Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thực vật dượcĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực vật dược Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực vật dược Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thực vật dược Số câu30Quiz ID15656 Làm bài Câu 1 1. Trong kiểm nghiệm chất lượng thực vật dược, phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) thường được dùng để làm gì? A A. Định lượng chính xác hàm lượng hoạt chất. B B. Xác định thành phần hóa học sơ bộ và kiểm tra tính đúng chuẩn của dược liệu. C C. Đánh giá hoạt tính sinh học. D D. Kiểm tra độ ẩm của dược liệu. Câu 2 2. Trong hệ thống y học cổ truyền Ayurveda của Ấn Độ, cây Neem (Azadirachta indica) được sử dụng cho mục đích nào? A A. Chữa bệnh tim mạch B B. Điều trị các vấn đề về da và làm sạch máu C C. Tăng cường trí nhớ D D. Giảm đau đầu Câu 3 3. Điều gì là một lợi thế quan trọng của việc sử dụng thực vật dược so với thuốc tổng hợp trong một số trường hợp? A A. Tác dụng nhanh và mạnh hơn. B B. Giá thành rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn ở một số vùng. C C. Ít tác dụng phụ hơn và thân thiện với cơ thể hơn trong dài hạn. D D. Hiệu quả điều trị đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn. Câu 4 4. Việc sử dụng 'dược liệu' khác với 'thuốc tân dược' chủ yếu ở điểm nào? A A. Dược liệu có giá thành cao hơn. B B. Dược liệu thường chứa nhiều hoạt chất tự nhiên và được sử dụng ở dạng thô hoặc chế biến đơn giản. C C. Thuốc tân dược không có tác dụng phụ. D D. Dược liệu chỉ có tác dụng trong y học cổ truyền. Câu 5 5. Cơ quan nào của cây Trà xanh (Camellia sinensis) chứa nhiều hợp chất polyphenol, đặc biệt là catechin, mang lại lợi ích chống oxy hóa và sức khỏe? A A. Rễ B B. Thân C C. Lá D D. Hoa Câu 6 6. Trong quá trình nghiên cứu và phát triển thuốc từ thực vật dược, giai đoạn 'sàng lọc' (screening) nhằm mục đích gì? A A. Xác định độc tính của hoạt chất. B B. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của hoạt chất. C C. Đánh giá hoạt tính sinh học của các chiết xuất thực vật. D D. Thử nghiệm lâm sàng trên người. Câu 7 7. Điều gì cần được ưu tiên hàng đầu khi thu hái thực vật dược hoang dã để đảm bảo tính bền vững? A A. Thu hái càng nhiều càng tốt để đáp ứng nhu cầu thị trường. B B. Chỉ thu hái những bộ phận cần dùng và để lại phần còn lại của cây để tái sinh. C C. Thu hái toàn bộ cây để đảm bảo thu được đầy đủ hoạt chất. D D. Chỉ thu hái ở những khu vực xa xôi, ít người biết đến. Câu 8 8. Loại thực vật dược nào được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền Trung Quốc với tên gọi 'Nhân sâm' và được cho là có tác dụng tăng cường sinh lực, giảm mệt mỏi? A A. Gừng (Zingiber officinale) B B. Nghệ (Curcuma longa) C C. Nhân sâm (Panax ginseng) D D. Tỏi (Allium sativum) Câu 9 9. Cây Hoàng liên gai (Berberis spp.) chứa hoạt chất berberine, được biết đến với tác dụng dược lý nào? A A. Giảm đau hạ sốt B B. Kháng khuẩn, kháng viêm và hạ đường huyết C C. An thần, gây ngủ D D. Lợi tiểu, hạ huyết áp Câu 10 10. Thuật ngữ 'thực vật dược' đề cập đến loại thực vật nào? A A. Thực vật được trồng để làm cảnh. B B. Thực vật có chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học và được sử dụng cho mục đích y tế. C C. Thực vật được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. D D. Thực vật có khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Câu 11 11. Cây Xáo tam phân (Paramignya trimera) được nghiên cứu ở Việt Nam với tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh gì? A A. Bệnh tim mạch B B. Bệnh ung thư C C. Bệnh tiểu đường D D. Bệnh Alzheimer Câu 12 12. Khi sử dụng thực vật dược cho phụ nữ mang thai, cần đặc biệt lưu ý điều gì? A A. Liều lượng sử dụng cần cao hơn bình thường. B B. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế do một số thực vật có thể gây hại cho thai nhi. C C. Chỉ nên sử dụng các loại thực vật có vị ngọt, dễ uống. D D. Nên kết hợp nhiều loại thực vật dược để tăng hiệu quả. Câu 13 13. Trong y học cổ truyền, 'kinh lạc' được xem là hệ thống dẫn truyền năng lượng trong cơ thể. Một số thực vật dược được cho là có tác dụng 'điều kinh hoạt lạc'. Điều này có nghĩa là gì? A A. Tăng cường sức mạnh cơ bắp. B B. Cải thiện lưu thông khí huyết và giảm đau nhức. C C. Tăng cường chức năng tim mạch. D D. Cải thiện chức năng tiêu hóa. Câu 14 14. Phương pháp 'phân tích phytochemistry' (phân tích hóa thực vật) được sử dụng để làm gì trong nghiên cứu thực vật dược? A A. Đánh giá tác dụng dược lý trên tế bào và động vật. B B. Nghiên cứu về phân bố địa lý và sinh thái của thực vật. C C. Xác định và định lượng các hợp chất hóa học có trong thực vật. D D. Nghiên cứu về cơ chế tác dụng của hoạt chất. Câu 15 15. Trong nghiên cứu thực vật dược, thuật ngữ 'marker' (chất đánh dấu) được dùng để chỉ điều gì? A A. Loại thực vật có màu sắc đặc biệt. B B. Hoạt chất đặc trưng, dùng để định danh và kiểm soát chất lượng dược liệu. C C. Phương pháp chiết xuất hoạt chất hiệu quả nhất. D D. Giai đoạn phát triển của cây thuốc cho hàm lượng hoạt chất cao nhất. Câu 16 16. Trong y học cổ truyền Việt Nam, cây Diệp hạ châu (Phyllanthus urinaria) thường được sử dụng để điều trị bệnh gì? A A. Bệnh tim mạch B B. Bệnh gan và các vấn đề về tiêu hóa C C. Bệnh xương khớp D D. Bệnh hô hấp Câu 17 17. Cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa) được sử dụng trong y học dân gian Việt Nam với mục đích chính nào? A A. Điều trị bệnh ngoài da. B B. Bồi bổ sức khỏe, tăng cường trí nhớ và lợi sữa. C C. Chữa bệnh đường ruột. D D. Giảm đau nhức xương khớp. Câu 18 18. So sánh ưu điểm của việc sử dụng 'cao toàn phần' (chiết toàn bộ dược liệu) so với sử dụng 'hoạt chất tinh khiết' từ thực vật dược trong một số trường hợp. A A. Cao toàn phần có tác dụng mạnh mẽ và nhanh chóng hơn. B B. Cao toàn phần có thể tận dụng hiệu ứng hiệp đồng của nhiều hợp chất tự nhiên, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả tổng thể. C C. Hoạt chất tinh khiết dễ dàng định liều và kiểm soát chất lượng hơn. D D. Hoạt chất tinh khiết thường có giá thành rẻ hơn cao toàn phần. Câu 19 19. Khái niệm 'hiệp đồng tác dụng' (synergy) trong thực vật dược có nghĩa là gì? A A. Tác dụng phụ của các hoạt chất khi dùng chung. B B. Sự cạnh tranh giữa các hoạt chất trong cơ thể. C C. Tổng tác dụng của các hợp chất lớn