Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ hànĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Số câu30Quiz ID13604 Làm bài Câu 1 1. Trong hàn TIG, điện cực vonfram có vai trò gì? A A. Cung cấp kim loại điền đầy B B. Tạo hồ quang và duy trì dòng điện C C. Bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa D D. Tăng cường độ bền mối hàn Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn? A A. Kỹ năng của thợ hàn B B. Loại vật liệu cơ bản C C. Màu sắc của vật liệu hàn D D. Thông số hàn (dòng điện, điện áp, tốc độ) Câu 3 3. Loại mối hàn nào sau đây là mối hàn góc? A A. Mối hàn giáp mép B B. Mối hàn chồng mép C C. Mối hàn chữ T D D. Mối hàn đối đầu Câu 4 4. Loại kiểm tra không phá hủy nào sử dụng sóng âm thanh tần số cao để phát hiện khuyết tật bên trong vật liệu hàn? A A. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT) B B. Kiểm tra từ tính (MT) C C. Kiểm tra siêu âm (UT) D D. Kiểm tra bằng mắt thường (VT) Câu 5 5. Loại điện cực nào thường được sử dụng cho hàn thép cacbon thấp bằng phương pháp hàn que? A A. E7018 B B. E308L C C. E309L D D. E6010 Câu 6 6. Điện cực hàn MIG/MAG thường được cuốn thành cuộn và cấp tự động vào vùng hàn, điều này mang lại lợi ích gì? A A. Giảm chi phí điện cực B B. Tăng tốc độ hàn và năng suất C C. Mối hàn đẹp hơn D D. Giảm biến dạng Câu 7 7. Phương pháp hàn nào có thể hàn được hầu hết các kim loại và hợp kim? A A. Hàn que (SMAW) B B. Hàn MIG (GMAW) C C. Hàn TIG (GTAW) D D. Hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) Câu 8 8. Phương pháp hàn nào sử dụng nhiệt ma sát để tạo liên kết? A A. Hàn TIG B B. Hàn MIG C C. Hàn ma sát (Friction Welding) D D. Hàn laser Câu 9 9. Để giảm thiểu biến dạng khi hàn, biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp? A A. Sử dụng đồ gá kẹp B B. Hàn phân đoạn C C. Tăng tốc độ hàn D D. Tăng lượng nhiệt đầu vào Câu 10 10. Chức năng chính của thuốc hàn trong hàn que là gì? A A. Tăng cường độ bền của điện cực B B. Dẫn điện tốt hơn C C. Tạo khí bảo vệ và xỉ D D. Giảm nhiệt độ nóng chảy của kim loại Câu 11 11. Ứng dụng phổ biến của phương pháp hàn hồ quang tay (SMAW) là gì? A A. Hàn đường ống dẫn khí áp lực cao B B. Hàn kết cấu thép trong xây dựng C C. Hàn vỏ tàu biển D D. Hàn mạch điện tử Câu 12 12. Hiện tượng 'ngậm xỉ' trong mối hàn là do nguyên nhân nào? A A. Dòng điện hàn quá cao B B. Thuốc hàn không phù hợp C C. Xỉ hàn không được loại bỏ hoàn toàn giữa các lớp hàn D D. Tốc độ hàn quá nhanh Câu 13 13. Đơn vị đo tốc độ hàn thường được sử dụng là gì? A A. Ampe (A) B B. Volt (V) C C. mm/phút hoặc cm/phút D D. Joule (J) Câu 14 14. Khái niệm 'độ ngấu' trong hàn đề cập đến điều gì? A A. Chiều rộng của mối hàn B B. Chiều sâu kim loại cơ bản bị nóng chảy và hợp nhất vào mối hàn C C. Chiều dài của mối hàn D D. Độ bền kéo của mối hàn Câu 15 15. Vật liệu nào sau đây KHÔNG phù hợp để hàn bằng phương pháp hàn MIG? A A. Thép cacbon thấp B B. Thép không gỉ C C. Nhôm D D. Gang xám Câu 16 16. Loại khuyết tật hàn nào sau đây là do khí bị giữ lại trong kim loại mối hàn khi đông đặc? A A. Nứt B B. Rỗ khí C C. Cháy cạnh D D. Ngậm xỉ Câu 17 17. Trong hàn MIG/MAG, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng khi hàn thép cacbon? A A. Argon nguyên chất B B. Hỗn hợp Argon và CO2 C C. Heli nguyên chất D D. Nitơ nguyên chất Câu 18 18. Phương pháp hàn nào thường được sử dụng để hàn các chi tiết mỏng và yêu cầu độ chính xác cao? A A. Hàn que (SMAW) B B. Hàn MIG (GMAW) C C. Hàn TIG (GTAW) D D. Hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) Câu 19 19. Trong ký hiệu điện cực hàn que E7018, số '1' biểu thị điều gì? A A. Vị trí hàn thích hợp B B. Loại dòng điện hàn C C. Hàm lượng hợp kim trong thuốc hàn D D. Độ bền kéo tối thiểu Câu 20 20. Trong quy trình hàn, 'chuẩn bị mép hàn' có mục đích chính là gì? A A. Làm sạch bề mặt vật liệu B B. Tạo khe hở hàn phù hợp C C. Đảm bảo độ ngấu và chất lượng mối hàn D D. Cả 3 đáp án trên Câu 21 21. Hiện tượng 'cháy chân' trong hàn hồ quang là do nguyên nhân nào? A A. Dòng điện hàn quá thấp B B. Tốc độ hàn quá chậm C C. Góc que hàn không đúng D D. Điện áp hồ quang quá cao Câu 22 22. Trong hàn đối đầu, khe hở hàn (root gap) có vai trò gì? A A. Giảm lượng kim loại điền đầy cần thiết B B. Tăng cường độ bền mối hàn C C. Đảm bảo độ ngấu hoàn toàn và tránh khuyết tật D D. Giúp dễ dàng thao tác que hàn Câu 23 23. Phương pháp hàn nào sử dụng điện cực nóng chảy được bọc thuốc hàn? A A. Hàn TIG (GTAW) B B. Hàn MIG (GMAW) C C. Hàn que (SMAW) D D. Hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) Câu 24 24. Loại khí bảo vệ nào KHÔNG nên sử dụng khi hàn thép không gỉ bằng phương pháp MIG? A A. Argon B B. Hỗn hợp Argon và CO2 C C. Hỗn hợp Argon và O2 D D. Heli Câu 25 25. Để hàn nhôm bằng phương pháp TIG, dòng điện hàn thường được sử dụng là dòng điện nào? A A. Dòng điện một chiều (DC) B B. Dòng điện xoay chiều (AC) C C. Dòng điện xung (Pulsed DC) D D. Cả dòng điện một chiều và xoay chiều Câu 26 26. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào sau đây sử dụng chất lỏng thẩm thấu để phát hiện khuyết tật bề mặt? A A. Kiểm tra siêu âm (UT) B B. Kiểm tra bằng mắt thường (VT) C C. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT) D D. Kiểm tra từ tính (MT) Câu 27 27. Khí bảo vệ Argon thường được sử dụng trong phương pháp hàn nào? A A. Hàn que (SMAW) B B. Hàn MIG/MAG (GMAW) C C. Hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) D D. Hàn điện xỉ (ESW) Câu 28 28. Ưu điểm chính của phương pháp hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) là gì? A A. Khả năng hàn trong mọi vị trí B B. Tốc độ hàn nhanh và năng suất cao C C. Chất lượng mối hàn cao, không cần khí bảo vệ D D. Giá thành thiết bị thấp Câu 29 29. Loại mối nối hàn nào có khả năng chịu tải trọng cao nhất? A A. Mối hàn chồng mép B B. Mối hàn góc C C. Mối hàn đối đầu D D. Mối hàn điểm Câu 30 30. Biện pháp an toàn nào quan trọng nhất khi hàn điện? A A. Đeo kính râm B B. Sử dụng găng tay da và quần áo bảo hộ C C. Uống nhiều nước D D. Nghe nhạc khi hàn Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôn ngữ học đối chiếu Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn