Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Chiến lược thương mại điện tửĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược thương mại điện tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược thương mại điện tử Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược thương mại điện tử Số câu30Quiz ID12318 Làm bài Câu 1 1. Trong logistics thương mại điện tử, 'fulfillment' (hoàn tất đơn hàng) bao gồm quy trình nào? A A. Chỉ vận chuyển hàng hóa đến khách hàng B B. Toàn bộ quy trình từ nhận đơn hàng, lưu kho, đóng gói, vận chuyển đến giao hàng và xử lý trả hàng C C. Chỉ xử lý thanh toán trực tuyến D D. Chỉ quản lý kho hàng Câu 2 2. Phương thức thanh toán nào sau đây KHÔNG phổ biến trong thương mại điện tử tại Việt Nam? A A. Thanh toán khi nhận hàng (COD) B B. Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ C C. Chuyển khoản ngân hàng D D. Séc cá nhân Câu 3 3. Trong chiến lược giá của thương mại điện tử, 'dynamic pricing' (định giá động) là gì? A A. Giá cố định không thay đổi B B. Giá thay đổi linh hoạt dựa trên yếu tố thị trường và nhu cầu C C. Giá thấp nhất so với đối thủ cạnh tranh D D. Giá cao nhất để tạo sự độc quyền Câu 4 4. Rủi ro bảo mật nào sau đây là phổ biến nhất trong thương mại điện tử? A A. Mất điện B B. Lừa đảo thẻ tín dụng và tấn công phishing C C. Thiên tai D D. Chiến tranh Câu 5 5. Ưu điểm chính của việc sử dụng 'nền tảng thương mại điện tử SaaS' (Software as a Service) so với tự xây dựng nền tảng là gì? A A. Kiểm soát hoàn toàn mã nguồn B B. Chi phí khởi đầu thấp hơn và triển khai nhanh chóng C C. Khả năng tùy biến cao hơn D D. Hiệu suất cao hơn Câu 6 6. Trong thương mại điện tử B2C, yếu tố nào sau đây thường có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng? A A. Báo cáo tài chính của công ty B B. Giá cả và đánh giá sản phẩm C C. Chiến lược marketing B2B của công ty D D. Lịch sử giao dịch B2B của công ty Câu 7 7. Trong phân tích dữ liệu thương mại điện tử, 'cohort analysis' (phân tích когорт) được sử dụng để làm gì? A A. Dự đoán xu hướng thị trường chung B B. Phân tích hành vi của các nhóm khách hàng có chung đặc điểm hoặc thời điểm tham gia C C. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) D D. Quản lý kho hàng Câu 8 8. Trong thương mại điện tử, 'chính sách hoàn trả hàng' (return policy) rõ ràng và linh hoạt có vai trò gì? A A. Tăng chi phí hoạt động B B. Giảm độ tin cậy của thương hiệu C C. Tăng sự tin tưởng của khách hàng và giảm rủi ro khi mua sắm trực tuyến D D. Giảm doanh số bán hàng Câu 9 9. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2B khác biệt chính so với B2C là gì? A A. B2B sử dụng internet, B2C thì không B B. B2B giao dịch với doanh nghiệp, B2C giao dịch với người tiêu dùng cuối C C. B2B có giá cao hơn B2C D D. B2B chỉ bán hàng hóa, B2C chỉ bán dịch vụ Câu 10 10. Chiến lược 'personalization' (cá nhân hóa) trong thương mại điện tử mang lại lợi ích nào sau đây? A A. Tăng chi phí marketing B B. Giảm sự hài lòng của khách hàng C C. Tăng trải nghiệm khách hàng, lòng trung thành và doanh số D D. Giảm khả năng cạnh tranh Câu 11 11. Phương pháp 'A/B testing' được sử dụng trong thương mại điện tử nhằm mục đích gì? A A. Tăng tốc độ tải trang web B B. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố trực tuyến C C. Giảm chi phí quảng cáo D D. Cải thiện dịch vụ khách hàng Câu 12 12. Trong chiến lược marketing thương mại điện tử, 'influencer marketing' (tiếp thị người ảnh hưởng) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Giảm giá sản phẩm B B. Sử dụng người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm đến đối tượng theo dõi của họ C C. Tấn công quảng cáo đối thủ cạnh tranh D D. Gửi email spam hàng loạt Câu 13 13. Chiến lược thương mại điện tử nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua việc cá nhân hóa trải nghiệm và cung cấp giá trị vượt trội? A A. Chiến lược giá thấp B B. Chiến lược tập trung vào sản phẩm C C. Chiến lược trải nghiệm khách hàng D D. Chiến lược đa kênh Câu 14 14. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả của chiến dịch email marketing trong thương mại điện tử? A A. Tỷ lệ mở email (Open Rate) B B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate) C C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) của website D D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) từ email Câu 15 15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của 'mô hình Canvas kinh doanh' áp dụng cho thương mại điện tử? A A. Phân khúc khách hàng B B. Kênh phân phối C C. Đối thủ cạnh tranh D D. Dòng doanh thu Câu 16 16. Trong chiến lược thương mại điện tử đa kênh (omnichannel), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo trải nghiệm khách hàng liền mạch? A A. Giá cả khác nhau giữa các kênh B B. Thông tin sản phẩm không nhất quán C C. Tích hợp dữ liệu và trải nghiệm giữa các kênh D D. Kênh trực tuyến và ngoại tuyến hoạt động độc lập Câu 17 17. Mô hình 'dropshipping' trong thương mại điện tử có ưu điểm chính nào? A A. Kiểm soát hoàn toàn chất lượng sản phẩm B B. Không cần vốn đầu tư kho hàng và quản lý tồn kho C C. Vận chuyển nhanh chóng hơn D D. Lợi nhuận cao hơn Câu 18 18. KPI nào sau đây đo lường hiệu quả của dịch vụ khách hàng trong thương mại điện tử? A A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) B B. Điểm hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT) C C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) D D. Chi phí thu hút khách hàng (Customer Acquisition Cost - CAC) Câu 19 19. Loại hình quảng cáo trực tuyến nào trong thương mại điện tử cho phép hiển thị quảng cáo sản phẩm cụ thể cho người dùng dựa trên lịch sử duyệt web của họ? A A. Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads) B B. Quảng cáo hiển thị (Display Ads) theo hành vi C C. Quảng cáo trên mạng xã hội (Social Media Ads) D D. Email marketing Câu 20 20. Chiến lược 'SEO' (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) đóng vai trò như thế nào trong chiến lược thương mại điện tử? A A. Giảm chi phí vận chuyển B B. Tăng khả năng hiển thị website trên kết quả tìm kiếm C C. Cải thiện trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng vật lý D D. Tự động hóa quy trình thanh toán Câu 21 21. Chiến lược 'upselling' (bán thêm) và 'cross-selling' (bán chéo) được sử dụng trong thương mại điện tử nhằm mục đích gì? A A. Giảm giá sản phẩm B B. Tăng giá trị đơn hàng trung bình và doanh thu C C. Giảm chi phí vận chuyển D D. Tăng tỷ lệ bỏ rơi giỏ hàng Câu 22 22. Xu hướng 'mobile-first' (ưu tiên thiết bị di động) trong thương mại điện tử có nghĩa là gì? A A. Chỉ bán hàng qua ứng dụng di động B B. Thiết kế và tối ưu hóa trải nghiệm thương mại điện tử cho thiết bị di động trước, sau đó cho máy tính để bàn C C. Giảm giá cho khách hàng mua hàng trên di động D D. Cấm truy cập website trên máy tính để bàn Câu 23 23. Yếu tố 'social proof' (bằng chứng xã hội) có vai trò như thế nào trong việc tăng tỷ lệ chuyển đổi của thương mại điện tử? A A. Giảm chi phí quảng cáo B B. Tăng độ tin cậy và giảm rủi ro cảm nhận cho khách hàng C C. Tăng tốc độ tải trang web D D. Cải thiện dịch vụ khách hàng trực tuyến Câu 24 24. Mục tiêu chính của việc xây dựng 'cộng đồng trực tuyến' (online community) cho thương hiệu thương mại điện tử là gì? A A. Giảm chi phí thuê văn phòng B B. Tăng cường tương tác khách hàng, xây dựng lòng trung thành và thu thập phản hồi C C. Thay thế hoàn toàn kênh bán hàng truyền thống D D. Tăng giá sản phẩm Câu 25 25. Yếu tố 'tốc độ tải trang web' (page load speed) ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của thương mại điện tử? A A. Không ảnh hưởng B B. Ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm người dùng, SEO và tỷ lệ chuyển đổi C C. Chỉ ảnh hưởng đến SEO D D. Chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng Câu 26 26. Trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp thường là gì? A A. Lựa chọn nền tảng thương mại điện tử B B. Quản lý kho hàng trong nước C C. Rào cản ngôn ngữ, văn hóa và pháp lý khác nhau D D. Thu hút khách hàng từ kênh truyền thống Câu 27 27. Chiến lược 'content marketing' (tiếp thị nội dung) trong thương mại điện tử nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng giá sản phẩm để tối đa hóa lợi nhuận B B. Cung cấp thông tin giá trị và hữu ích cho khách hàng tiềm năng để thu hút và xây dựng lòng tin C C. Giảm chi phí quảng cáo bằng cách sử dụng nội dung miễn phí D D. Sao chép nội dung từ đối thủ cạnh tranh để tiết kiệm thời gian Câu 28 28. Trong thương mại điện tử, 'tỷ lệ bỏ rơi giỏ hàng' (cart abandonment rate) cao thường chỉ ra vấn đề gì? A A. Giá sản phẩm quá thấp B B. Website có quá nhiều sản phẩm C C. Quy trình thanh toán phức tạp hoặc chi phí ẩn D D. Chiến dịch marketing quá thành công Câu 29 29. Trong thương mại điện tử, 'remarketing' (tiếp thị lại) là gì? A A. Chiến lược giảm giá sâu để thu hút khách hàng mới B B. Chiến lược tiếp cận lại những khách hàng đã từng tương tác với website nhưng chưa mua hàng C C. Chiến lược tập trung vào thị trường ngách D D. Chiến lược xây dựng thương hiệu trên mạng xã hội Câu 30 30. Trong thương mại điện tử, 'landing page' (trang đích) được tối ưu hóa tốt có vai trò gì? A A. Tăng tốc độ tải trang web B B. Tăng tỷ lệ chuyển đổi bằng cách tập trung thông điệp và kêu gọi hành động C C. Giảm chi phí quảng cáo D D. Cải thiện dịch vụ khách hàng trực tuyến Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị đa văn hoá