hơn tổng tác dụng của từng hợp chất riêng lẻ. D D. Hoạt chất này làm giảm tác dụng của hoạt chất khác. Câu 20 20. Hoạt chất chính được tìm thấy trong cây Canhkina (Cinchona spp.) và có tác dụng điều trị bệnh sốt rét là gì? A A. Aspirin B B. Quinin C C. Cafein D D. Morphin Câu 21 21. Loại thực vật dược nào chứa hoạt chất artemisinin, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo sử dụng trong điều trị sốt rét? A A. Cây Canhkina (Cinchona spp.) B B. Cây Thanh hao hoa vàng (Artemisia annua) C C. Cây Bạch đàn (Eucalyptus globulus) D D. Cây Long não (Cinnamomum camphora) Câu 22 22. Điều gì là một thách thức chính trong việc sử dụng thực vật dược trong y học hiện đại? A A. Chi phí trồng trọt quá cao. B B. Thiếu bằng chứng khoa học mạnh mẽ về hiệu quả và an toàn. C C. Khó khăn trong việc chiết xuất hoạt chất. D D. Người tiêu dùng không tin tưởng vào sản phẩm từ thực vật. Câu 23 23. Cây Tía tô (Perilla frutescens) thường được dùng để chữa cảm mạo, ho, và dị ứng. Cơ chế tác dụng chính nào sau đây có thể giải thích cho công dụng này? A A. Tăng cường hệ miễn dịch và kháng virus. B B. Giảm viêm, long đờm và giãn phế quản. C C. Hạ sốt và giảm đau. D D. Cung cấp vitamin và khoáng chất. Câu 24 24. Nguyên tắc '4 đúng' trong sử dụng thuốc, khi áp dụng cho thực vật dược, cần đặc biệt chú ý đến yếu tố nào sau đây? A A. Đúng thời điểm uống thuốc. B B. Đúng đường dùng thuốc. C C. Đúng dược liệu (đúng tên cây, đúng bộ phận dùng, đúng chất lượng). D D. Đúng liều lượng. Câu 25 25. Loại thực vật dược nào được biết đến với khả năng hỗ trợ chức năng gan và thường được sử dụng trong các bài thuốc giải độc gan? A A. Cây Atiso (Cynara scolymus) B B. Cây Hương thảo (Rosmarinus officinalis) C C. Cây Bạc hà (Mentha piperita) D D. Cây Kinh giới (Elsholtzia ciliata) Câu 26 26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chiết xuất hoạt chất từ thực vật dược? A A. Phương pháp quang hợp B B. Phương pháp chưng cất hơi nước C C. Phương pháp nhân giống vô tính D D. Phương pháp lai tạo giống Câu 27 27. Cây Mã tiền (Strychnos nux-vomica) chứa hoạt chất strychnine, nổi tiếng với độc tính cao. Tuy nhiên, trong y học cổ truyền, nó được sử dụng với liều lượng cực nhỏ cho mục đích nào? A A. Giảm đau B B. Kích thích tiêu hóa và tăng cường tuần hoàn máu C C. An thần D D. Chống viêm Câu 28 28. Loại thực vật dược nào được sử dụng để sản xuất morphin và codein, các loại thuốc giảm đau mạnh? A A. Cây Bạch quả (Ginkgo biloba) B B. Cây Anh túc (Papaver somniferum) C C. Cây Lô hội (Aloe vera) D D. Cây Hương nhu (Ocimum sanctum) Câu 29 29. Trong kiểm soát chất lượng dược liệu, chỉ tiêu 'độ ẩm' có vai trò quan trọng như thế nào? A A. Ảnh hưởng đến màu sắc và mùi vị của dược liệu. B B. Quyết định hàm lượng hoạt chất trong dược liệu. C C. Ảnh hưởng đến độ ổn định, khả năng bảo quản và nguy cơ nhiễm nấm mốc của dược liệu. D D. Xác định nguồn gốc xuất xứ của dược liệu. Câu 30 30. Loại hợp chất nào sau đây thuộc nhóm flavonoid, thường được tìm thấy trong thực vật dược và có đặc tính chống oxy hóa? A A. Tanin B B. Anthocyanin C C. Alkaloid D D. Saponin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý kế toán