Trắc nghiệm Công nghệ điện tử 12 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ 12 Điện – điện tử Cánh diều Ôn tập chủ đề 8 điện tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ 12 Điện – điện tử Cánh diều Ôn tập chủ đề 8 điện tử Trắc nghiệm Công nghệ 12 Điện – điện tử Cánh diều Ôn tập chủ đề 8 điện tử Số câu25Quiz ID18382 Làm bài Câu 1 1. Mạch khuếch đại tín hiệu có chức năng gì? A A. Giảm biên độ tín hiệu B B. Tăng biên độ tín hiệu C C. Chuyển đổi tần số tín hiệu D D. Loại bỏ hoàn toàn tín hiệu Câu 2 2. Trong mạch điện tử, linh kiện nào có khả năng khuếch đại tín hiệu? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Transistor D D. Cuộn cảm Câu 3 3. Đâu là đặc điểm chính của nguồn điện áp một chiều (DC)? A A. Điện áp thay đổi theo thời gian theo hình sin B B. Điện áp có chiều không đổi C C. Điện áp có tần số cao D D. Điện áp có cực tính thay đổi liên tục Câu 4 4. Mạch dao động có chức năng gì trong các thiết bị điện tử? A A. Chỉnh lưu tín hiệu B B. Lọc bỏ tần số không mong muốn C C. Tạo ra tín hiệu tuần hoàn với tần số xác định D D. Tăng cường độ tín hiệu Câu 5 5. Loại mạch điện tử nào có thể lưu trữ thông tin dưới dạng các bit (0 và 1)? A A. Mạch khuếch đại B B. Mạch lọc C C. Mạch nhớ (Memory circuit) D D. Mạch chỉnh lưu Câu 6 6. Khi phân tích một mạch điện tử, việc xác định loại linh kiện và chức năng của nó là bước đầu tiên và quan trọng nhất vì: A A. Nó giúp chọn màu dây dẫn phù hợp B B. Nó giúp xác định cách kết nối các linh kiện để tạo ra chức năng mong muốn C C. Nó giúp tính toán công suất tiêu thụ của toàn mạch D D. Nó giúp xác định loại vỏ bảo vệ cho mạch Câu 7 7. Mạch lọc thông thấp (low-pass filter) có đặc điểm là: A A. Cho phép các tín hiệu có tần số cao đi qua và suy hao các tín hiệu tần số thấp B B. Cho phép các tín hiệu có tần số thấp đi qua và suy hao các tín hiệu tần số cao C C. Cho phép các tín hiệu trong một dải tần nhất định đi qua D D. Ngăn chặn hoàn toàn tất cả các tín hiệu Câu 8 8. Đâu là linh kiện thụ động trong mạch điện tử? A A. Transistor B B. Vi mạch tích hợp (IC) C C. Điện trở D D. Op-amp Câu 9 9. Trong các ứng dụng đo lường, bộ khuếch đại thuật toán (Op-amp) thường được cấu hình để thực hiện chức năng: A A. Chỉnh lưu B B. Dao động C C. Tạo tín hiệu vuông D D. So sánh hoặc khuếch đại tín hiệu nhỏ Câu 10 10. Điện trở có vai trò gì trong mạch điện tử? A A. Lưu trữ năng lượng điện B B. Cho phép dòng điện đi qua một cách tự do C C. Hạn chế dòng điện chạy qua D D. Tạo ra điện áp Câu 11 11. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định giá trị của một điện trở? A A. Màu sắc của vỏ điện trở B B. Kích thước vật lý của điện trở C C. Chỉ số ghi trên điện trở (nếu có) hoặc vòng màu D D. Công suất định mức của điện trở Câu 12 12. Mạch tích hợp số (Digital IC) khác với mạch tích hợp tương tự (Analog IC) ở điểm nào? A A. IC số xử lý tín hiệu liên tục, IC tương tự xử lý tín hiệu rời rạc B B. IC số xử lý tín hiệu rời rạc (nhị phân), IC tương tự xử lý tín hiệu liên tục C C. IC số chỉ có chức năng khuếch đại, IC tương tự chỉ có chức năng logic D D. IC số yêu cầu điện áp cao hơn, IC tương tự yêu cầu điện áp thấp hơn Câu 13 13. Đặc tính Volt-Ampere của một điốt lý tưởng là: A A. Cho dòng điện chạy qua cả hai chiều với điện áp bất kỳ B B. Ngăn dòng điện chạy qua cả hai chiều C C. Cho dòng điện chạy qua theo chiều thuận khi điện áp thuận đủ lớn, ngăn chiều nghịch D D. Chỉ cho dòng điện chạy qua chiều nghịch Câu 14 14. Cuộn cảm có đơn vị đo là gì? A A. Ohm B B. Farad C C. Henry D D. Watt Câu 15 15. Nêu tên một loại linh kiện bán dẫn có ba cực và khả năng điều khiển dòng điện lớn bằng dòng điện nhỏ hoặc điện áp nhỏ. A A. Điốt Zener B B. Tụ điện hóa C C. Transistor D D. Cuộn cảm Câu 16 16. Trong các loại transistor, loại nào phổ biến nhất được sử dụng trong các ứng dụng điện tử hiện đại? A A. Transistor lưỡng cực (BJT) B B. Transistor hiệu ứng trường (FET) C C. Cả BJT và FET đều phổ biến tùy ứng dụng D D. Chỉ có transistor lưỡng cực Câu 17 17. Loại transistor nào hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển bằng điện áp? A A. Transistor lưỡng cực (BJT) B B. Transistor hiệu ứng trường (FET) C C. Diốt D D. Triac Câu 18 18. Biến trở là một loại điện trở có thể: A A. Thay đổi giá trị điện dung B B. Thay đổi giá trị điện cảm C C. Thay đổi giá trị điện trở D D. Tạo ra dòng điện Câu 19 19. Chức năng chính của điốt là gì trong mạch điện tử? A A. Lưu trữ năng lượng điện B B. Biến đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều C C. Chỉ cho dòng điện chạy qua theo một chiều nhất định D D. Tạo ra dao động điện Câu 20 20. Mạch điện tử nào thường được sử dụng để tạo ra âm thanh trong các thiết bị như loa phát nhạc? A A. Mạch lọc thông cao B B. Mạch khuếch đại âm thanh C C. Mạch chỉnh lưu cầu D D. Mạch ổn áp Câu 21 21. Loại linh kiện điện tử nào thường được sử dụng để lọc nhiễu hoặc lưu trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường? A A. Transistor B B. Điốt C C. Tụ điện D D. Biến trở Câu 22 22. Trong mạch điện tử, IC (vi mạch tích hợp) thường được sử dụng để: A A. Chỉ thực hiện một chức năng đơn giản như chuyển mạch B B. Tích hợp nhiều linh kiện điện tử trên một bảng mạch C C. Tích hợp nhiều chức năng phức tạp trên một chip bán dẫn duy nhất D D. Chỉ hoạt động với điện áp cao Câu 23 23. Mạch chỉnh lưu có chức năng cơ bản là gì? A A. Tăng điện áp xoay chiều B B. Chuyển đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều C C. Giảm điện áp một chiều D D. Tạo ra điện áp xoay chiều Câu 24 24. Khi một transistor hoạt động ở chế độ khuếch đại, tín hiệu nhỏ ở đầu vào sẽ tạo ra: A A. Tín hiệu nhỏ hơn ở đầu ra B B. Tín hiệu có biên độ lớn hơn ở đầu ra C C. Tín hiệu bị méo dạng hoàn toàn D D. Không có tín hiệu ở đầu ra Câu 25 25. Tụ điện có đơn vị đo là gì? A A. Ohm B B. Volt C C. Ampere D D. Farad Trắc nghiệm Vật lý 12 Cánh diều bài 4: Nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hóa hơi riêng Trắc nghiệm Tin học 11 Cánh diều KHMT bài 10 Thiết kế chương trình từ trên xuống và phương pháp modun hóa