Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường chứng khoán500 câu trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Phần 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 500 câu trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Phần 4 500 câu trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Phần 4 Số câu25Quiz ID39966 Làm bài Câu 1 Rủi ro lớn nhất đối với một nhà đầu tư cá nhân khi thực hiện nghiệp vụ bán khống (Short Selling) một cổ phiếu trên thị trường là gì? A Mức lỗ tối đa chỉ giới hạn ở số tiền ký quỹ ban đầu B Nhà đầu tư không được phép mua lại cổ phiếu nếu công ty đó bị hủy niêm yết C Lợi nhuận kỳ vọng luôn thấp hơn mức lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn D Mức lỗ lý thuyết là vô hạn vì giá cổ phiếu có thể tăng không có giới hạn trần Câu 2 Giá trị nội tại của một quyền chọn mua (Call Option) đang ở trạng thái lãi (In-the-money) được tính bằng công thức nào? A Giá thực hiện trừ đi giá tài sản cơ sở B Giá tài sản cơ sở cộng với giá thực hiện C Giá tài sản cơ sở trừ đi giá thực hiện D Giá thực hiện chia cho giá tài sản cơ sở Câu 3 Khái niệm Thời lượng (Duration) của một trái phiếu dùng để đo lường điều gì? A Thời gian chính xác tính bằng ngày cho đến khi trái phiếu đáo hạn B Độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với sự thay đổi của lãi suất thị trường C Tỷ lệ rủi ro vỡ nợ của tổ chức phát hành trái phiếu D Khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày của trái phiếu đó Câu 4 Lệnh gọi ký quỹ (Margin Call) xảy ra trong giao dịch ký quỹ khi nào? A Khi nhà đầu tư mua thêm cổ phiếu bằng tiền mặt B Khi tỷ lệ ký quỹ thực tế của tài khoản giảm xuống dưới tỷ lệ ký quỹ duy trì C Khi tỷ lệ ký quỹ thực tế vượt quá tỷ lệ ký quỹ ban đầu D Khi công ty chứng khoán thay đổi lãi suất cho vay margin Câu 5 Một nhà đầu tư đang nắm giữ danh mục cổ phiếu lớn và lo ngại thị trường sắp sụt giảm mạnh, họ có thể sử dụng hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán như thế nào để phòng vệ rủi ro (hedging)? A Mua (Long) hợp đồng tương lai chỉ số B Bán chứng quyền có bảo đảm của các cổ phiếu trong danh mục C Bán khống (Short) hợp đồng tương lai chỉ số D Chuyển đổi toàn bộ danh mục sang hợp đồng tương lai Câu 6 Mục đích chính của việc công ty phát hành thêm cổ phiếu bằng hình thức chào bán quyền mua cổ phần (Rights Issue) cho cổ đông hiện hữu là gì? A Chuyển nợ thành vốn cổ phần để giảm chi phí lãi vay ngay lập tức B Loại bỏ các cổ đông thiểu số ra khỏi công ty C Huy động thêm vốn mới cho công ty đồng thời cho phép cổ đông hiện hữu duy trì tỷ lệ sở hữu D Tăng giá trị thị trường của mỗi cổ phiếu lưu hành một cách giả tạo Câu 7 Tính thanh khoản của một cổ phiếu trên thị trường chứng khoán được đánh giá cao nhất khi nào? A Khi chênh lệch giá mua và giá bán (bid-ask spread) hẹp và khối lượng giao dịch lớn B Khi chênh lệch giá mua và giá bán (bid-ask spread) rộng và khối lượng giao dịch nhỏ C Khi giá cổ phiếu tăng liên tục trong nhiều phiên giao dịch D Khi công ty trả cổ tức bằng tiền mặt với tỷ lệ lớn Câu 8 Hành vi nhà đầu tư giữ lại các cổ phiếu đang thua lỗ quá lâu với hy vọng hòa vốn, nhưng lại bán chốt lời quá sớm các cổ phiếu đang tăng giá, được giải thích bởi hiệu ứng tâm lý nào trong Tài chính hành vi? A Hiệu ứng bầy đàn (Herd Behavior) B Hiệu ứng sợ thua