Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ163 Câu Trắc Nghiệm Môn Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 163 Câu Trắc Nghiệm Môn Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2 163 Câu Trắc Nghiệm Môn Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2 Số câu25Quiz ID40408 Làm bài Câu 1 Theo phương trình Fisher, lãi suất thực được xác định bằng công thức nào sau đây? A Lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến B Lãi suất danh nghĩa nhân với tỷ lệ lạm phát C Lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát dự kiến D Tỷ lệ lạm phát trừ đi lãi suất danh nghĩa Câu 2 Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding-out Effect) trong kinh tế học vĩ mô thường xuất phát từ nguyên nhân nào? A Chính phủ giảm chi tiêu công để tiết kiệm ngân sách B Việc Chính phủ tăng vay nợ làm tăng lãi suất và giảm đầu tư tư nhân C Các doanh nghiệp tư nhân không có nhu cầu vay vốn để sản xuất D Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng Câu 3 Khuôn khổ Basel III được thiết kế nhằm mục đích chính nào đối với hệ thống ngân hàng toàn cầu? A Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tăng cường tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng B Cho phép các ngân hàng hoạt động mà không cần dự trữ tiền mặt C Xóa bỏ hoàn toàn sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương D Giảm bớt các yêu cầu về công bố thông tin tài chính Câu 4 Trong phương trình trao đổi MV = PY, đại lượng V (Tốc độ lưu thông tiền tệ) đại diện cho nội dung gì? A Số lượng các ngân hàng có mặt trong nền kinh tế B Tốc độ lưu thông trung bình của một đơn vị tiền tệ trong một khoảng thời gian C Thời gian để một khoản vay được phê duyệt D Tỷ lệ lạm phát trung bình hàng năm Câu 5 Học thuyết Ngang giá sức mua (PPP) cho rằng tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ thay đổi như thế nào? A Luôn được giữ cố định bởi Chính phủ các nước B Tỷ giá hối đoái thay đổi để phản ánh sự chênh lệch mức giá giữa hai quốc gia C Chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng GDP của quốc gia đó D Tỷ giá sẽ tăng khi mức giá trong nước giảm xuống so với nước ngoài Câu 6 Trong các thành phần của cung tiền, loại tiền nào có tính thanh khoản cao nhất theo định nghĩa phổ biến trong tài chính tiền tệ? A Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B Tiền mặt lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn C Chứng chỉ tiền gửi của ngân hàng D Trái phiếu chính phủ ngắn hạn Câu 7 Chức năng 'Đơn vị định giá' (Unit of Account) của tiền tệ có ý nghĩa như thế nào trong nền kinh tế? A Dùng để dự trữ giá trị cho việc tiêu dùng trong tương lai B Sử dụng làm phương tiện trung gian để trao đổi hàng hóa C Đo lường và biểu hiện giá trị của các hàng hóa và dịch vụ khác nhau D Chỉ dùng để thanh toán các khoản nợ thuế cho Nhà nước Câu 8 Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, mục tiêu quan trọng nhất của chính sách tiền tệ quốc gia là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại B Ổn định giá trị đồng tiền và góp phần bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng C Tài trợ toàn bộ thâm hụt ngân sách nhà nước D Duy trì tỷ giá hối đoái cố định với mọi ngoại tệ Câu 9 Trong hệ thống tài chính gián tiếp, vai trò cốt lõi của các ngân hàng thương mại là gì? A Thu thuế hộ Chính phủ để thực hiện chi tiêu công B Ngân hàng đóng vai trò trung gian kết nối người thừa vốn và người thiếu vốn C Phát hành các loại tiền giấy và tiền xu vào lưu thông D Quyết định mức lãi suất cơ bản của toàn nền kinh tế Câu 10 Trong điều kiện bình thường, đường cong lãi suất (Yield Curve) có hình dạng phổ biến là gì và nó phản ánh điều gì? A Đường nằm ngang phản ánh lãi suất không đổi theo thời gian B Đường dốc xuống thể hiện lãi suất dài hạn thấp hơn lãi suất ngắn hạn C Đường dốc lên thể hiện lãi suất dài hạn cao hơn lãi suất ngắn hạn D Đường hình chữ U ngược phản ánh rủi ro giảm dần trong tương lai Câu 11 Để thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiềm chế lạm phát, Ngân hàng Trung ương thường sử dụng biện pháp nào? A Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho các ngân hàng B Mua vào một lượng lớn ngoại tệ trên thị trường C Tăng lãi suất chiết khấu hoặc bán giấy tờ có giá trên thị trường mở D Khuyến khích các ngân hàng thương mại giảm lãi suất cho vay Câu 12 Tài chính trực tiếp (Direct Finance) được hiểu một cách chính xác nhất là gì? A Người cho vay gửi tiền vào ngân hàng để hưởng lãi suất B Người vay vốn huy động trực tiếp từ người cho vay thông qua việc phát hành chứng khoán C Chính phủ cấp phát ngân sách trực tiếp cho các doanh nghiệp nhà nước D Các ngân hàng vay mượn lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng Câu 13 Để quản lý rủi ro tín dụng, các ngân hàng thương mại thường áp dụng các biện pháp kỹ thuật nào? A Sàng lọc khách hàng, giám sát khoản vay và yêu cầu tài sản đảm bảo B Cho vay càng nhiều càng tốt để phân tán rủi ro C Không cần kiểm tra mục đích sử dụng vốn của người vay D Tập trung cho vay vào một lĩnh vực duy nhất để dễ quản lý Câu 14 Cơ sở tiền tệ (Monetary Base - MB), hay còn gọi là tiền mạnh, bao gồm những thành phần nào? A Tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm của dân cư B Toàn bộ số lượng trái phiếu chính phủ đang lưu hành C Tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng và tiền dự trữ của các ngân hàng thương mại D Tổng tài sản của tất cả các tập đoàn tài chính lớn nhất Câu 15 Chế độ tỷ giá hối đoái 'Thả nổi có quản lý' (Managed Float) có đặc điểm nổi bật nào? A Tỷ giá được ấn định cứng nhắc bởi Ngân hàng Trung ương B Tỷ giá hoàn toàn không bị tác động bởi các yếu tố thị trường C Tỷ giá biến động theo cung cầu thị trường có sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương D Không có bất kỳ sự can thiệp nào từ phía Chính phủ Câu 16 Trong kinh tế học tài chính, hiện tượng 'Rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) thường nảy sinh khi nào? A Người vay vốn cung cấp thông tin sai lệch trước khi ký hợp đồng B Người cho vay yêu cầu quá nhiều tài sản thế chấp C Sau khi giao dịch đã thực hiện do sự thay đổi hành vi của bên vay vốn D Chỉ xảy ra khi ngân hàng bị phá sản và không trả được tiền gửi Câu 17 Sự khác biệt cơ bản giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn là gì? A Thị trường tiền tệ chỉ dành cho Chính phủ, thị trường vốn dành cho tư nhân B Thị trường tiền tệ giao dịch các công cụ ngắn hạn dưới một năm còn thị trường vốn giao dịch công cụ dài hạn C Thị trường vốn có tính thanh khoản cao hơn thị trường tiền tệ D Thị trường tiền tệ không chịu sự quản lý của Ngân hàng Trung ương Câu 18 Trong lý thuyết thông tin bất đối xứng, hiện tượng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) thường xảy ra vào thời điểm nào? A Sau khi hợp đồng vay vốn đã được ký kết B Trong suốt quá trình sử dụng vốn vay của khách hàng C Trước khi giao dịch diễn ra do thông tin bất đối xứng D Khi khách hàng đã hoàn trả xong nợ gốc và lãi Câu 19 Mục đích chính của công cụ 'Cửa sổ chiết khấu' (Discount Window) đối với Ngân hàng Trung ương là gì? A Bán cổ phần của các ngân hàng thương mại ra công chúng B Cung cấp thanh khoản khẩn cấp cho các ngân hàng khi gặp khó khăn tạm thời C Công bố danh sách các ngân hàng bị phá sản D Thu thập phí dịch vụ từ việc chuyển tiền quốc tế Câu 20 Các thành phần chính cấu thành nên Cán cân vãng lai trong Cán cân thanh toán quốc tế (BoP) bao gồm những gì? A Đầu tư trực tiếp nước ngoài và đầu tư gián tiếp B Cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, thu nhập ròng và chuyển giao vãng lai C Các khoản vay nợ nước ngoài của Chính phủ và khu vực tư nhân D Thay đổi trong dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương Câu 21 Nếu Ngân hàng Trung ương quyết định giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tác động dự kiến đối với nền kinh tế là gì? A Làm giảm khả năng tạo tiền của các ngân hàng thương mại B Buộc các ngân hàng phải thu hồi nợ trước hạn C Tăng khả năng cho vay của hệ thống ngân hàng và mở rộng cung tiền D Làm tăng lãi suất cho vay trên thị trường Câu 22 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện mua giấy tờ có giá trên thị trường mở, hành động này thường dẫn đến hệ quả nào sau đây? A Tăng lượng tiền cung ứng và giảm lãi suất thị trường B Giảm dự trữ của các ngân hàng thương mại C Thu hẹp quy mô tín dụng trong nền kinh tế D Lãi suất thị trường tăng cao ngay lập tức Câu 23 Nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng 'Lạm phát do chi phí đẩy' là gì? A Sự gia tăng đột biến của tổng cầu trong nền kinh tế B Ngân hàng Trung ương phát hành quá nhiều tiền mặt C Sự gia tăng chi phí sản xuất như tiền lương hoặc giá nguyên vật liệu D Việc giảm thuế thu nhập cá nhân cho người lao động Câu 24 Tính thanh khoản của một tài sản tài chính được hiểu là gì theo quan điểm kinh tế học? A Khả năng sinh lời cao nhất trong dài hạn của tài sản đó B Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp C Mức độ rủi ro thấp nhất của tài sản khi thị trường biến động D Thời hạn tồn tại của tài sản đó trên thị trường tài chính Câu 25 Các yếu tố nào sau đây trực tiếp tác động làm thay đổi số nhân tiền tệ (m) trong nền kinh tế? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tỷ lệ dự trữ vượt mức và tỷ lệ nắm giữ tiền mặt của công chúng B Mức lương tối thiểu và giá cả xăng dầu trên thị trường C Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và thâm hụt ngân sách D Số lượng các ngân hàng thương mại mới được thành lập 163 Câu Trắc Nghiệm Môn Tài Chính Tiền Tệ – Phần 1 163 Câu Trắc Nghiệm Môn Tài Chính Tiền Tệ – Phần 3