Trắc nghiệm Sinh học 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 32: Thực hành Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 32: Thực hành Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 32: Thực hành Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo Số câu25Quiz ID40639 Làm bài Câu 1 Tại sao một hệ sinh thái nhân tạo nhỏ thường khó duy trì sự ổn định hơn các hệ sinh thái tự nhiên A Vì nó thiếu hoàn toàn các thành phần vô sinh cơ bản B Vì nó có kích thước nhỏ và độ đa dạng loài thấp hơn C Vì sinh vật trong đó không có khả năng thực hiện hô hấp D Vì năng lượng ánh sáng không thể truyền vào bên trong Câu 2 Trong hệ sinh thái nhân tạo, các loài vi khuẩn nitrat hóa đóng vai trò gì A Phân hủy trực tiếp thực vật thành năng lượng nhiệt B Chuyển hóa chất thải độc hại thành dạng đạm cho cây hấp thụ C Cạnh tranh nguồn thức ăn với các loài cá cảnh D Sản xuất oxygen thông qua quá trình hóa tổng hợp Câu 3 Tại sao việc sử dụng bình thủy tinh trong suốt là cần thiết khi thiết kế hệ sinh thái nhân tạo nhỏ A Để tăng tính thẩm mỹ và dễ dàng di chuyển B Để ngăn chặn sự trao đổi khí giữa hệ sinh thái và môi trường bên ngoài C Để cho phép ánh sáng xuyên qua cho quá trình quang hợp của thực vật D Để giữ nhiệt độ bên trong bình luôn cao hơn môi trường bên ngoài Câu 4 Điều gì có khả năng xảy ra nhất nếu một hệ sinh thái bể cá nhỏ có quá nhiều sinh vật tiêu thụ A Nồng độ oxygen hòa tan sẽ tăng lên nhanh chóng B Các sinh vật sản xuất sẽ phát triển mạnh hơn do có nhiều phân bón C Hệ sinh thái sẽ nhanh chóng mất cân bằng do thiếu hụt oxygen và thức ăn D Nước trong bể sẽ trở nên sạch hơn nhờ quá trình lọc của động vật Câu 5 Trong quá trình bảo trì hệ sinh thái nhân tạo, việc cắt tỉa các lá cây bị héo úa có ý nghĩa gì A Giảm bớt gánh nặng phân hủy cho vi sinh vật và giữ thẩm mỹ B Kích thích cây ngừng quá trình hô hấp để tiết kiệm năng lượng C Ngăn chặn cây chuyển sang giai đoạn sinh sản làm giảm sinh khối D Làm tăng hàm lượng nitrogen trong môi trường đất Câu 6 Dấu hiệu nào sau đây cho thấy một hệ sinh thái nhân tạo đang ở trạng thái cân bằng ổn định A Nước trong bể liên tục đổi màu và có mùi lạ B Số lượng thực vật giảm mạnh nhưng cá vẫn sống khỏe C Các sinh vật sinh trưởng tốt và chất lượng môi trường được duy trì D Tảo phát triển bao phủ toàn bộ thành bình kính Câu 7 Trong một hệ sinh thái bể cá nhân tạo, thành phần nào sau đây đóng vai trò là sinh vật sản xuất A Các loài cá cảnh và tôm B Vi khuẩn phân hủy dưới đáy bể C Các loại rong, tảo và cây thủy sinh D Ốc mượn hồn và các loài thủy sinh không xương sống Câu 8 Tại sao nước máy cần được để ngoài không khí khoảng 24 giờ trước khi sử dụng cho bể cá nhân tạo A Để tăng hàm lượng nitrogen hòa tan trong nước cho cây phát triển B Để loại bỏ clo dư thừa có thể gây độc cho sinh vật thủy sinh C Để nước hấp thụ đủ lượng carbon dioxide từ không khí D Để các loại vi khuẩn có hại trong nước tự phân hủy Câu 9 Việc thả thêm một ít bèo hoa dâu vào bể cá nhân tạo chủ yếu nhằm mục đích gì A Làm nguồn thức ăn chính cho các loài vi sinh vật phân giải B Tăng cường khả năng cố định nitrogen và cung cấp oxygen cho nước C Hạn chế tối đa quá trình thoát hơi nước của mặt bể D Tạo ra một lớp màng ngăn chặn sự xâm nhập của khí carbon dioxide Câu 10 Lớp than hoạt tính thường được đặt dưới lớp đất trong mô hình hệ sinh thái terrarium nhằm mục đích gì A Cung cấp nguồn carbon chính cho cây xanh phát triển B Hỗ trợ lọc nước, khử mùi và hạn chế sự phát triển của nấm mốc C Làm tăng nhiệt độ của lớp đất giúp rễ cây nhanh phát triển D Thay thế hoàn toàn vai trò của vi khuẩn phân giải trong đất Câu 11 Hệ quả trực tiếp của việc cho cá ăn quá nhiều trong một hệ sinh thái nhân tạo nhỏ là gì A Cá sẽ lớn nhanh hơn và giúp hệ sinh thái ổn định hơn B Thực vật sẽ có thêm nhiều chất dinh dưỡng để quang hợp C Thức ăn dư thừa phân hủy gây ô nhiễm nước và làm giảm oxygen D Hàm lượng khí oxygen trong nước sẽ tăng lên do vi khuẩn hoạt động mạnh Câu 12 Nguồn năng lượng khởi đầu cung cấp cho hầu hết các hệ sinh thái nhân tạo là gì A Năng lượng hóa học từ các loại phân bón hòa tan B Năng lượng từ quá trình phân hủy xác sinh vật C Năng lượng ánh sáng (mặt trời hoặc đèn điện) D Năng lượng nhiệt từ môi trường không khí xung quanh Câu 13 Tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn động vật cho hệ sinh thái nhân tạo nhỏ là gì A Phải là loài có màu sắc rực rỡ nhất để dễ quan sát B Phải là loài có kích thước lớn nhất có thể chui vừa bình C Phải có kích thước nhỏ, sức sống tốt và phù hợp với môi trường hạn hẹp D Phải là loài có khả năng sinh sản nhanh chóng để tăng số lượng Câu 14 Nhóm sinh vật nào sau đây thực hiện vai trò phân giải các chất hữu cơ từ xác sinh vật trong mô hình A Các loài tảo lục và thực vật nổi B Vi khuẩn và nấm có sẵn trong đất hoặc nước C Các loài cá ăn tạp và ốc sên D Tôm và các loài giáp xác nhỏ Câu 15 Trong quy trình thực hành thiết kế hệ sinh thái nhân tạo, bước đầu tiên cần thực hiện là gì A Thả cá hoặc các sinh vật tiêu thụ vào bình B Lên ý tưởng, xác định loại hệ sinh thái và chuẩn bị nguyên liệu C Đổ nước vào bình và phơi nắng trong nhiều ngày D Trồng cây thủy sinh vào lớp sỏi dưới đáy bể Câu 16 Sản phẩm chính của quá trình quang hợp từ thực vật cung cấp cho các sinh vật tiêu thụ trong hệ là gì A Khí carbon dioxide và nước B Năng lượng nhiệt và các muối khoáng C Chất hữu cơ phức tạp và khí oxygen D Các hợp chất nitrogen và lưu huỳnh Câu 17 Vai trò của các loài ốc nhỏ trong hệ sinh thái bể cá nhân tạo thường là gì A Cung cấp nguồn carbon dioxide cho thực vật thủy sinh B Làm sạch bể bằng cách tiêu thụ tảo hại và vụn hữu cơ C Đóng vai trò là sinh vật sản xuất chính của hệ sinh thái D Sát khuẩn môi trường nước bằng các chất tiết từ cơ thể Câu 18 Tại sao nên ưu tiên lựa chọn các loài thực vật có tốc độ sinh trưởng chậm khi thiết kế terrarium kín A Để giảm thiểu nhu cầu về ánh sáng của hệ sinh thái B Để hạn chế việc thay đổi đất và bón phân định kỳ C Để duy trì sự ổn định về không gian và tránh làm mất cân bằng hệ thống D Để cây không thực hiện quá trình hô hấp làm tiêu tốn oxygen Câu 19 Trong một hệ sinh thái kín (terrarium), chu trình nước diễn ra như thế nào A Nước thoát ra ngoài qua các lỗ hổng siêu nhỏ trên thành bình B Cây hấp thụ nước hoàn toàn và không giải phóng ra môi trường C Nước bốc hơi, ngưng tụ trên thành bình rồi thấm ngược lại đất D Nước được vi khuẩn chuyển hóa trực tiếp thành các chất dinh dưỡng Câu 20 Thành phần nào sau đây thuộc nhóm thành phần vô sinh trong hệ sinh thái nhân tạo A Lớp mùn hữu cơ và vi sinh vật trong đất B Rong đuôi chó và các loài rêu bám C Nhiệt độ, độ ẩm và các chất khoáng trong nước D Các loài động vật phù du và động vật đáy Câu 21 Sự khác biệt cơ bản giữa hệ sinh thái nhân tạo kín và hệ sinh thái nhân tạo hở là gì A Hệ kín không cần nguồn năng lượng ánh sáng từ bên ngoài B Hệ kín hầu như không trao đổi vật chất với môi trường bên ngoài C Hệ hở không chứa các thành phần sinh vật tiêu thụ D Hệ hở có chu trình tuần hoàn vật chất hoàn hảo hơn hệ kín Câu 22 Nắp đậy của bình Terrarium có vai trò gì trong việc mô phỏng hệ sinh thái A Ngăn chặn hoàn toàn ánh sáng chiếu vào gây hại cho rễ cây B Giữ độ ẩm ổn định và tạo ra một chu trình nước khép kín C Làm tăng nồng độ oxygen bên trong bình lên mức tối đa D Ngăn cản quá trình quang hợp diễn ra quá mức vào ban ngày Câu 23 Tại sao không nên đặt hệ sinh thái nhân tạo nhỏ (bình kính) trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời gắt A Vì ánh sáng mạnh sẽ làm chết toàn bộ vi khuẩn phân giải B Vì hiệu ứng nhà kính làm nhiệt độ trong bình tăng cao gây hại cho sinh vật C Vì ánh sáng mặt trời sẽ ngăn cản quá trình thoát hơi nước của cây D Vì tia cực tím sẽ làm biến đổi cấu trúc của lớp sỏi và than Câu 24 Mục đích chính của việc thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo trong bài thực hành là gì A Tạo ra một môi trường có khả năng cung cấp lương thực thực phẩm cho con người B Quan sát và hiểu rõ sự tương tác giữa các thành phần sinh học và phi sinh học C Thay thế hoàn toàn các hệ sinh thái tự nhiên đang bị suy thoái D Nghiên cứu khả năng tiến hóa của các loài sinh vật trong môi trường kín Câu 25 Lớp sỏi hoặc cát dưới đáy bể cá đóng vai trò quan trọng nào sau đây A Là nguồn cung cấp khoáng chất chính cho cá tiêu thụ B Làm giá thể cho thực vật bám rễ và là nơi cư trú của vi sinh vật C Ngăn cản hoàn toàn sự phân hủy của các chất hữu cơ D Thay thế vai trò của ánh sáng trong việc kích thích rễ phát triển Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 31: Sinh quyển, khu sinh học và chu trình sinh-địa-hóa Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật