Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diềuTrắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài 1 Tính chất và vai trò của nước Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài 1 Tính chất và vai trò của nước Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài 1 Tính chất và vai trò của nước Số câu25Quiz ID26302 Làm bài Câu 1 1. Hiện tượng nào sau đây cho thấy nước có thể tồn tại ở thể khí? A A. Nước chảy trong sông. B B. Băng tan trên mặt hồ. C C. Hơi nước bốc lên từ ấm nước đang sôi. D D. Nước đá trong tủ lạnh. Câu 2 2. Khi nước đóng băng, thể tích của nó thay đổi như thế nào so với khi ở thể lỏng? A A. Thể tích giảm đi. B B. Thể tích tăng lên. C C. Thể tích không thay đổi. D D. Thể tích giảm một chút rồi tăng. Câu 3 3. Vai trò của nước trong quá trình quang hợp của cây xanh là gì? A A. Nước là nguồn cung cấp oxy cho cây. B B. Nước là nguyên liệu để tạo ra đường glucose. C C. Nước giúp cây đứng thẳng. D D. Nước giúp hấp thụ ánh sáng mặt trời. Câu 4 4. Tính chất nào của nước giúp nó có thể làm sạch các vết bẩn? A A. Tính dẫn điện. B B. Tính hòa tan. C C. Tính lưu động. D D. Tính kết tinh. Câu 5 5. Trong tự nhiên, nước tồn tại ở những thể nào? A A. Thể rắn, thể lỏng và thể khí. B B. Thể rắn và thể lỏng. C C. Thể lỏng và thể khí. D D. Thể rắn và thể khí. Câu 6 6. Trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, việc sử dụng nước tiết kiệm thể hiện điều gì? A A. Không quan tâm đến tài nguyên nước. B B. Bảo vệ nguồn nước quý giá, tránh lãng phí. C C. Nước là tài nguyên vô tận. D D. Nước chỉ dùng cho việc uống. Câu 7 7. Sự khác biệt cơ bản về cấu trúc phân tử giữa nước ở thể rắn (băng) và thể lỏng là gì? A A. Ở thể rắn, phân tử nước chuyển động tự do hơn. B B. Ở thể rắn, các phân tử nước liên kết với nhau tạo thành mạng lưới tinh thể có trật tự. C C. Ở thể lỏng, phân tử nước đứng yên. D D. Ở thể rắn, phân tử nước không có liên kết với nhau. Câu 8 8. Trong cơ thể người, nước đóng vai trò gì? A A. Chỉ là thành phần cấu tạo. B B. Tham gia vào quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng và thải chất cặn bã. C C. Làm tăng khối lượng xương. D D. Tạo ra năng lượng trực tiếp. Câu 9 9. Khi đun nóng nước, điều gì thường xảy ra với thể tích của nước (trừ trường hợp đặc biệt gần điểm sôi)? A A. Thể tích tăng. B B. Thể tích giảm. C C. Thể tích không thay đổi. D D. Thể tích giảm rồi tăng. Câu 10 10. Tại sao nước biển mặn còn nước sông thường ngọt? A A. Vì nước biển có nhiều sinh vật hơn. B B. Vì nước sông bốc hơi nhiều hơn. C C. Vì nước sông chảy qua đất đá hòa tan các khoáng chất và muối, sau đó các khoáng chất này tích tụ dần trong nước biển. D D. Vì nước biển có nhiều oxy hơn. Câu 11 11. Tại sao nước lại cần thiết cho việc uống và sinh hoạt của con người? A A. Vì nước có vị ngọt. B B. Vì nước giúp cơ thể điều hòa nhiệt độ và thực hiện các chức năng sống. C C. Vì nước làm sạch quần áo. D D. Vì nước có thể dùng để nấu ăn. Câu 12 12. Nước có khả năng hòa tan nhiều chất khác nhau, vì vậy nước được gọi là gì? A A. Chất hòa tan. B B. Dung môi. C C. Chất dẫn điện. D D. Chất phản ứng. Câu 13 13. Tại sao nước có vai trò điều hòa khí hậu trên Trái Đất? A A. Vì nước có màu sắc đẹp. B B. Vì nước có khả năng hấp thụ và tỏa nhiệt tốt. C C. Vì nước luôn ở thể khí. D D. Vì nước là chất dẫn điện. Câu 14 14. Đâu là đặc điểm của nước ở thể rắn (băng) so với thể lỏng? A A. Có hình dạng và thể tích xác định. B B. Có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định. C C. Không có hình dạng và thể tích xác định. D D. Có hình dạng xác định nhưng không có thể tích xác định. Câu 15 15. Nước có vai trò quan trọng trong việc tạo ra các hiện tượng thời tiết như mưa, tuyết, sương mù. Điều này liên quan đến tính chất nào của nước? A A. Tính dẫn điện. B B. Tính hòa tan. C C. Khả năng thay đổi thể qua các quá trình bay hơi, ngưng tụ. D D. Tính lưu động. Câu 16 16. Khi làm lạnh nước, quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể rắn được gọi là gì? A A. Bay hơi. B B. Ngưng tụ. C C. Thăng hoa. D D. Đóng băng (hoặc đông đặc). Câu 17 17. Nước có thể hòa tan được nhiều chất, nhưng có một số chất không tan hoặc ít tan trong nước. Điều này cho thấy tính chất nào của nước? A A. Nước là dung môi vạn năng. B B. Nước có tính chọn lọc trong việc hòa tan. C C. Nước không có khả năng hòa tan. D D. Nước chỉ hòa tan được chất rắn. Câu 18 18. Khi nước bay hơi, nó chuyển từ thể nào sang thể nào? A A. Từ thể rắn sang thể lỏng. B B. Từ thể lỏng sang thể rắn. C C. Từ thể lỏng sang thể khí. D D. Từ thể khí sang thể lỏng. Câu 19 19. Vai trò quan trọng nhất của nước đối với sự sống trên Trái Đất là gì? A A. Là thành phần chính của khí quyển. B B. Là môi trường để thực hiện các phản ứng sinh hóa. C C. Là vật liệu xây dựng. D D. Là nguồn cung cấp năng lượng trực tiếp cho cây trồng. Câu 20 20. Tại sao nước sạch lại quan trọng cho sức khỏe con người? A A. Vì nước sạch có màu sắc hấp dẫn. B B. Vì nước sạch không chứa vi khuẩn gây bệnh và các chất độc hại. C C. Vì nước sạch giúp tóc mọc nhanh hơn. D D. Vì nước sạch có thể dùng để tưới cây. Câu 21 21. Đâu là một ví dụ về vai trò của nước trong nông nghiệp? A A. Làm sạch không khí. B B. Tưới tiêu cho cây trồng. C C. Tạo ra điện năng. D D. Vận chuyển hàng hóa. Câu 22 22. Nước có tính chất nào giúp nó chảy từ nơi cao xuống nơi thấp? A A. Tính dẫn điện. B B. Tính dẫn nhiệt. C C. Tính lưu động (chảy được). D D. Tính hòa tan. Câu 23 23. Khi pha đường vào nước, đường tan ra và nước trở thành dung dịch. Trong trường hợp này, nước đóng vai trò là gì? A A. Chất tan. B B. Dung môi. C C. Chất kết tủa. D D. Chất xúc tác. Câu 24 24. Tại sao nước tinh khiết lại là chất dẫn điện kém? A A. Vì nước tinh khiết có nhiều ion tự do. B B. Vì nước tinh khiết không chứa các ion dẫn điện. C C. Vì nước tinh khiết có màu xanh. D D. Vì nước tinh khiết có nhiệt độ rất thấp. Câu 25 25. Tại sao nước lại có khả năng làm mát cơ thể khi chúng ta đổ mồ hôi? A A. Vì nước có màu sắc dễ chịu. B B. Vì quá trình bay hơi của nước trên da cần nhiệt lượng, lấy nhiệt từ cơ thể. C C. Vì nước có tính dẫn điện. D D. Vì nước có thể hòa tan nhiều chất. Trắc nghiệm Toán học 4 kết nối bài 12 Các số trong phạm vi lớp triệu Trắc nghiệm Toán học 3 kết nối chủ đề 2 bảng nhân, bảng chia bài 15 Luyện tập chung