Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học phân tửĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Số câu30Quiz ID14099 Làm bài Câu 1 1. Khái niệm 'genome' dùng để chỉ điều gì? A A. Tổng số protein trong tế bào. B B. Tổng số RNA trong tế bào. C C. Toàn bộ vật chất di truyền của một sinh vật, bao gồm cả DNA và RNA. D D. Toàn bộ DNA trong một tế bào hoặc sinh vật. Câu 2 2. Ứng dụng của kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) là gì? A A. Khuếch đại DNA trong ống nghiệm. B B. Chỉnh sửa gene mục tiêu. C C. Phân tích toàn bộ bộ gene hoặc transcriptome một cách nhanh chóng và hiệu quả. D D. Tổng hợp protein trong tế bào. Câu 3 3. Cấu trúc bậc hai của protein được hình thành chủ yếu nhờ loại liên kết nào? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết ion C C. Liên kết disulfide D D. Liên kết hydrogen giữa các nhóm peptide backbone Câu 4 4. Khái niệm 'epigenetics' đề cập đến điều gì? A A. Sự thay đổi trình tự nucleotide của DNA B B. Sự thay đổi biểu hiện gene không do thay đổi trình tự DNA C C. Sự di truyền các đặc điểm do môi trường D D. Nghiên cứu về nguồn gốc của sự sống Câu 5 5. Công nghệ CRISPR-Cas9 được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào? A A. Giải trình tự gene B B. Chẩn đoán bệnh C C. Biên tập gene D D. Sản xuất vaccine Câu 6 6. Enzyme DNA polymerase có vai trò chính trong quá trình nào? A A. Phiên mã B B. Dịch mã C C. Nhân đôi DNA D D. Sửa chữa DNA Câu 7 7. Điều gì xảy ra nếu quá trình splicing mRNA bị lỗi? A A. Protein được tổng hợp sẽ có trình tự amino acid chính xác. B B. Quá trình dịch mã sẽ bị dừng lại hoàn toàn. C C. Protein được tổng hợp có thể bị sai lệch hoặc không hoạt động. D D. Không có hậu quả gì vì mRNA lỗi sẽ tự sửa chữa. Câu 8 8. Quá trình phiên mã (transcription) tạo ra loại phân tử nào? A A. DNA B B. Protein C C. mRNA D D. tRNA Câu 9 9. Hiện tượng 'đột biến điểm' là gì? A A. Đột biến liên quan đến sự thay đổi toàn bộ nhiễm sắc thể B B. Đột biến do mất đoạn lớn DNA C C. Đột biến do thay thế, thêm hoặc mất một nucleotide D D. Đột biến chỉ xảy ra ở gene lặn Câu 10 10. Đơn vị cấu trúc cơ bản của DNA là gì? A A. Amino acid B B. Nucleotide C C. Glucose D D. Fatty acid Câu 11 11. Phân biệt exon và intron trong gene eukaryote. A A. Exon là đoạn mã hóa protein, intron là đoạn không mã hóa và bị loại bỏ khỏi mRNA trưởng thành. B B. Exon là đoạn không mã hóa, intron là đoạn mã hóa protein. C C. Cả exon và intron đều mã hóa protein nhưng intron có vai trò điều hòa. D D. Exon và intron là các vùng điều hòa của gene, không tham gia mã hóa protein. Câu 12 12. Điều gì có thể gây ra đột biến gene? A A. Chỉ yếu tố di truyền. B B. Chỉ yếu tố môi trường như tia UV và hóa chất. C C. Cả yếu tố di truyền và yếu tố môi trường. D D. Chỉ lỗi ngẫu nhiên trong quá trình nhân đôi DNA. Câu 13 13. Hiện tượng nào sau đây là cơ chế chính tạo ra sự đa dạng di truyền ở sinh vật sinh sản hữu tính? A A. Đột biến gene B B. Nhân đôi DNA C C. Trao đổi chéo nhiễm sắc thể D D. Phiên mã ngược Câu 14 14. RNA interference (RNAi) là cơ chế điều hòa biểu hiện gene ở cấp độ nào? A A. Phiên mã B B. Dịch mã C C. Sau phiên mã D D. Trước phiên mã Câu 15 15. Phân tử tRNA (transfer RNA) đóng vai trò gì trong quá trình dịch mã? A A. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome B B. Vận chuyển amino acid đến ribosome C C. Xúc tác phản ứng hình thành liên kết peptide D D. Cung cấp năng lượng cho quá trình dịch mã Câu 16 16. Phương pháp điện di gel agarose được sử dụng để làm gì trong sinh học phân tử? A A. Khuếch đại DNA. B B. Giải trình tự DNA. C C. Phân tách các phân tử DNA dựa trên kích thước. D D. Định lượng protein. Câu 17 17. Cơ chế điều hòa biểu hiện gene ở cấp độ phiên mã có thể bao gồm yếu tố nào? A A. Sửa đổi hóa học mRNA sau phiên mã. B B. Thay đổi tốc độ dịch mã mRNA. C C. Sự gắn kết của protein điều hòa vào vùng promoter của gene. D D. Phân giải protein sau dịch mã. Câu 18 18. Bộ ba mã di truyền (codon) trên mRNA mã hóa cho điều gì? A A. Một nucleotide B B. Một amino acid C C. Một gene D D. Một protein Câu 19 19. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide trong chuỗi DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết phosphodiester D D. Liên kết hydrogen Câu 20 20. Ribosome là bào quan thực hiện chức năng chính nào trong tế bào? A A. Tổng hợp lipid B B. Tổng hợp protein C C. Tổng hợp carbohydrate D D. Tổng hợp DNA Câu 21 21. Cơ chế 'operon' được tìm thấy ở loại sinh vật nào? A A. Động vật có vú B B. Thực vật bậc cao C C. Vi khuẩn và virus D D. Nấm Câu 22 22. Hiện tượng 'đa hình nucleotide đơn' (Single Nucleotide Polymorphism - SNP) là gì? A A. Đột biến mất đoạn gene lớn. B B. Sự khác biệt về một nucleotide duy nhất tại một vị trí xác định trong bộ gene giữa các cá thể. C C. Sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. D D. Đột biến chèn đoạn gene lớn. Câu 23 23. Điểm khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì? A A. DNA chứa đường ribose, RNA chứa đường deoxyribose. B B. DNA có base uracil (U), RNA có base thymine (T). C C. DNA thường có cấu trúc chuỗi kép, RNA thường có cấu trúc chuỗi đơn. D D. DNA tham gia dịch mã, RNA tham gia nhân đôi DNA. Câu 24 24. Vector chuyển gene (gene vector) được sử dụng trong kỹ thuật di truyền để làm gì? A A. Phân tích trình tự DNA. B B. Khuếch đại gene mong muốn. C C. Mang gene mong muốn vào tế bào chủ. D D. Biên tập gene mục tiêu. Câu 25 25. Vai trò của vùng promoter trong gene là gì? A A. Mã hóa trình tự amino acid của protein. B B. Chứa thông tin điều hòa dịch mã. C C. Vị trí enzyme RNA polymerase gắn vào để bắt đầu phiên mã. D D. Vị trí ribosome gắn vào để bắt đầu dịch mã. Câu 26 26. Phân biệt giữa gene cấu trúc và gene điều hòa. A A. Gene cấu trúc mã hóa protein enzyme, gene điều hòa mã hóa protein cấu trúc. B B. Gene cấu trúc mã hóa protein chức năng hoặc cấu trúc, gene điều hòa kiểm soát biểu hiện của gene khác. C C. Gene cấu trúc nằm trong nhân, gene điều hòa nằm ngoài nhân. D D. Gene cấu trúc chỉ có ở prokaryote, gene điều hòa chỉ có ở eukaryote. Câu 27 27. Điều gì là 'enzyme giới hạn' (restriction enzyme) trong sinh học phân tử? A A. Enzyme xúc tác quá trình nhân đôi DNA. B B. Enzyme cắt DNA tại vị trí trình tự nucleotide đặc hiệu. C C. Enzyme nối các đoạn DNA lại với nhau. D D. Enzyme sao chép ngược RNA thành DNA. Câu 28 28. Ứng dụng của sinh học phân tử trong y học là gì? A A. Chỉ trong nghiên cứu cơ bản, không có ứng dụng thực tế. B B. Phát triển thuốc mới, chẩn đoán bệnh di truyền và bệnh truyền nhiễm, liệu pháp gene. C C. Chủ yếu trong nông nghiệp để tạo giống cây trồng biến đổi gene. D D. Sản xuất enzyme công nghiệp. Câu 29 29. Protein chaperone có vai trò gì trong tế bào? A A. Phân giải protein bị lỗi. B B. Vận chuyển protein qua màng tế bào. C C. Hỗ trợ protein cuộn gấp đúng cấu trúc không gian ba chiều. D D. Tổng hợp protein tại ribosome. Câu 30 30. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì? A A. Giải trình tự DNA B B. Khuếch đại DNA C C. Biên tập gene D D. Phân tích protein Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương