Trắc nghiệm Âm nhạc 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Âm nhạc 12 kết nối Bài 4: Hát dân ca Việt Nam Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Âm nhạc 12 kết nối Bài 4: Hát dân ca Việt Nam Trắc nghiệm Âm nhạc 12 kết nối Bài 4: Hát dân ca Việt Nam Số câu25Quiz ID19792 Làm bài Câu 1 1. Hát Văn là một loại hình nghệ thuật biểu diễn có nguồn gốc từ? A A. Văn hóa tín ngưỡng dân gian. B B. Văn hóa cung đình. C C. Văn hóa Phật giáo. D D. Văn hóa học thuật. Câu 2 2. Đặc điểm nổi bật của hát Giặm (Nghệ An) là gì trong cách diễn xướng? A A. Mang tính đối đáp giữa các liền anh, liền chị. B B. Có sự tham gia của dàn nhạc giao hưởng. C C. Thường là hát đôi, hát đơn, có múa và diễn xuất. D D. Chỉ là hát ngâm thơ không có nhạc đệm. Câu 3 3. Giai điệu và nhịp điệu trong hát Ca Trù thường có đặc điểm gì? A A. Nhịp điệu nhanh, sôi nổi, giai điệu đơn giản. B B. Nhịp điệu chậm rãi, khoan thai, giai điệu phức tạp, tinh tế. C C. Nhịp điệu đều đặn, giai điệu mang tính chất kể chuyện. D D. Nhịp điệu ngẫu hứng, giai điệu mang tính chất ngâm thơ. Câu 4 4. Trong hát Cò Lả (dân ca đồng bằng Bắc Bộ), hình ảnh cò và lả có ý nghĩa biểu trưng gì? A A. Biểu trưng cho sự giàu có, sung túc. B B. Biểu trưng cho tình yêu đôi lứa, sự gắn bó. C C. Biểu trưng cho sự nhọc nhằn, vất vả của người nông dân. D D. Biểu trưng cho sự tự do, bay nhảy. Câu 5 5. Khái niệm hát đối trong dân ca Việt Nam có ý nghĩa gì? A A. Là việc hát cùng lúc nhiều bài. B B. Là hình thức hát có sự trao đổi, đáp lời giữa hai hoặc nhiều người. C C. Là hát theo mẫu giai điệu có sẵn. D D. Là hát với nhạc cụ có tính chất đối âm. Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chính của hát Chầu Văn? A A. Gắn liền với tín ngưỡng thờ Mẫu. B B. Sử dụng nhiều nhạc cụ như trống, phách, đàn nguyệt. C C. Mang tính chất nghi lễ, thường được biểu diễn trong hầu đồng. D D. Chủ yếu là các bài hát ru, thể hiện tình cảm gia đình. Câu 7 7. Bài hát Nhớ ai thuộc làn điệu dân ca nào và vùng miền nào? A A. Dân ca Huế. B B. Dân ca Quan họ. C C. Dân ca Nam Bộ. D D. Dân ca miền núi. Câu 8 8. Bài hát Lý chiều chiều là một ví dụ điển hình của loại hình dân ca nào? A A. Dân ca Quan họ. B B. Dân ca Xẩm. C C. Dân ca Huế. D D. Dân ca Nam Bộ (Lý). Câu 9 9. Đâu là nhạc cụ truyền thống thường được sử dụng để đệm cho hát Văn? A A. Đàn Tỳ Bà. B B. Đàn Đáy. C C. Trống Đế và Phách. D D. Đàn Nguyệt. Câu 10 10. Bài hát Hò giã gạo thường thể hiện nội dung gì? A A. Tình yêu đôi lứa. B B. Nỗi nhớ quê hương. C C. Sự nhọc nhằn, ước mong về cuộc sống tốt đẹp hơn. D D. Vẻ đẹp của thiên nhiên. Câu 11 11. Bài hát Hò kéo pháo thuộc làn điệu dân ca nào và có ý nghĩa lịch sử gì? A A. Dân ca quan họ, ca ngợi tình yêu quê hương. B B. Dân ca đồng bằng Bắc Bộ, phản ánh cuộc sống lao động. C C. Dân ca vùng núi, thể hiện tinh thần đoàn kết dân tộc. D D. Dân ca miền Trung, gắn liền với các chiến công