Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản DUE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản DUE Trắc nghiệm Marketing căn bản DUE Số câu25Quiz ID37437 Làm bài Câu 1 Chiến lược giá 'Thâm nhập thị trường' (Penetration pricing) nhằm mục đích gì? A Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn B Thu hút khách hàng nhanh chóng và chiếm lĩnh thị phần ngay từ đầu C Tạo ra đẳng cấp xa xỉ cho sản phẩm D Giảm bớt sự chú ý của đối thủ cạnh tranh Câu 2 Trong mô hình SWOT, đâu là yếu tố thuộc về môi trường bên trong của doanh nghiệp? A Các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn B Điểm mạnh và Điểm yếu C Các quy định pháp luật mới D Xu hướng thay đổi hành vi người tiêu dùng Câu 3 Trong mô hình hành vi người tiêu dùng, 'Văn hóa' thuộc nhóm yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua? A Yếu tố tâm lý B Yếu tố cá nhân C Yếu tố văn hóa D Yếu tố xã hội Câu 4 Trong Marketing, 'Bán hàng cá nhân' (Personal selling) khác 'Quảng cáo' như thế nào? A Bán hàng cá nhân mang tính đối thoại hai chiều và tương tác trực tiếp B Bán hàng cá nhân chỉ dành cho khách hàng nhỏ lẻ C Quảng cáo mang tính tương tác tốt hơn bán hàng cá nhân D Không có sự khác biệt giữa hai hình thức này Câu 5 Đâu là yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt của 'Marketing dịch vụ' so với 'Marketing hàng hóa'? A Tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không lưu giữ được B Giá cả luôn thấp hơn hàng hóa thông thường C Không cần quan tâm đến trải nghiệm khách hàng D Chỉ tập trung vào quảng cáo trên truyền hình Câu 6 Trong Marketing, 'Marketing hỗn hợp mở rộng' (7P) áp dụng phổ biến nhất cho ngành nào? A Ngành sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) B Ngành dịch vụ C Ngành sản xuất công nghiệp nặng D Ngành sản xuất nguyên liệu thô Câu 7 Đâu là khái niệm chính xác nhất về 'Giá trị cảm nhận của khách hàng' (Customer Perceived Value)? A Là chi phí sản xuất cộng với lợi nhuận kỳ vọng của doanh nghiệp B Là chênh lệch giữa tổng lợi ích khách hàng nhận được và tổng chi phí khách hàng bỏ ra C Là giá bán của sản phẩm trên thị trường D Là chi phí Marketing mà doanh nghiệp đã bỏ ra Câu 8 Chiến lược 'Phân phối độc quyền' thường được áp dụng cho loại sản phẩm nào? A Hàng tiêu dùng nhanh có giá rẻ B Sản phẩm xa xỉ, có giá trị cao hoặc đòi hỏi dịch vụ đặc thù C Vật liệu xây dựng cơ bản D Hàng hóa nông sản tươi sống Câu 9 Khái niệm 'Định vị thương hiệu' (Brand Positioning) đề cập đến điều gì? A Cách đặt tên cho doanh nghiệp B Nơi đặt cửa hàng chính của doanh nghiệp C Cách doanh nghiệp muốn khách hàng ghi nhớ về sản phẩm so với đối thủ D Chi phí thiết kế logo của công ty Câu 10 Quy trình STP trong Marketing bao gồm các bước theo trình tự nào sau đây? A Phân khúc, Định vị, Lựa chọn thị trường mục tiêu B Định vị, Phân khúc, Lựa chọn thị trường mục tiêu C Phân khúc, Lựa chọn thị trường mục tiêu, Định vị D Lựa chọn thị trường mục tiêu, Phân khúc, Định vị Câu 11 Tài sản thương hiệu (Brand Equity) thường được tạo dựng từ đâu? A Sự trung thành và cảm nhận của khách hàng về thương hiệu B Tổng chi phí Marketing đã chi cho quảng cáo C Số lượng nhân viên làm việc tại công ty D Giá trị của nhà máy và máy móc thiết bị Câu 12 Yếu tố 'Minh chứng vật chất' (Physical evidence) trong dịch vụ là gì? A Những trải nghiệm mà khách hàng không thể nhìn thấy B Các yếu tố hữu hình giúp khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ (không gian, nội thất) C Lương của nhân viên cung cấp dịch vụ D Số lượng đối thủ cạnh tranh trên thị trường Câu 13 Chiến lược định vị dựa trên 'sự khác biệt hóa' nhằm mục đích gì? A Cạnh tranh bằng cách giảm giá bán xuống thấp nhất thị trường B Tạo ra nét độc đáo, khó sao chép giúp sản phẩm nổi bật hơn đối thủ C Cắt giảm toàn bộ chi phí quảng cáo để tối đa hóa lợi nhuận D Tập trung vào mọi phân khúc khách hàng cùng một lúc Câu 14 Trong các mô hình hành vi mua hàng, giai đoạn đầu tiên là gì? A Đánh giá các giải pháp thay thế B Nhận biết nhu cầu C Tìm kiếm thông tin D Quyết định mua Câu 15 Mục tiêu nào sau đây là đặc điểm của Marketing hỗn hợp (4P) trong môi trường kỹ thuật số? A Tập trung tối đa vào phân phối tại các cửa hàng vật lý B Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng dựa trên dữ liệu C Ưu tiên phương thức truyền thông đại chúng truyền thống D Giảm thiểu vai trò của dịch vụ khách hàng trực tuyến Câu 16 Mục đích chính của nghiên cứu thị trường là gì? A Để tìm cách ép buộc khách hàng mua sản phẩm B Để giảm bớt sự sáng tạo trong Marketing C Để thu thập thông tin hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh chính xác D Để thay thế hoàn toàn tư duy của người quản lý Câu 17 Chiến lược giá 'hớt váng' (Skimming pricing) thường được áp dụng hiệu quả nhất khi nào? A Khi thị trường đã bão hòa và cạnh tranh gay gắt về giá B Khi sản phẩm mới có tính đổi mới cao và có ít đối thủ cạnh tranh C Khi doanh nghiệp muốn chiếm lĩnh thị phần ngay lập tức D Khi khách hàng mục tiêu cực kỳ nhạy cảm về giá Câu 18 Chiến lược 'Marketing đại trà' (Mass Marketing) phù hợp nhất trong trường hợp nào? A Sản phẩm có nhu cầu khác biệt hóa rất cao B Thị trường có nhu cầu đồng nhất và ít sự khác biệt C Doanh nghiệp chỉ tập trung vào khách hàng cao cấp D Sản phẩm là hàng xa xỉ phẩm Câu 19 Trong vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào doanh nghiệp thường chi mạnh tay cho quảng cáo để tạo nhận diện? A Giai đoạn suy thoái B Giai đoạn bão hòa C Giai đoạn triển khai (giới thiệu) D Giai đoạn tăng trưởng Câu 20 Mục tiêu 'Tăng độ nhận diện thương hiệu' là ví dụ của mục tiêu nào trong Marketing? A Mục tiêu tài chính B Mục tiêu truyền thông C Mục tiêu phân phối D Mục tiêu sản xuất Câu 21 Đâu là ví dụ đúng về 'Công cụ xúc tiến hỗn hợp' (Promotion)? A Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa B Thay đổi bao bì sản phẩm để bắt mắt hơn C Quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng cá nhân và quan hệ công chúng D Chọn địa điểm mở cửa hàng mới Câu 22 Tại sao 'Quan hệ công chúng' (PR) được coi là công cụ quan trọng? A Vì nó giúp tạo ra uy tín và niềm tin lâu dài với công chúng B Vì nó đảm bảo tăng doanh số ngay lập tức trong ngắn hạn C Vì nó thay thế hoàn toàn vai trò của đội ngũ bán hàng D Vì nó là công cụ rẻ nhất để quảng cáo Câu 23 Đâu là ví dụ về 'Marketing hỗn hợp' trong khía cạnh 'Địa điểm' (Place)? A Quyết định giảm giá sản phẩm B Chọn lựa kênh phân phối và khu vực địa lý bán hàng C Thiết kế logo thương hiệu D Tăng ngân sách cho quảng cáo truyền hình Câu 24 Việc mở rộng dòng sản phẩm (Line extension) là gì? A Ngừng kinh doanh các sản phẩm cũ B Thêm các biến thể mới vào dòng sản phẩm hiện có (như mùi vị, kích cỡ) C Sát nhập với đối thủ cạnh tranh D Giảm giá bán của toàn bộ sản phẩm Câu 25 Kênh phân phối trực tiếp là kênh mà ở đó: A Nhà sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng không qua trung gian B Nhà sản xuất bán thông qua các đại lý bán buôn C Nhà sản xuất sử dụng hệ thống đại lý độc quyền D Nhà sản xuất bán thông qua siêu thị và cửa hàng bán lẻ Trắc nghiệm Marketing căn bản FTU Trắc nghiệm Marketing căn bản APD