Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoànĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Số câu30Quiz ID13860 Làm bài Câu 1 1. Điều gì KHÔNG đúng về sự khác biệt giữa động mạch và tĩnh mạch? A A. Động mạch có thành dày và đàn hồi hơn tĩnh mạch B B. Tĩnh mạch có van một chiều, động mạch thì không C C. Động mạch mang máu giàu oxy, tĩnh mạch mang máu nghèo oxy (ngoại trừ phổi) D D. Động mạch có áp suất máu thấp hơn tĩnh mạch Câu 2 2. Chức năng của albumin, một loại protein huyết tương, là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Đông máu C C. Duy trì áp suất thẩm thấu keo của máu D D. Bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng Câu 3 3. Loại mạch máu nào có chức năng vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan trong cơ thể? A A. Tĩnh mạch B B. Động mạch C C. Mao mạch D D. Tiểu tĩnh mạch Câu 4 4. Tác động của việc tăng nồng độ CO2 trong máu lên nhịp tim và hô hấp là gì? A A. Giảm cả nhịp tim và nhịp hô hấp B B. Tăng cả nhịp tim và nhịp hô hấp C C. Tăng nhịp tim nhưng giảm nhịp hô hấp D D. Giảm nhịp tim nhưng tăng nhịp hô hấp Câu 5 5. Nếu một người bị mất máu nhiều, cơ thể sẽ phản ứng như thế nào để duy trì huyết áp? A A. Nhịp tim chậm lại và mạch máu giãn ra B B. Nhịp tim nhanh lên và mạch máu co lại C C. Nhịp tim và mạch máu đều giãn ra D D. Không có phản ứng nào xảy ra, huyết áp sẽ giảm Câu 6 6. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của hệ tuần hoàn? A A. Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến tế bào B B. Loại bỏ chất thải và CO2 khỏi tế bào C C. Sản xuất hormone insulin D D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp? A A. Thể tích máu B B. Độ nhớt của máu C C. Chiều cao cơ thể D D. Đường kính mạch máu Câu 8 8. Hệ thần kinh tự chủ điều hòa nhịp tim thông qua cơ chế nào? A A. Chỉ thông qua hệ thần kinh giao cảm làm tăng nhịp tim B B. Chỉ thông qua hệ thần kinh phó giao cảm làm giảm nhịp tim C C. Cả hệ thần kinh giao cảm (tăng) và phó giao cảm (giảm) nhịp tim D D. Thông qua thay đổi nồng độ hormone trong máu Câu 9 9. Bộ phận nào của tim nhận máu nghèo oxy từ khắp cơ thể? A A. Tâm nhĩ trái B B. Tâm thất trái C C. Tâm nhĩ phải D D. Tâm thất phải Câu 10 10. Chức năng chính của hồng cầu (tế bào máu đỏ) là gì? A A. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng B B. Vận chuyển oxy C C. Đông máu khi bị thương D D. Vận chuyển chất dinh dưỡng hòa tan trong nước Câu 11 11. Hiện tượng 'huyết áp tâm trương' thể hiện điều gì? A A. Áp lực máu khi tim co bóp B B. Áp lực máu khi tim giãn ra C C. Áp lực máu trung bình trong mạch máu D D. Sự khác biệt giữa huyết áp tối đa và tối thiểu Câu 12 12. Loại mạch máu nào cho phép trao đổi chất trực tiếp giữa máu và tế bào? A A. Động mạch B B. Tĩnh mạch C C. Mao mạch D D. Tiểu động mạch Câu 13 13. Lượng máu tim bơm đi trong một phút được gọi là gì? A A. Thể tích nhát bóp B B. Cung lượng tim C C. Nhịp tim D D. Huyết áp Câu 14 14. Hiện tượng 'thiếu máu cục bộ' xảy ra khi điều gì? A A. Lượng máu đến một vùng cơ quan tăng lên đột ngột B B. Lượng máu đến một vùng cơ quan bị giảm hoặc tắc nghẽn C C. Số lượng hồng cầu trong máu tăng cao D D. Huyết áp tăng quá cao Câu 15 15. Cấu trúc nào sau đây tạo nhịp tim tự nhiên? A A. Van hai lá B B. Nút xoang nhĩ C C. Dây chằng tâm thất D D. Cơ tim Câu 16 16. Vòng tuần hoàn phổi có chức năng chính là gì? A A. Vận chuyển máu giàu oxy đến các cơ quan B B. Vận chuyển máu nghèo oxy về tim C C. Trao đổi khí CO2 và O2 giữa máu và phổi D D. Cung cấp máu cho chính tim Câu 17 17. Van động mạch chủ ngăn máu chảy ngược từ đâu về tim? A A. Từ tâm nhĩ trái vào tâm thất trái B B. Từ tâm thất trái vào động mạch chủ C C. Từ động mạch chủ về tâm thất trái D D. Từ động mạch phổi về tâm thất phải Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây làm tăng nhịp tim? A A. Hoạt động thể chất B B. Giấc ngủ sâu C C. Thư giãn tĩnh lặng D D. Nhiệt độ cơ thể thấp Câu 19 19. Phân loại mạch máu nào sau đây có áp suất máu thấp nhất? A A. Động mạch chủ B B. Tiểu động mạch C C. Mao mạch D D. Tĩnh mạch chủ Câu 20 20. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường dùng để đo mạch? A A. Động mạch cổ tay (quay) B B. Động mạch cảnh (cổ) C C. Tĩnh mạch hiển lớn (chân) D D. Động mạch bẹn Câu 21 21. Mạch máu nào sau đây mang máu giàu oxy nhất trong cơ thể? A A. Động mạch phổi B B. Tĩnh mạch phổi C C. Động mạch chủ D D. Tĩnh mạch chủ dưới Câu 22 22. Loại tế bào máu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình đông máu? A A. Hồng cầu B B. Bạch cầu C C. Tiểu cầu D D. Tế bào lympho Câu 23 23. Chức năng của hệ bạch huyết liên quan mật thiết nhất đến chức năng nào của hệ tuần hoàn? A A. Vận chuyển oxy B B. Loại bỏ chất thải C C. Miễn dịch và bảo vệ cơ thể D D. Điều hòa huyết áp Câu 24 24. Điều gì sẽ xảy ra nếu van tim bị hở (suy van)? A A. Máu chảy theo một chiều duy nhất B B. Máu chảy ngược lại qua van C C. Nhịp tim chậm lại D D. Huyết áp tăng cao Câu 25 25. Trong chu kỳ tim, giai đoạn tâm trương là giai đoạn nào? A A. Tâm thất co bóp B B. Tâm nhĩ co bóp C C. Tim giãn ra và đổ đầy máu D D. Van hai lá và van ba lá đóng lại Câu 26 26. Điều gì xảy ra với huyết áp khi các mạch máu ngoại biên co lại? A A. Huyết áp giảm B B. Huyết áp tăng C C. Huyết áp không thay đổi D D. Chỉ có huyết áp tâm trương tăng Câu 27 27. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào sau đây? A A. mmHg B B. ml/phút C C. lít D D. nhịp/phút Câu 28 28. Van hai lá (van Mitral) nằm ở vị trí nào trong tim? A A. Giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải B B. Giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái C C. Giữa tâm thất phải và động mạch phổi D D. Giữa tâm thất trái và động mạch chủ Câu 29 29. Trong hệ tuần hoàn, 'sức cản ngoại vi' chủ yếu được tạo ra bởi yếu tố nào? A A. Thể tích máu B B. Độ nhớt của máu C C. Đường kính tiểu động mạch D D. Lực co bóp của tim Câu 30 30. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tuần hoàn? A A. Tim B B. Mạch máu C C. Phổi D D. Máu Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm