Sử dụng cả hai chân cùng lúc C Chân co về phía trước (thường là chân trái) D Chân duỗi thẳng phía sau Câu 14 Khi 'Trườn', nòng súng phải hướng về phía nào để đảm bảo an toàn và sẵn sàng? A Hướng sang bên trái B Hướng ra phía sau C Hướng về phía trước, hơi chếch sang hướng quan sát D Chống xuống đất để làm điểm tựa Câu 15 Tại sao khi 'Trườn' cần phải áp sát bụng và ngực xuống mặt đất? A Để nghỉ ngơi khi mệt B Để giữ ấm cho cơ thể C Để hạ thấp chiều cao, tránh sự phát hiện và hỏa lực của địch D Để dễ dàng bò qua các đoạn đường dốc Câu 16 Yếu tố nào quyết định việc lựa chọn tư thế vận động trong chiến đấu? A Sở thích cá nhân của người chiến sĩ B Tình hình địch, địa hình, thời tiết và nhiệm vụ được giao C Chỉ dựa vào loại súng đang sử dụng D Dựa vào quân phục đang mặc Câu 17 Động tác 'Trườn' thường được áp dụng trong trường hợp nào dưới đây? A Vận động qua địa hình trống trải, xa tầm bắn của địch B Vận động ở nơi rất gần địch, địa hình có vật che khuất hoặc che đỡ rất thấp C Vận động khi cần tốc độ cực nhanh để truy kích địch D Vận động trong hành quân đường dài qua rừng rậm Câu 18 Khi thực hiện tư thế 'Lê', người chiến sĩ cần phải chú ý điều gì nhất để đảm bảo bí mật? A Không được để súng chạm vào người B Không để súng và các trang bị va chạm gây ra tiếng động C Phải luôn nhìn xuống mặt đất khi di chuyển D Phải thở thật mạnh để lấy sức Câu 19 Điểm khác biệt cơ bản giữa 'Lê cao' và 'Lê thấp' là gì? A Lê cao dùng tay, lê thấp dùng chân B Lê cao mông và đùi không chạm đất, lê thấp mông và đùi áp sát đất C Lê cao chỉ dùng trong đêm tối D Lê thấp nhanh hơn lê cao Câu 20 Khi vận động, người chiến sĩ phải luôn giữ nguyên tắc quan sát như thế nào? A Chỉ quan sát dưới chân để tránh vấp ngã B Luôn quan sát mục tiêu và tình hình địch, đồng thời chú ý địa hình C Nhắm mắt khi di chuyển để tập trung thính giác D Chỉ quan sát đồng đội xung quanh Câu 21 Trong động tác 'Vọt tiến', khi đến vị trí mới, người chiến sĩ phải thực hiện ngay hành động nào? A Đứng thẳng người để báo cáo B Nhanh chóng nằm xuống hoặc vào tư thế sẵn sàng chiến đấu, quan sát địch C Ngồi xuống nghỉ ngơi lấy sức D Cất súng và lấy lương khô ra ăn Câu 22 Trong chiến đấu, tư thế 'Lê' thường được vận dụng trong điều kiện địa hình như thế nào? A Địa hình bằng phẳng, không có vật che khuất B Nơi gần địch, có vật che khuất hoặc che đỡ cao ngang tầm người ngồi C Nơi xa địch, địa hình trống trải và bằng phẳng D Địa hình có vật che khuất cao quá đầu người đứng Câu 23 Trong động tác 'Lê thấp', súng được đặt ở vị trí nào? A Đeo súng sau lưng B Đặt trên đùi, nòng súng hướng về phía trước C Súng đặt trên cẳng tay phải hoặc kẹp dưới nách phải D Cầm súng bằng cả hai tay trước ngực Câu 24 Khoảng cách vận động bằng tư thế 'Lê' thường là bao nhiêu? A Khoảng vài km B Tùy thuộc vào thể lực của người lính C Thường áp dụng trên đoạn đường ngắn (khoảng vài chục mét) D Áp dụng suốt toàn bộ trận đánh Câu 25 Động tác 'Trườn' có đặc điểm gì về độ cao so với mặt đất so với các tư thế khác? A Là tư thế cao nhất trong các tư thế vận động B Cao bằng tư thế đi khom C Là tư thế thấp nhất, sát mặt đất nhất D Có độ cao trung bình giữa lê và vọt tiến Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Cánh diều bài 7: Tìm và giữ phương hướng Trắc nghiệm Quốc phòng và an ninh 12 Cánh diều bài 9: Chạy vũ trang