lỗ (Loss Aversion) và Hiệu ứng ngược vị thế (Disposition Effect) C Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias) D Hiệu ứng mỏ neo (Anchoring Effect) Câu 9 Theo lý thuyết tài chính, khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất điều hành, điều gì thường xảy ra với định giá của thị trường chứng khoán? A Định giá cổ phiếu có xu hướng tăng do chi phí vay vốn của doanh nghiệp giảm B Định giá cổ phiếu không bị ảnh hưởng vì phụ thuộc hoàn toàn vào cung cầu ngắn hạn C Định giá cổ phiếu luôn tăng do dòng vốn nước ngoài ồ ạt chảy vào D Định giá cổ phiếu có xu hướng giảm do tỷ suất chiết khấu dòng tiền tăng lên Câu 10 Mối quan hệ giữa lợi suất đáo hạn (YTM) và giá của một trái phiếu đang lưu hành trên thị trường thứ cấp là gì? A Mối quan hệ tỷ lệ thuận B Không có mối quan hệ rõ ràng C Mối quan hệ tỷ lệ nghịch D Thay đổi cùng chiều với biên độ bằng nhau Câu 11 Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF - Free Cash Flow to Firm) được xác định bằng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) trừ đi khoản mục nào sau đây? A Chi phí trả lãi vay ngân hàng B Khoản trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi C Chi tiêu vốn đầu tư tài sản cố định (CAPEX) D Cổ tức đã trả cho cổ đông phổ thông Câu 12 Lệnh dừng bán (Sell Stop Order) thường được nhà đầu tư đặt ở mức giá nào so với giá thị trường hiện tại? A Đặt ở mức giá thấp hơn giá thị trường hiện tại B Đặt ở mức giá cao hơn giá thị trường hiện tại C Đặt bằng chính xác giá đóng cửa của phiên trước đó D Đặt bằng giá trần của phiên giao dịch hiện tại Câu 13 Việc công ty thực hiện chia tách cổ phiếu (stock split) theo tỷ lệ 2:1 sẽ có tác động ngay lập tức như thế nào đến vốn hóa thị trường của công ty đó (giả định các yếu tố khác không đổi)? A Vốn hóa thị trường tăng gấp đôi B Vốn hóa thị trường giảm một nửa C Vốn hóa thị trường tăng tỷ lệ thuận với số lượng cổ phiếu mới D Vốn hóa thị trường không thay đổi Câu 14 Ngày giao dịch không hưởng quyền (Ex-dividend date) là ngày mà nếu nhà đầu tư mua cổ phiếu sẽ xảy ra điều gì? A Nhà đầu tư mua cổ phiếu sẽ nhận được gấp đôi cổ tức B Nhà đầu tư mua cổ phiếu sẽ không có quyền nhận cổ tức trong đợt chia đó C Nhà đầu tư bị cấm bán cổ phiếu cho đến khi cổ tức được trả D Nhà đầu tư bắt buộc phải mua thêm cổ phiếu ưu đãi Câu 15 Trong mô hình CAPM, hệ số Beta đo lường loại rủi ro nào của một cổ phiếu? A Rủi ro phi hệ thống B Rủi ro hệ thống C Rủi ro thanh khoản D Rủi ro vỡ nợ Câu 16 Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách thêm vào các tài sản có hệ số tương quan (correlation) bằng -1 (âm 1) sẽ mang lại lợi ích gì? A Làm tăng gấp đôi lợi nhuận kỳ vọng của toàn bộ danh mục B Biến danh mục thành tài sản phi rủi ro nhưng lợi nhuận luôn âm C Không có tác dụng giảm rủi ro vì hai tài sản sẽ triệt tiêu lợi nhuận của nhau hoàn toàn D Giảm thiểu rủi ro của danh mục xuống mức thấp nhất (hoặc bằng 0) mà không cần hy sinh tỷ suất sinh lời kỳ vọng Câu 17 Chỉ số P/E (Price to Earnings) của một cổ phiếu thường có xu hướng cao hơn mức trung bình ngành khi nào? A Khi nhà đầu tư kỳ vọng tốc độ tăng trưởng lợi nhuận của công ty trong tương lai cao hơn ngành B Khi rủi ro phá sản của công ty cao hơn các đối thủ cạnh tranh C Khi công ty có tỷ suất cổ tức hiện tại rất cao và không giữ lại lợi nhuận D Khi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của công ty đang ở mức cao nhất lịch sử và dự kiến giảm Câu 18 Trong phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền (DCF), yếu tố nào sau đây có tác động làm GIẢM giá trị ước tính của doanh nghiệp? A Tăng tốc độ tăng trưởng dài hạn dự phóng (Terminal Growth Rate) B Giảm chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity) C Tăng dự phóng biên lợi nhuận hoạt động trong tương lai D Tăng tỷ suất chiết khấu (WACC) do rủi ro thị trường gia tăng Câu 19 Tín hiệu mua cơ bản nhất trong chỉ báo MACD (Moving Average Convergence Divergence) xuất hiện khi nào? A Khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu (Signal Line) B Khi đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu (Signal Line) C Khi đường MACD đi ngang ở mức 0 trong thời gian dài D Khi khối lượng giao dịch (Volume) giảm đột ngột Câu 20 Chỉ số ROE (Return on Equity) đo lường khả năng sinh lời dựa trên yếu tố nào của doanh nghiệp? A Dựa trên tổng tài sản B Dựa trên vốn chủ sở hữu C Dựa trên doanh thu thuần D Dựa trên tổng nợ vay Câu 21 Đặc quyền chính của cổ phiếu ưu đãi cổ tức so với cổ phiếu phổ thông trong trường hợp công ty phá sản và thanh lý tài sản là gì? A Cổ đông ưu đãi được ưu tiên thanh toán trước tất cả các chủ nợ có tài sản đảm bảo B Cổ đông ưu đãi được ưu tiên nhận lại vốn góp trước cổ đông phổ thông (nhưng sau chủ nợ) C Cổ đông ưu đãi có quyền phủ quyết quyết định phá sản của hội đồng quản trị D Cổ đông ưu đãi được tự động chuyển đổi nợ thành tài sản cá nhân Câu 22 Một trong những điểm khác biệt chính giữa Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) và Quỹ mở (Open-end Mutual Fund) truyền thống là gì? A Chứng chỉ quỹ ETF có thể được giao dịch mua bán liên tục trong phiên trên sàn chứng khoán giống như cổ phiếu B Quỹ ETF luôn được quản lý chủ động để đánh bại thị trường C Quỹ mở truyền thống không bao giờ thu phí quản lý D Giá chứng chỉ quỹ ETF chỉ được xác định duy nhất một lần vào cuối ngày giao dịch Câu 23 Tình trạng lạm phát đình trệ (Stagflation) thường gây ra tác động gì đối với thị trường chứng khoán? A Tác động tích cực do doanh nghiệp có thể tăng giá bán sản phẩm không giới hạn B Không có tác động đáng kể do thị trường chứng khoán luôn miễn nhiễm với lạm phát C Tác động tiêu cực kép do lợi nhuận doanh nghiệp giảm sút trong khi chi phí vốn và giá cả đầu vào tăng cao D Tác động tích cực làm tăng định giá cổ phiếu của tất cả các ngành nghề Câu 24 Chỉ số RSI (Relative Strength Index) vượt qua mức 70 thường được các nhà phân tích kỹ thuật diễn giải như thế nào? A Thị trường đang trong trạng thái quá mua (overbought) B Thị trường đang trong trạng thái quá bán (oversold) C Thị trường chuẩn bị bước vào xu hướng giảm dài hạn D Thị trường bắt đầu chu kỳ tích lũy mới Câu 25 Theo Giả thuyết thị trường hiệu quả dạng yếu (Weak-form EMH), phương pháp phân tích nào sau đây được coi là KHÔNG mang lại lợi nhuận vượt trội? A Phân tích cơ bản dựa trên báo cáo tài chính công khai B Giao dịch dựa trên thông tin nội gián chưa công bố C Đánh giá chất lượng ban quản trị doanh nghiệp D Phân tích kỹ thuật dựa trên dữ liệu giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ 500 câu trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Phần 3 500 câu trắc nghiệm Thị trường chứng khoán – Phần 5