Trắc nghiệm tự nhiên và xã hội 3 cánh diềuTrắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài 18: Thức ăn, đồ uống có lợi cho sức khỏe Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài 18: Thức ăn, đồ uống có lợi cho sức khỏe Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài 18: Thức ăn, đồ uống có lợi cho sức khỏe Số câu25Quiz ID27215 Làm bài Câu 1 1. Trong các loại thực phẩm sau đây, đâu là nhóm thực phẩm cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, giúp tăng cường sức đề kháng? A A. Đồ ăn nhanh, nước ngọt có gas, bánh kẹo. B B. Rau xanh, các loại trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt. C C. Thịt đỏ, đồ chiên rán, đồ hộp. D D. Sữa chua, phô mai, bơ. Câu 2 2. Ăn các loại hạt (hạnh nhân, óc chó, hạt điều) mang lại lợi ích gì cho sức khỏe? A A. Chỉ cung cấp chất béo xấu. B B. Cung cấp chất béo lành mạnh, protein, chất xơ và nhiều khoáng chất quan trọng. C C. Gây tăng cân nhanh chóng mà không có lợi ích dinh dưỡng. D D. Chỉ chứa carbohydrate. Câu 3 3. Đâu là một loại thực phẩm giàu canxi, tốt cho xương và răng? A A. Kẹo mút. B B. Sữa và các sản phẩm từ sữa (như sữa chua, phô mai). C C. Bánh quy. D D. Nước ngọt có ga. Câu 4 4. Việc ăn đa dạng các loại thực phẩm giúp đảm bảo cơ thể nhận đủ những gì? A A. Chỉ một loại vitamin duy nhất. B B. Chỉ protein để phát triển cơ bắp. C C. Đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết. D D. Chỉ carbohydrate để cung cấp năng lượng. Câu 5 5. Tại sao việc đọc nhãn thực phẩm lại quan trọng khi mua đồ uống hoặc thức ăn? A A. Để biết sản phẩm có hình ảnh đẹp hay không. B B. Để kiểm tra thành phần, lượng đường, muối, chất béo và các thông tin dinh dưỡng khác. C C. Để biết ngày sản xuất. D D. Để biết giá bán. Câu 6 6. Đâu là ví dụ về một loại đồ uống tốt cho sức khỏe, giúp bổ sung năng lượng và chất điện giải tự nhiên? A A. Nước ngọt có ga. B B. Nước cam vắt tươi. C C. Trà sữa trân châu. D D. Nước tăng lực. Câu 7 7. Tại sao nên hạn chế tiêu thụ đồ ăn chế biến sẵn như xúc xích, thịt hộp? A A. Vì chúng có quá ít calo. B B. Vì chúng thường chứa nhiều muối, chất béo bão hòa và phụ gia. C C. Vì chúng không cung cấp bất kỳ năng lượng nào. D D. Vì chúng rất khó tiêu hóa. Câu 8 8. Tại sao bữa sáng được xem là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày? A A. Vì nó giúp cơ thể tiêu thụ nhiều đồ ăn vặt hơn. B B. Vì nó cung cấp năng lượng khởi đầu cho ngày mới, giúp tập trung và duy trì hoạt động. C C. Vì nó giúp cơ thể cảm thấy buồn ngủ hơn. D D. Vì nó chỉ cần thiết cho trẻ em. Câu 9 9. Khi chọn đồ uống, tại sao nước lọc là lựa chọn tốt nhất? A A. Vì nước lọc có vị ngọt tự nhiên. B B. Vì nước lọc không chứa calo, đường hoặc chất phụ gia. C C. Vì nước lọc giúp cơ thể sản xuất nhiều vitamin hơn. D D. Vì nước lọc có nhiều hương vị khác nhau. Câu 10 10. Theo khuyến nghị chung, một bữa ăn cân đối nên bao gồm những thành phần chính nào? A A. Chỉ tinh bột và chất béo. B B. Chỉ protein và vitamin. C C. Tinh bột, đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất. D D. Chỉ rau củ và trái cây. Câu 11 11. Loại chất béo nào được coi là tốt cho tim mạch và nên có trong chế độ ăn uống? A A. Chất béo bão hòa. B B. Chất béo chuyển hóa (trans fat). C C. Chất béo không bão hòa (có trong dầu oliu, quả bơ, các loại hạt). D D. Mỡ động vật. Câu 12 12. Đâu là một lựa chọn đồ uống KHÔNG tốt cho sức khỏe nếu tiêu thụ thường xuyên? A A. Nước lọc. B B. Trà thảo mộc không đường. C C. Nước ép trái cây đóng hộp có nhiều đường. D D. Sữa tươi không đường. Câu 13 13. Đâu là một loại trái cây có múi, giàu vitamin C và giúp tăng cường hệ miễn dịch? A A. Chuối. B B. Táo. C C. Cam. D D. Dưa hấu. Câu 14 14. Đâu là ví dụ về một loại rau củ có màu xanh đậm, rất giàu vitamin K và sắt? A A. Cà rốt. B B. Rau bina (cải bó xôi). C C. Bắp ngô. D D. Cà chua. Câu 15 15. Tại sao ăn sữa chua hàng ngày được coi là có lợi cho hệ tiêu hóa? A A. Vì sữa chua chứa nhiều đường. B B. Vì sữa chua có chứa lợi khuẩn (probiotics). C C. Vì sữa chua giúp tăng cảm giác thèm ăn. D D. Vì sữa chua chỉ có tác dụng làm mát cơ thể. Câu 16 16. Tại sao cần ăn đủ trái cây và rau quả mỗi ngày? A A. Để cung cấp chủ yếu là đường fructose. B B. Để bổ sung vitamin, khoáng chất, chất xơ và các chất chống oxy hóa. C C. Để tăng cường chất béo bão hòa cho cơ thể. D D. Để làm tăng lượng cholesterol xấu. Câu 17 17. Đâu là nhóm thực phẩm cung cấp năng lượng chính cho hoạt động hàng ngày của cơ thể? A A. Vitamin và khoáng chất. B B. Chất đạm (protein). C C. Chất béo. D D. Carbohydrate (tinh bột). Câu 18 18. Tại sao việc ăn uống thất thường, bỏ bữa lại không tốt cho sức khỏe? A A. Vì nó giúp cơ thể tiêu thụ ít calo hơn. B B. Vì nó làm rối loạn chu kỳ năng lượng và có thể dẫn đến ăn quá nhiều vào các bữa sau. C C. Vì nó giúp tăng cường trao đổi chất. D D. Vì nó chỉ ảnh hưởng đến tâm trạng. Câu 19 19. Loại đường nào thường được khuyên dùng thay thế đường tinh luyện trong chế độ ăn uống lành mạnh? A A. Đường hóa học. B B. Mật ong hoặc siro cây phong tự nhiên. C C. Sữa đặc có đường. D D. Đường cát trắng. Câu 20 20. Việc ăn quá nhiều đồ ngọt có thể dẫn đến hậu quả gì? A A. Giúp xương chắc khỏe hơn. B B. Gây sâu răng, tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường. C C. Cải thiện chức năng tim mạch. D D. Tăng cường trí nhớ. Câu 21 21. Đâu là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, tốt cho việc xây dựng và phục hồi cơ bắp? A A. Kẹo dẻo. B B. Khoai tây chiên. C C. Ức gà, cá, trứng, các loại đậu. D D. Bánh quy. Câu 22 22. Theo quan điểm dinh dưỡng phổ biến, ngũ cốc nguyên hạt tốt hơn ngũ cốc tinh chế ở điểm nào? A A. Ngũ cốc nguyên hạt chứa ít chất xơ hơn. B B. Ngũ cốc nguyên hạt giữ lại nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ hơn. C C. Ngũ cốc nguyên hạt dễ tiêu hóa hơn. D D. Ngũ cốc nguyên hạt có hương vị ngọt hơn. Câu 23 23. Tại sao việc uống đủ nước mỗi ngày lại quan trọng đối với sức khỏe? A A. Nước giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt, vận chuyển chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. B B. Nước giúp cơ thể tăng cân nhanh chóng. C C. Nước giúp cơ thể sản xuất nhiều năng lượng hơn từ thức ăn. D D. Nước chỉ cần thiết khi tập thể dục hoặc khi trời nóng. Câu 24 24. Tại sao nên ưu tiên uống nước lọc thay vì nước ngọt có ga? A A. Nước ngọt có ga giúp hydrat hóa cơ thể tốt hơn. B B. Nước ngọt có ga cung cấp nhiều vitamin hơn nước lọc. C C. Nước lọc giúp duy trì sự cân bằng nước và khoáng chất mà không nạp thêm đường hoặc hóa chất. D D. Nước ngọt có ga tốt hơn cho sức khỏe răng miệng. Câu 25 25. Chất xơ trong rau củ và trái cây đóng vai trò gì trong cơ thể? A A. Chất xơ giúp tăng hấp thụ chất béo. B B. Chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, tạo cảm giác no lâu và hỗ trợ sức khỏe đường ruột. C C. Chất xơ chỉ có tác dụng tạo màu sắc cho món ăn. D D. Chất xơ làm giảm khả năng hấp thụ vitamin. Trắc nghiệm tiếng việt 3 Chân trời sáng tạo Bài 3 Mùa thu của em Trắc nghiệm Khoa học 5 Kết nối bài 30: Ôn tập chủ đề Sinh vật và môi trường