Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học phân tửĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Số câu30Quiz ID14106 Làm bài Câu 1 1. Cấu trúc xoắn kép của DNA được ổn định chủ yếu bởi loại tương tác nào giữa các base nitơ? A A. Liên kết cộng hóa trị B B. Tương tác kỵ nước và liên kết hydrogen C C. Liên kết ion D D. Liên kết peptide Câu 2 2. Phân tử ATP đóng vai trò gì trong tế bào? A A. Vật chất di truyền B B. Đơn vị cấu trúc của protein C C. Nguồn năng lượng chính cho các hoạt động tế bào D D. Enzyme xúc tác phản ứng sinh hóa Câu 3 3. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide trong một mạch đơn DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết phosphodiester D D. Liên kết hydrogen Câu 4 4. Plasmid là gì và chúng được sử dụng như thế nào trong sinh học phân tử? A A. Virus gây bệnh cho vi khuẩn, dùng để biến đổi gene tế bào động vật B B. Đoạn DNA mạch vòng nhỏ trong tế bào vi khuẩn, dùng làm vector chuyển gene C C. Bào quan trong tế bào nhân thực, dùng để tổng hợp protein D D. Loại enzyme cắt DNA, dùng trong PCR Câu 5 5. Protein p53 thường được gọi là 'người bảo vệ bộ gene' vì chức năng chính của nó là: A A. Sửa chữa DNA bị hư hỏng B B. Điều hòa chu kỳ tế bào và gây chết tế bào theo chương trình khi cần thiết C C. Kích thích phân chia tế bào D D. Ức chế quá trình phiên mã Câu 6 6. Loại RNA nào có vai trò cấu trúc chính trong ribosome? A A. mRNA B B. tRNA C C. rRNA D D. miRNA Câu 7 7. Chức năng của vùng promoter trong gene là gì? A A. Mã hóa trình tự amino acid của protein B B. Báo hiệu kết thúc quá trình phiên mã C C. Vị trí gắn kết của ribosome D D. Vị trí khởi đầu quá trình phiên mã Câu 8 8. Quá trình phiên mã (transcription) tạo ra phân tử nào? A A. DNA B B. Protein C C. mRNA D D. tRNA Câu 9 9. Trong kỹ thuật giải trình tự gene Sanger, điều gì dẫn đến sự kết thúc chuỗi DNA? A A. Sử dụng dNTPs (deoxyribonucleotide triphosphates) B B. Sử dụng ddNTPs (dideoxyribonucleotide triphosphates) C C. Enzyme DNA ligase D D. Enzyme restriction endonuclease Câu 10 10. Hiện tượng thoái hóa codon (codon degeneracy) có nghĩa là: A A. Một codon mã hóa cho nhiều amino acid B B. Nhiều codon khác nhau có thể mã hóa cho cùng một amino acid C C. Codon không mã hóa cho amino acid nào D D. Codon có thể bị đột biến thành anticodon Câu 11 11. MicroRNA (miRNA) có vai trò chính trong việc điều hòa biểu hiện gene ở mức độ nào? A A. Phiên mã B B. Dịch mã C C. Sao chép DNA D D. Sửa chữa DNA Câu 12 12. Mục đích của quá trình phosphoryl hóa protein thường là gì? A A. Phân giải protein B B. Thay đổi cấu trúc và hoạt tính protein C C. Tổng hợp protein D D. Vận chuyển protein qua màng tế bào Câu 13 13. Operon Lac trong vi khuẩn E. coli chịu trách nhiệm điều hòa quá trình chuyển hóa chất nào? A A. Glucose B B. Lactose C C. Fructose D D. Galactose Câu 14 14. Hiện tượng epigenetic đề cập đến sự thay đổi nào trong biểu hiện gene? A A. Thay đổi trình tự nucleotide của DNA B B. Thay đổi biểu hiện gene có thể di truyền nhưng không liên quan đến thay đổi trình tự DNA C C. Đột biến gene dẫn đến thay đổi chức năng protein D D. Thay đổi số lượng nhiễm sắc thể Câu 15 15. Cơ chế CRISPR-Cas9 được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào của sinh học phân tử? A A. Giải trình tự gene B B. Chỉnh sửa gene C C. Nhân bản DNA D D. Tổng hợp protein Câu 16 16. Đơn vị cấu trúc cơ bản của axit nucleic là gì? A A. Amino acid B B. Nucleotide C C. Glucose D D. Fatty acid Câu 17 17. Ứng dụng của kỹ thuật chuyển gene vào tế bào vi khuẩn trong sản xuất insulin là một ví dụ về: A A. Liệu pháp gene B B. Công nghệ DNA tái tổ hợp C C. Chỉnh sửa gene CRISPR D D. Giải trình tự gene Câu 18 18. Phân biệt giữa exon và intron trong cấu trúc gene của sinh vật nhân thực. A A. Exon là đoạn DNA không mã hóa, intron là đoạn DNA mã hóa B B. Exon là đoạn DNA mã hóa protein, intron là đoạn DNA không mã hóa và bị loại bỏ khỏi mRNA trưởng thành C C. Exon và intron đều là đoạn DNA mã hóa protein nhưng exon được phiên mã còn intron thì không D D. Exon và intron đều là đoạn DNA không mã hóa nhưng intron có vai trò điều hòa gene còn exon thì không Câu 19 19. Phương pháp Western blotting được sử dụng để phát hiện và định lượng phân tử nào? A A. DNA B B. RNA C C. Protein D D. Lipid Câu 20 20. Enzyme giới hạn (restriction enzyme) có vai trò gì trong kỹ thuật di truyền? A A. Nối các đoạn DNA lại với nhau B B. Cắt DNA tại vị trí đặc hiệu C C. Sao chép DNA D D. Tổng hợp DNA từ RNA Câu 21 21. Trong quá trình dịch mã (translation), ribosome đọc mã генетический trên phân tử nào? A A. DNA B B. mRNA C C. tRNA D D. rRNA Câu 22 22. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc sao chép DNA? A A. RNA polymerase B B. DNA ligase C C. DNA polymerase D D. Helicase Câu 23 23. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong sinh học phân tử? A A. Giải trình tự gene B B. Nhân bản vô tính sinh vật C C. Nhân bản DNA D D. Biến đổi gene Câu 24 24. Trong quá trình hô hấp tế bào, chuỗi vận chuyển electron diễn ra ở đâu? A A. Tế bào chất B B. Màng trong ti thể C C. Màng ngoài ti thể D D. Nhân tế bào Câu 25 25. Đột biến điểm (point mutation) là loại đột biến ảnh hưởng đến: A A. Toàn bộ nhiễm sắc thể B B. Một cặp base nucleotide C C. Số lượng nhiễm sắc thể D D. Cấu trúc protein bậc bốn Câu 26 26. Sự khác biệt chính giữa DNA polymerase và RNA polymerase là gì? A A. DNA polymerase tổng hợp RNA, RNA polymerase tổng hợp DNA B B. DNA polymerase cần mồi (primer), RNA polymerase không cần C C. DNA polymerase sử dụng ribonucleotide, RNA polymerase sử dụng deoxyribonucleotide D D. DNA polymerase hoạt động trong nhân, RNA polymerase hoạt động trong tế bào chất Câu 27 27. Phương pháp điện di gel (gel electrophoresis) thường được sử dụng để phân tách phân tử nào? A A. Protein và lipid B B. DNA, RNA và protein C C. Carbohydrate và lipid D D. Chỉ DNA Câu 28 28. Cấu trúc bậc hai của protein được hình thành chủ yếu nhờ loại liên kết nào? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết ion C C. Liên kết hydrogen D D. Liên kết disulfide Câu 29 29. Splicing RNA là quá trình loại bỏ đoạn nào khỏi phân tử tiền-mRNA? A A. Exon B B. Intron C C. Codon D D. Anticodon Câu 30 30. Chức năng chính của tRNA là gì? A A. Mang thông tin di truyền từ nhân ra ribosome B B. Vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình dịch mã C C. Cấu tạo nên ribosome D D. Điều hòa biểu hiện gene Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương