Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản VLU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản VLU Trắc nghiệm Marketing căn bản VLU Số câu25Quiz ID37421 Làm bài Câu 1 Mục đích chính của nghiên cứu Marketing là gì? A Đảm bảo rằng sản phẩm luôn có giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh B Tìm kiếm các chiến dịch quảng cáo sáng tạo và đột phá C Thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu liên quan đến Marketing nhằm giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định tốt hơn D Chủ yếu là để giảm thiểu rủi ro khi tung ra sản phẩm mới Câu 2 Tiêu chí phân khúc thị trường nào tập trung vào các đặc điểm như tuổi tác, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp và trình độ học vấn? A Tiêu thức tâm lý B Tiêu thức địa lý C Tiêu thức hành vi D Tiêu thức nhân khẩu học Câu 3 Đặc điểm nào của dịch vụ có nghĩa là dịch vụ không thể nhìn thấy, nếm, cảm nhận, nghe hoặc ngửi thấy trước khi được mua? A Tính không thể tách rời (Inseparability) B Tính vô hình (Intangibility) C Tính dễ hỏng (Perishability) D Tính không đồng nhất (Variability) Câu 4 Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần trong mô hình 4Ps truyền thống của Marketing Mix? A Place (Phân phối) B Price (Giá) C People (Con người) D Product (Sản phẩm) Câu 5 Giá trị thương hiệu (Brand Equity) được định nghĩa tốt nhất là gì? A Tỷ lệ phần trăm doanh thu mà một thương hiệu tạo ra so với tổng doanh thu ngành B Giá trị tài sản vật chất và tài chính của một công ty sở hữu thương hiệu C Tổng số tiền công ty chi cho quảng cáo và xúc tiến thương hiệu D Giá trị gia tăng mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có được từ thương hiệu của nó, phản ánh sức mạnh của thương hiệu trong tâm trí khách hàng Câu 6 Mục đích chính của Quan hệ công chúng (Public Relations - PR) trong Marketing là gì? A Tìm kiếm cách giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận B Sử dụng quảng cáo trả phí để tiếp cận một lượng lớn khán giả mục tiêu C Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm và dịch vụ trực tiếp cho khách hàng D Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với công chúng của công ty bằng cách tạo ra hình ảnh tích cực, thu hút công khai thuận lợi và xử lý các tin đồn, câu chuyện, sự kiện không hay Câu 7 Triết lý quản trị Marketing nào khẳng định rằng chìa khóa để đạt được các mục tiêu của tổ chức là xác định các nhu cầu và mong muốn của thị trường mục tiêu, sau đó cung cấp sự thỏa mãn một cách hiệu quả và hiệu suất hơn các đối thủ cạnh tranh? A Triết lý sản phẩm B Triết lý Marketing C Triết lý sản xuất D Triết lý bán hàng Câu 8 Vai trò chính của kênh phân phối (Distribution Channel) trong Marketing là gì? A Chủ yếu là để giảm chi phí vận chuyển sản phẩm B Nghiên cứu thị trường để phát triển các sản phẩm mới C Kết nối người sản xuất với người tiêu dùng cuối cùng, giúp sản phẩm có sẵn tại đúng địa điểm, đúng thời điểm và với số lượng phù hợp D Đảm bảo sản phẩm được quảng cáo rộng rãi trên các phương tiện truyền thông Câu 9 Một công ty thể hiện đạo đức Marketing bằng cách nào? A Sử dụng mọi chiến thuật có thể để đánh bại đối thủ cạnh tranh B Chỉ tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông C Đảm bảo rằng tất cả các hoạt động Marketing đều trung thực, minh bạch, có trách nhiệm xã hội và không gây hại cho người tiêu dùng hoặc xã hội D Luôn cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất trên thị trường Câu 10 Hoạt động Digital Marketing nào tập trung vào việc tối ưu hóa nội dung và cấu trúc website để đạt được thứ hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm tự nhiên của các công cụ tìm kiếm như Google? A Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (Pay-Per-Click - PPC) B Marketing qua email (Email Marketing) C Marketing truyền thông xã hội (Social Media Marketing) D Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO) Câu 11 Triết lý quản trị Marketing nào cho rằng công ty nên đưa ra các quyết định Marketing tốt bằng cách cân nhắc mong muốn của người tiêu dùng, yêu cầu của công ty và lợi ích lâu dài của xã hội? A Triết lý sản phẩm B Triết lý sản xuất C Triết lý bán hàng D Triết lý Marketing xã hội Câu 12 Trong ba cấp độ của sản phẩm, cấp độ nào đại diện cho các lợi ích hoặc dịch vụ cốt lõi mà khách hàng thực sự tìm kiếm khi mua sản phẩm? A Dịch vụ hỗ trợ khách hàng B Sản phẩm thực tế (Actual product) C Lợi ích cốt lõi (Core customer value) D Sản phẩm bổ sung (Augmented product) Câu 13 Trong chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn 'tăng trưởng' (growth) thường được đặc trưng bởi điều gì? A Doanh số và lợi nhuận giảm sút nhanh chóng, công ty xem xét rút khỏi thị trường B Doanh số đạt đỉnh điểm, lợi nhuận bắt đầu ổn định hoặc giảm nhẹ, cạnh tranh gay gắt C Doanh số tăng nhanh, lợi nhuận bắt đầu tăng, xuất hiện nhiều đối thủ cạnh tranh mới và chi phí Marketing vẫn ở mức cao để duy trì tốc độ tăng trưởng D Doanh số và lợi nhuận đều ở mức thấp, chi phí quảng cáo rất cao Câu 14 Phương pháp định giá nào lấy cảm nhận của khách hàng về giá trị làm cơ sở, thay vì chi phí của người bán, và tập trung vào việc thuyết phục khách hàng rằng sản phẩm của họ mang lại giá trị cao hơn so với giá bán? A Định giá cạnh tranh (Competition-based pricing) B Định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng (Customer value-based pricing) C Định giá dựa trên chi phí (Cost-based pricing) D Định giá động (Dynamic pricing) Câu 15 Bản chất cốt lõi của Marketing hiện đại là gì? A Thúc đẩy doanh số bán hàng thông qua các chiến dịch quảng cáo rầm rộ B Tập trung vào việc tạo ra, truyền thông, phân phối và trao đổi giá trị nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu của tổ chức C Nghiên cứu thị trường để phát hiện các sản phẩm mới tiềm năng D Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng và tăng thị phần Câu 16 Chiến lược Marketing nào tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm và chương trình Marketing duy nhất cho toàn bộ thị trường, bỏ qua sự khác biệt giữa các phân khúc? A Marketing cá nhân (micromarketing) B Marketing phân biệt (differentiated marketing) C Marketing không phân biệt (mass marketing) D Marketing tập trung (concentrated marketing) Câu 17 Khi một người cảm thấy đói, đó là một 'nhu cầu' (needs) cơ bản. Vậy, việc người đó 'mong muốn' (wants) ăn một chiếc pizza pepperoni cụ thể thể hiện điều gì trong Marketing? A Đó là biểu hiện của sự tham lam không có giới hạn của con người B Pizza pepperoni là một sản phẩm độc đáo mà không có nhu cầu nào khác có thể thỏa mãn được C Mong muốn là nhu cầu được định hình bởi văn hóa và cá tính mỗi người D Mong muốn là một hình thức cao hơn của nhu cầu, chỉ xuất hiện khi nhu cầu cơ bản đã được thỏa mãn Câu 18 Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng? A Gia đình B Tuổi tác và giai đoạn trong chu kỳ sống gia đình C Văn hóa và tầng lớp xã hội D Nhóm tham khảo Câu 19 Công cụ xúc tiến hỗn hợp nào bao gồm giao tiếp trực tiếp, cá nhân giữa nhân viên bán hàng và khách hàng tiềm năng nhằm mục đích giới thiệu sản phẩm, trả lời câu hỏi và chốt đơn hàng? A Quan hệ công chúng (Public Relations) B Quảng cáo (Advertising) C Marketing trực tiếp (Direct Marketing) D Bán hàng cá nhân (Personal Selling) Câu 20 Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) có mục tiêu chính là gì? A Giảm thiểu chi phí sản xuất và vận hành B Tự động hóa toàn bộ quy trình bán hàng và Marketing C Xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững, có lợi nhuận với khách hàng bằng cách cung cấp giá trị và sự hài lòng vượt trội D Chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới mà không quan tâm đến khách hàng hiện tại Câu 21 Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường Marketing vi mô của một công ty? A Các nhà cung cấp B Các yếu tố kinh tế (lãi suất, lạm phát) C Các trung gian Marketing D Khách hàng Câu 22 Định vị thị trường (Positioning) trong Marketing nhằm mục đích chính là gì? A Tăng cường hiệu quả quảng cáo để tiếp cận nhiều khách hàng hơn B Giảm chi phí sản xuất để cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất C Tạo ra một hình ảnh hoặc vị trí độc đáo và dễ nhận biết cho sản phẩm/thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh D Mở rộng thị trường ra các khu vực địa lý mới Câu 23 Thứ tự các bước đúng trong việc thiết kế chiến lược Marketing định hướng khách hàng là gì? A Khác biệt hóa, phân khúc thị trường, định vị, chọn thị trường mục tiêu B Chọn thị trường mục tiêu, phân khúc thị trường, khác biệt hóa, định vị C Định vị, phân khúc thị trường, chọn thị trường mục tiêu, khác biệt hóa D Phân khúc thị trường, chọn thị trường mục tiêu, định vị và khác biệt hóa Câu 24 Theo mô hình Marketing hiện đại, bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình Marketing là gì? A Hiểu rõ thị trường và nhu cầu của khách hàng B Thiết kế chiến lược Marketing định hướng khách hàng C Xây dựng mối quan hệ khách hàng có lợi nhuận D Tạo ra giá trị từ khách hàng để thu được lợi nhuận Câu 25 Một trong những lợi ích chính của Marketing trực tiếp đối với người bán là gì? A Giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ cho toàn bộ thị trường B Là phương pháp duy nhất để tiếp cận khách hàng ở vùng sâu vùng xa C Khả năng tùy chỉnh thông điệp và nhắm mục tiêu chính xác đến từng khách hàng cá nhân D Đảm bảo chi phí Marketing luôn ở mức thấp nhất Trắc nghiệm Marketing căn bản UEF Trắc nghiệm Marketing căn bản ULSA