Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A2: Trí tuệ nhân tạo và cuộc sống Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A2: Trí tuệ nhân tạo và cuộc sống Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A2: Trí tuệ nhân tạo và cuộc sống Số câu25Quiz ID40752 Làm bài Câu 1 Thách thức đạo đức lớn nhất khi triển khai AI trong xã hội là gì? A Tính thiên kiến (định kiến) trong dữ liệu và vấn đề bảo mật quyền riêng tư B Chi phí mua máy tính để chạy ứng dụng AI quá rẻ C Sự phổ biến của các phần mềm soạn thảo văn bản offline D Khả năng kết nối giữa các thiết bị ngoại vi không dây Câu 2 AI có thể ứng dụng trong nông nghiệp như thế nào? A Dự báo sâu bệnh và tối ưu hóa việc sử dụng nước tưới B Thay thế hoàn toàn công việc cày bừa của động vật C Sản xuất phân bón từ các nguồn tài nguyên hóa thạch D Thiết kế logo quảng cáo cho các loại nông sản Câu 3 Tại sao AI cần được kiểm soát chặt chẽ? A Để tránh các hành vi lạm dụng gây hại và đảm bảo an toàn cho con người B Để làm chậm sự phát triển của công nghệ máy tính C Để tăng phí sử dụng các dịch vụ internet công cộng D Để yêu cầu tất cả người dùng phải biết lập trình Câu 4 AI hỗ trợ trong giáo dục như thế nào? A Cá nhân hóa lộ trình học tập phù hợp với năng lực từng học sinh B Tự động in ấn các tài liệu giảng dạy hàng ngày C Quản lý số lượng điện năng tiêu thụ trong trường học D Giảm thời gian kết nối mạng internet cho nhà trường Câu 5 AI đóng góp gì cho việc bảo vệ môi trường? A Phân tích dữ liệu khí hậu để dự báo và ngăn chặn biến đổi khí hậu B Sản xuất thêm nhiều rác thải nhựa công nghiệp C Tăng cường năng suất khai thác tài nguyên thiên nhiên D Giảm bớt nhu cầu sử dụng các thiết bị năng lượng mặt trời Câu 6 AI hỗ trợ trong lĩnh vực nghệ thuật sáng tạo như thế nào? A Hỗ trợ họa sĩ và nhạc sĩ tạo ra các tác phẩm mới dựa trên ý tưởng B Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng công cụ vẽ tay C Tự động bán tác phẩm nghệ thuật với giá cao nhất D Sao chép toàn bộ các tác phẩm đã có mà không chỉnh sửa Câu 7 Hệ thống AI giúp gì trong giao thông thông minh? A Tối ưu hóa luồng giao thông và hỗ trợ điều khiển xe tự hành B Sản xuất linh kiện thay thế cho động cơ xe máy C Kiểm soát nhiệt độ trong khoang hành khách máy bay D Định hướng sóng phát thanh cho các đài FM Câu 8 Tại sao các mô hình AI lớn đôi khi tạo ra thông tin sai lệch (hallucination)? A Do thuật toán cố gắng tạo ra câu trả lời dựa trên xác suất thay vì kiểm chứng sự thật B Do thiết bị phần cứng bị lỗi trong quá trình chạy C Do người dùng không cung cấp đủ mật khẩu đăng nhập D Do lỗi kết nối internet trong quá trình trao đổi Câu 9 Đâu là ví dụ về ứng dụng AI trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)? A Trợ lý ảo như Google Assistant hoặc ChatGPT B Quạt thông minh tự điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ C Máy tính cầm tay thực hiện các phép tính đại số D Đèn LED tự động bật khi có người bước vào phòng Câu 10 Hệ thống nhận dạng giọng nói sử dụng công nghệ nào của AI? A Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học sâu B Định dạng tệp tin ảnh chất lượng cao C Kiểm soát điện áp cho thiết bị phần cứng D Quản lý dữ liệu trên đám mây offline Câu 11 Ứng dụng nào sau đây là minh chứng tiêu biểu cho công nghệ nhận dạng hình ảnh dựa trên AI? A Mở khóa điện thoại bằng khuôn mặt (FaceID) B Sử dụng bàn phím rời để soạn thảo văn bản C Kết nối máy tính với mạng internet không dây D In tài liệu từ máy in văn phòng thông thường Câu 12 Trong lĩnh vực y tế, AI hỗ trợ bác sĩ thông qua việc nào sau đây? A Phân tích hình ảnh X-quang để hỗ trợ chẩn đoán bệnh B Dọn dẹp vệ sinh phòng bệnh hàng ngày C Lập hóa đơn tiền điện hàng tháng cho bệnh viện D Đăng ký lịch họp trực tuyến cho nhân viên Câu 13 Trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa phổ biến nhất là gì trong bối cảnh công nghệ hiện đại? A Khả năng máy tính mô phỏng các quá trình thông minh của con người như học tập và giải quyết vấn đề B Tập hợp các thiết bị phần cứng giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu cho máy chủ C Một ngôn ngữ lập trình chuyên dụng dùng để phát triển các ứng dụng di động D Hệ thống lưu trữ dữ liệu đám mây có độ bảo mật cao nhất hiện nay Câu 14 Sự khác biệt giữa 'AI hẹp' và 'AI tổng quát' là gì? A AI hẹp giỏi một việc cụ thể, AI tổng quát có trí tuệ như con người ở nhiều lĩnh vực B AI hẹp sử dụng nhiều điện hơn AI tổng quát C AI hẹp chỉ chạy trên máy tính, AI tổng quát chỉ chạy trên điện thoại D AI hẹp có tốc độ chậm hơn AI tổng quát Câu 15 Tại sao dữ liệu đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của AI? A Dữ liệu là nguồn nguyên liệu để huấn luyện và giúp các thuật toán AI trở nên chính xác hơn B Dữ liệu giúp tăng tốc độ đường truyền internet của người dùng C Dữ liệu giúp giảm chi phí sản xuất linh kiện máy tính D Dữ liệu là thành phần bắt buộc để chạy phần mềm hệ điều hành Câu 16 Việc sử dụng AI trong thương mại điện tử giúp ích gì cho doanh nghiệp? A Tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm và dự báo nhu cầu khách hàng B Giảm độ bảo mật thông tin tài khoản người dùng C Tăng số lượng lỗi xảy ra trong quá trình vận chuyển D Loại bỏ hoàn toàn vai trò của con người trong quản lý Câu 17 Ứng dụng nào sử dụng AI để cá nhân hóa nội dung cho người dùng? A Hệ thống gợi ý phim trên Netflix hoặc video trên YouTube B Phần mềm tính toán diện tích hình học trong toán học C Trình quản lý tệp tin trên máy tính cá nhân D Ứng dụng máy tính bỏ túi cơ bản trên điện thoại Câu 18 AI trong dịch thuật (như Google Translate) hoạt động dựa trên phương pháp nào? A Học từ các kho dữ liệu văn bản lớn để tìm quy luật ngôn ngữ B Tra cứu từ điển giấy theo cách thủ công C Sử dụng các quy tắc ngữ pháp cứng nhắc do con người đặt ra D Chuyển ngữ từng từ một mà không xét đến ngữ cảnh Câu 19 Đặc điểm nào phân biệt AI với các chương trình máy tính truyền thống? A Khả năng tự rút ra quy luật từ dữ liệu để thực hiện nhiệm vụ mới B Khả năng hiển thị màu sắc trên màn hình máy tính C Khả năng thực hiện các lệnh đơn giản tuần tự D Khả năng lưu trữ tệp tin trong bộ nhớ máy Câu 20 Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng trực tiếp của AI? A Công cụ cộng trừ trên máy tính cầm tay cơ bản B Hệ thống lọc thư rác trong email C Trợ lý ảo trên điện thoại thông minh D Hệ thống gợi ý bài hát theo tâm trạng Câu 21 Thuật ngữ 'Machine Learning' thường được hiểu như thế nào trong sự phát triển của AI? A Là tập con của AI giúp máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng mọi tình huống B Là tên gọi khác của các phần mềm văn phòng cơ bản C Là quá trình sửa chữa lỗi phần cứng máy tính bằng robot D Là phương pháp kết nối nhiều máy tính với nhau trong mạng LAN Câu 22 Robot trong công nghiệp sử dụng AI để làm gì? A Thực hiện các thao tác lắp ráp phức tạp với độ chính xác cao B Lập báo cáo tài chính cho công ty vào cuối tháng C Soạn thảo nội dung quảng cáo trên mạng xã hội D Quản lý hệ thống máy chủ lưu trữ dữ liệu Câu 23 Công nghệ AI trong lĩnh vực tài chính thường được sử dụng để làm gì? A Phát hiện các giao dịch gian lận trong thời gian thực B Quản lý việc thu gom rác thải trong khu dân cư C Cập nhật các chương trình đào tạo lái xe D Sửa chữa các lỗi phần cứng cho máy ATM Câu 24 AI tạo sinh (Generative AI) nổi bật với khả năng nào? A Tạo ra các nội dung mới như văn bản, hình ảnh, hoặc âm thanh từ gợi ý B Chỉ thực hiện các phép tính toán học phức tạp C Chép lại dữ liệu từ ổ cứng này sang ổ cứng khác D Khởi động máy tính nhanh hơn so với bình thường Câu 25 Việc lạm dụng AI có thể dẫn đến nguy cơ nào đối với thị trường lao động? A Thay thế con người ở một số công việc lặp đi lặp lại B Làm tăng nhu cầu sử dụng giấy bút trong văn phòng C Giảm độ ổn định của các mạng lưới viễn thông D Tăng độ phức tạp của các ngôn ngữ lập trình Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A1: Giới thiệu Trí tuệ nhân tạo Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A3: Thực hành kết nối thiết bị số với máy tính