Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp422 Câu hỏi Trắc nghiệm về Tài chính doanh nghiệp – Phần 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 422 Câu hỏi Trắc nghiệm về Tài chính doanh nghiệp – Phần 2 422 Câu hỏi Trắc nghiệm về Tài chính doanh nghiệp – Phần 2 Số câu25Quiz ID39646 Làm bài Câu 1 Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) phát sinh do sự hiện diện của loại chi phí nào trong cấu trúc chi phí của doanh nghiệp? A Chi phí lãi vay B Chi phí biến đổi C Chi phí cố định kinh doanh D Thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 2 Tình trạng 'Hạn chế vốn' (Capital Rationing) xảy ra khi nào? A Doanh nghiệp không có bất kỳ dự án nào có NPV dương B Doanh nghiệp có đủ vốn để đầu tư vào tất cả các dự án tiềm năng C Doanh nghiệp có nguồn vốn giới hạn và không thể đầu tư vào tất cả các dự án có NPV dương D Doanh nghiệp quyết định không vay nợ để giữ an toàn tài chính Câu 3 Khi thẩm định dự án đầu tư, chi phí nào sau đây được coi là 'chi phí chìm' (sunk cost) và cần phải loại bỏ khỏi dòng tiền tính toán? A Chi phí cơ hội của việc sử dụng mặt bằng hiện có B Chi phí nghiên cứu thị trường đã thực hiện năm ngoái C Chi phí lắp đặt máy móc thiết bị mới D Vốn lưu động bổ sung cần thiết cho dự án Câu 4 Lý thuyết 'Trật tự phân hạng' (Pecking Order Theory) trong cấu trúc vốn cho rằng doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn theo thứ tự nào? A Phát hành cổ phiếu mới, vay nợ, lợi nhuận giữ lại B Vay nợ, phát hành cổ phiếu mới, lợi nhuận giữ lại C Lợi nhuận giữ lại, vay nợ, phát hành cổ phiếu mới D Lợi nhuận giữ lại, phát hành cổ phiếu mới, vay nợ Câu 5 Độ bẩy tài chính (Degree of Financial Leverage - DFL) tại một mức EBIT nhất định được tính bằng công thức nào? A DFL = EBIT / (EBIT + Lãi vay) B DFL = EBIT / (EBIT - Lãi vay) C DFL = Doanh thu / EBIT D DFL = (Doanh thu - Chi phí biến đổi) / EBIT Câu 6 Chính sách cổ tức 'Thặng dư' (Residual Dividend Policy) quy định rằng cổ tức sẽ được chi trả từ: A Một tỷ lệ phần trăm cố định của lợi nhuận hàng năm B Phần lợi nhuận còn lại sau khi đã đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án đầu tư có NPV dương C Toàn bộ lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp D Phần vốn góp ban đầu của các cổ đông Câu 7 Chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) của một dự án bằng 1.2 có nghĩa là: A Dự án có NPV bằng 0 B Hiện giá của dòng tiền thu hồi bằng 120% vốn đầu tư ban đầu C Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) của dự án nhỏ hơn chi phí vốn D Dự án sẽ bị lỗ 20% trên tổng doanh thu Câu 8 Theo mô hình tăng trưởng Gordon, giá trị của một cổ phiếu (P0) được tính như thế nào nếu biết cổ tức vừa chi trả (D0), tỷ lệ tăng trưởng cổ tức không đổi (g) và tỷ suất sinh lời đòi hỏi (r)? A P0 = D0 / (r - g) B P0 = [D0 * (1 + g)] / (r - g) C P0 = D0 / (r + g) D P0 = [D0 * (1 - g)] / (r - g) Câu 9 Chi phí đại diện (Agency Costs) trong tài chính doanh nghiệp chủ yếu phát sinh từ mâu thuẫn giữa: A Người quản lý và các cổ đông B Doanh nghiệp và cơ quan thuế C Nhà cung cấp và khách hàng D Cổ đông ưu đãi và cổ đông thường Câu 10 Trong tài chính, 'Chi phí cơ hội' (Opportunity Cost) của một dự án đầu tư được hiểu là: A Tổng số tiền đã chi ra để thực hiện dự án B Lợi nhuận cao nhất có thể đạt được từ phương án thay thế tốt nhất đã bị bỏ qua C Khoản thuế mà doanh nghiệp phải nộp khi dự án có lãi D Sự sụt giảm doanh số của các sản phẩm hiện có do sản phẩm mới gây ra Câu 11 Hệ số rủi ro Beta của một cổ phiếu bằng 0.8 cho biết điều gì về rủi ro của cổ phiếu đó so với thị trường? A Cổ phiếu có rủi ro hệ thống thấp hơn mức trung bình của thị trường B Cổ phiếu không có rủi ro hệ thống C Cổ phiếu có rủi ro hệ thống cao hơn mức trung bình của thị trường D Biến động của cổ phiếu ngược chiều với biến động thị trường Câu 12 Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) của doanh nghiệp sẽ giảm xuống khi nào trong các trường hợp sau? A Tỷ lệ nợ trong cấu trúc vốn tăng lên trong khi chi phí nợ thấp hơn chi phí vốn cổ phần (giả định chưa có rủi ro kiệt quệ) B Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp giảm xuống C Lãi suất phi rủi ro trên thị trường tăng lên D Hệ số rủi ro Beta của doanh nghiệp tăng lên Câu 13 Một doanh nghiệp mua hàng với điều khoản '2/10, net 30'. Chi phí cơ hội hàng năm của việc không hưởng chiết khấu và thanh toán vào ngày thứ 30 là bao nhiêu (giả định 1 năm có 360 ngày)? A Khoảng 18.37% B Khoảng 24.49% C Khoảng 36.73% D Khoảng 73.47% Câu 14 Lá chắn thuế từ lãi vay (Interest Tax Shield) có giá trị hàng năm bằng: A Tổng số nợ nhân với thuế suất B Chi phí lãi vay nhân với thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp C Lợi nhuận trước thuế nhân với thuế suất D Lãi suất nhân với vốn chủ sở hữu Câu 15 Mục tiêu cốt lõi của Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ) trong quản trị hàng tồn kho là gì? A Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho để tránh thiếu hụt B Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Tối thiểu hóa thời gian chờ đợi nhận hàng D Tối đa hóa doanh số bán hàng trong kỳ Câu 16 Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) của một dự án đầu tư được định nghĩa là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó: A Giá trị hiện tại của các dòng tiền vào bằng chi phí đầu tư ban đầu B Lợi nhuận kế toán của dự án đạt mức tối đa C Thời gian hoàn vốn của dự án là ngắn nhất D Chỉ số sinh lời (PI) của dự án bằng 0 Câu 17 Khi một công ty thực hiện chia tách cổ phiếu (Stock Split) theo tỷ lệ 2:1, điều gì sẽ xảy ra với các chỉ số cơ bản của công ty? A Tổng vốn chủ sở hữu tăng gấp đôi B Mệnh giá mỗi cổ phiếu giảm đi một nửa và số lượng cổ phiếu đang lưu hành tăng gấp đôi C Giá trị sổ sách của mỗi cổ phiếu tăng gấp đôi D Lợi nhuận sau thuế của công ty tăng gấp đôi ngay lập tức Câu 18 Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp là khoảng thời gian từ khi mua nguyên vật liệu cho đến khi: A Sản xuất xong thành phẩm B Bán được hàng cho khách hàng C Thu được tiền từ việc bán hàng D Thanh toán xong cho nhà cung cấp Câu 19 Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được tính bằng công thức nào? A Tổng tài sản trừ đi Tổng nợ phải trả B Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn C Tài sản dài hạn trừ đi Nợ dài hạn D Tiền mặt cộng với Các khoản phải thu Câu 20 Dòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF) của doanh nghiệp là dòng tiền dùng để chi trả cho: A Chỉ riêng các cổ đông thường B Chỉ riêng các chủ nợ C Cả chủ nợ và các chủ sở hữu (cổ đông) D Cơ quan thuế và nhà cung cấp Câu 21 Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được rút ngắn lại khi doanh nghiệp thực hiện hành động nào sau đây? A Kéo dài thời gian thu tiền từ khách hàng B Tăng số ngày tồn kho bình quân C Kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp D Giảm tỷ lệ chiết khấu thanh toán cho khách hàng Câu 22 Thuật ngữ 'Float' trong quản trị tiền mặt được định nghĩa là gì? A Lượng tiền mặt nhàn rỗi trong két sắt của công ty B Sự chênh lệch giữa số dư trên sổ sách của doanh nghiệp và số dư thực tế tại ngân hàng C Tỷ lệ lạm phát hàng năm ảnh hưởng đến sức mua của tiền D Số tiền doanh nghiệp vay thấu chi từ ngân hàng Câu 23 Theo Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM), tỷ suất sinh lời đòi hỏi của một cổ phiếu phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố nào sau đây? A Rủi ro phi hệ thống của doanh nghiệp B Tổng rủi ro của danh mục đầu tư thị trường C Hệ số Beta phản ánh rủi ro hệ thống D Giá trị sổ sách của cổ phiếu đó Câu 24 Trong phân tích ngân sách vốn, chỉ số nào được coi là thước đo tốt nhất để đánh giá khả năng làm tăng giá trị cho cổ đông của một dự án? A Chỉ số sinh lời (PI) B Giá trị hiện tại thuần (NPV) C Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) D Thời gian hoàn vốn (PP) Câu 25 Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) có tác động như thế nào đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) khi doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) lớn hơn lãi suất vay nợ? A Làm ROE giảm xuống B Làm ROE tăng lên C Không ảnh hưởng đến ROE D Làm ROE bằng với ROA 422 Câu hỏi Trắc nghiệm về Tài chính doanh nghiệp – Phần 1 300 Câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp – Phần 1