Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản UEF Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản UEF Trắc nghiệm Marketing căn bản UEF Số câu25Quiz ID37419 Làm bài Câu 1 Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC) nhấn mạnh điều gì? A Sử dụng duy nhất một kênh truyền thông B Sự nhất quán và phối hợp giữa các kênh truyền thông C Tập trung hoàn toàn vào quảng cáo truyền hình D Giảm thiểu chi phí marketing bằng mọi giá Câu 2 Đặc điểm nào của dịch vụ thể hiện việc dịch vụ không thể nhìn thấy, nếm, cảm nhận, nghe hoặc ngửi được trước khi chúng được mua? A Tính không thể tách rời B Tính biến đổi C Tính dễ hỏng D Tính vô hình Câu 3 Quá trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) nhằm mục đích gì trong Digital Marketing? A Gửi email hàng loạt cho khách hàng B Tăng thứ hạng tự nhiên của website trên trang kết quả tìm kiếm C Chạy quảng cáo trả phí trên Google D Tạo nội dung viral trên mạng xã hội Câu 4 Mâu thuẫn xảy ra giữa các thành viên ở cùng một cấp độ trong kênh phân phối (ví dụ: giữa các đại lý bán lẻ cùng hãng) được gọi là gì? A Xung đột dọc B Xung đột đa kênh C Xung đột ngang D Xung đột quản lý Câu 5 Công cụ xúc tiến nào liên quan đến các khuyến khích ngắn hạn nhằm khuyến khích việc mua hoặc bán sản phẩm hoặc dịch vụ ngay lập tức? A Quảng cáo (Advertising) B Quan hệ công chúng (PR) C Xúc tiến bán (Sales Promotion) D Bán hàng cá nhân (Personal Selling) Câu 6 Trong cấu trúc 3 cấp độ của sản phẩm, cấp độ nào giải quyết vấn đề cốt lõi hoặc lợi ích chính mà khách hàng thực sự tìm kiếm khi mua hàng? A Sản phẩm thực tế B Sản phẩm bổ sung C Giá trị cốt lõi D Sản phẩm tiềm năng Câu 7 Trong chu kỳ sống của sản phẩm (PLC), giai đoạn nào thường chứng kiến doanh số bán hàng tăng nhanh và lợi nhuận bắt đầu tăng lên? A Giai đoạn Giới thiệu (Introduction) B Giai đoạn Tăng trưởng (Growth) C Giai đoạn Bão hòa (Maturity) D Giai đoạn Suy thoái (Decline) Câu 8 Khái niệm 'Cầu dẫn xuất' (Derived Demand) trong thị trường doanh nghiệp (B2B) có nghĩa là gì? A Nhu cầu doanh nghiệp độc lập hoàn toàn với nhu cầu tiêu dùng B Nhu cầu doanh nghiệp bắt nguồn từ nhu cầu về hàng tiêu dùng C Nhu cầu được tạo ra bởi các chương trình khuyến mãi D Nhu cầu phát sinh từ nội bộ công ty Câu 9 Trong phân tích SWOT, yếu tố nào thuộc về môi trường bên ngoài mà doanh nghiệp có thể khai thác để tạo lợi thế? A Điểm mạnh (Strengths) B Điểm yếu (Weaknesses) C Cơ hội (Opportunities) D Thách thức (Threats) Câu 10 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần cao trong một thị trường tăng trưởng thấp được gọi là gì? A Ngôi sao (Stars) B Bò sữa (Cash Cows) C Dấu hỏi (Question Marks) D Chó mực (Dogs) Câu 11 Quan điểm marketing nào cho rằng người tiêu dùng sẽ ưa chuộng các sản phẩm có sẵn rộng rãi và giá cả phải chăng, do đó ban quản lý nên tập trung vào hiệu quả sản xuất? A Quan điểm sản phẩm B Quan điểm sản xuất C Quan điểm bán hàng D Quan điểm marketing Câu 12 Bước đầu tiên trong quy trình phát triển sản phẩm mới là gì? A Sàng lọc ý tưởng B Phát triển và thử nghiệm khái niệm C Phân tích kinh doanh D Hình thành ý tưởng Câu 13 Trong mô hình Marketing Mix 4P, yếu tố nào đại diện cho sự kết hợp của hàng hóa và dịch vụ mà công ty cung cấp cho thị trường mục tiêu? A Giá (Price) B Phân phối (Place) C Sản phẩm (Product) D Xúc tiến (Promotion) Câu 14 Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào nằm ở vị trí cao nhất, thể hiện mong muốn phát triển và hoàn thiện bản thân? A Nhu cầu sinh lý B Nhu cầu xã hội C Nhu cầu được tôn trọng D Nhu cầu tự thể hiện bản thân Câu 15 Chiến lược marketing nào mà công ty quyết định bỏ qua sự khác biệt giữa các phân khúc thị trường và nhắm mục tiêu vào toàn bộ thị trường bằng một lời chào hàng duy nhất? A Marketing không phân biệt (Undifferentiated Marketing) B Marketing phân biệt (Differentiated Marketing) C Marketing tập trung (Concentrated Marketing) D Micromarketing Câu 16 Môi trường nào bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến sức mua và mô hình chi tiêu của người tiêu dùng? A Môi trường chính trị B Môi trường kinh tế C Môi trường công nghệ D Môi trường văn hóa Câu 17 Theo Philip Kotler, khái niệm nào được định nghĩa là 'quy trình xã hội và quản lý mà qua đó các cá nhân và nhóm đạt được những gì họ cần và muốn thông qua việc tạo ra và trao đổi giá trị với những người khác'? A Bán hàng (Selling) B Marketing C Quảng cáo (Advertising) D Sản xuất (Production) Câu 18 Chiến lược định giá nào đặt giá ban đầu cao cho một sản phẩm mới để thu được doanh thu tối đa từ các phân khúc thị trường sẵn sàng trả giá cao? A Định giá thâm nhập thị trường B Định giá hớt váng thị trường C Định giá dựa trên chi phí D Định giá theo đối thủ cạnh tranh Câu 19 Tài sản thương hiệu (Brand Equity) được hiểu là gì? A Tổng giá trị tài sản cố định của công ty B Hiệu ứng khác biệt mà thương hiệu mang lại cho phản ứng của khách hàng C Chi phí để xây dựng logo và slogan D Doanh thu bán hàng hàng năm Câu 20 Hành động thiết kế sản phẩm và hình ảnh của công ty để chiếm được một vị trí đặc biệt và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu được gọi là gì? A Phân khúc thị trường B Lựa chọn thị trường mục tiêu C Định vị thị trường D Khác biệt hóa sản phẩm Câu 21 Kênh phân phối mà trong đó không có cấp trung gian nào, nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng được gọi là gì? A Kênh cấp 1 B Kênh cấp 2 C Kênh gián tiếp D Kênh trực tiếp Câu 22 Trong nghiên cứu marketing, dữ liệu được thu thập lần đầu tiên cho mục đích cụ thể đang nghiên cứu được gọi là gì? A Dữ liệu thứ cấp B Dữ liệu sơ cấp C Dữ liệu nội bộ D Dữ liệu công cộng Câu 23 Hệ thống thông tin Marketing (MIS) bao gồm con người, thiết bị và quy trình để thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và phân phối thông tin cần thiết cho ai? A Khách hàng B Đối thủ cạnh tranh C Người ra quyết định marketing D Nhà cung cấp Câu 24 Việc chia thị trường thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên độ tuổi, giới tính, thu nhập hoặc nghề nghiệp được gọi là gì? A Phân khúc theo địa lý B Phân khúc theo hành vi C Phân khúc theo nhân khẩu học D Phân khúc theo tâm lý Câu 25 Chiến lược định giá nào bao gồm việc cộng một khoản tiền lời tiêu chuẩn (markup) vào chi phí của sản phẩm? A Định giá theo giá trị B Định giá cộng chi phí C Định giá hòa vốn D Định giá tâm lý Trắc nghiệm Marketing căn bản EPU Trắc nghiệm Marketing căn bản VLU