lịch sử. Câu 12 12. Trong hát Dặm Nghệ An, người ta thường sử dụng nhạc cụ nào để đệm? A A. Đàn Tranh và Sáo trúc. B B. Đàn Nhị và Trống cơm. C C. Đàn Bầu và Sáo. D D. Đàn Đáy và Trống. Câu 13 13. Trong hát dân ca Việt Nam, khái niệm làn điệu thường được hiểu là gì? A A. Một bài hát dân ca cụ thể với nội dung và giai điệu cố định. B B. Một phong cách biểu diễn đặc trưng của một vùng miền hoặc dân tộc. C C. Một mô hình giai điệu, tiết tấu chung có thể được biến tấu trong nhiều bài hát khác nhau. D D. Tên gọi chung của tất cả các bài hát thuộc thể loại dân ca. Câu 14 14. Hát Bài Chòi là loại hình dân ca phổ biến ở vùng nào của Việt Nam? A A. Đồng bằng sông Cửu Long. B B. Miền núi phía Bắc. C C. Duyên hải miền Trung. D D. Đồng bằng sông Hồng. Câu 15 15. Đặc trưng nổi bật của hát Xẩm là gì trong các loại hình dân ca Việt Nam? A A. Thường được biểu diễn trong các lễ hội cung đình. B B. Gắn liền với đời sống của người hát rong, sử dụng nhạc cụ như đàn bầu, nhị. C C. Mang tính chất nghi lễ, thường phục vụ cho các nghi thức tôn giáo. D D. Chủ yếu là các bài hát ru, thể hiện tình cảm gia đình. Câu 16 16. Bài hát Trống cơm thường được biểu diễn trong bối cảnh nào của dân ca? A A. Hát Quan họ đối đáp. B B. Hát Xẩm. C C. Dân ca Hát Trống Cơm (Nam Bộ) hoặc các bài dân ca khác. D D. Hát Ca Trù. Câu 17 17. Bài hát Lý Ngựa Ô thường được sử dụng trong bối cảnh nào của dân ca Nam Bộ? A A. Trong các lễ hội cúng thần nông. B B. Trong các bài hát ru con. C C. Trong các bài hát thể hiện tình yêu quê hương, đất nước. D D. Trong các bài hát thể hiện nỗi nhớ, sự chờ đợi. Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hát Ru con? A A. Giai điệu êm dịu, du dương. B B. Nhịp điệu đều đặn, nhung nhớ. C C. Ca từ thể hiện tình yêu thương, mong ước cho con. D D. Nội dung ca ngợi công danh, sự nghiệp. Câu 19 19. Đặc trưng của hát Lý (dân ca Nam Bộ) là gì về mặt giai điệu và ca từ? A A. Giai điệu chậm rãi, ca từ khoa trương. B B. Giai điệu vui tươi, ca từ gần gũi, bình dị, mang tính tự sự. C C. Giai điệu phức tạp, ca từ mang tính chất triết lý sâu sắc. D D. Giai điệu mang tính chất hành khúc, ca từ hùng tráng. Câu 20 20. Sự khác biệt cơ bản giữa hát Xoan và hát Ghẹo (dân ca Phú Thọ) là gì? A A. Hát Xoan mang tính nghi lễ, hát Ghẹo mang tính giải trí. B B. Hát Xoan có nhạc cụ phức tạp hơn hát Ghẹo. C C. Hát Xoan chỉ được biểu diễn bởi nam giới, hát Ghẹo bởi nữ giới. D D. Hát Xoan có nguồn gốc từ miền Nam, hát Ghẹo từ miền Bắc. Câu 21 21. Hát Then là loại hình dân ca đặc trưng của dân tộc nào ở Việt Nam? A A. Dân tộc Kinh. B B. Dân tộc Thái. C C. Dân tộc Mường. D D. Dân tộc Tày - Nùng. Câu 22 22. Nhạc cụ phách trong hát Chầu Văn có vai trò gì? A A. Tạo giai điệu chính. B B. Tạo nhịp điệu, điểm nhấn cho bài hát. C C. Tạo hiệu ứng âm thanh phụ trợ. D D. Tạo bè trầm. Câu 23 23. Hát Ru là thể loại dân ca thường gắn liền với đối tượng nào? A A. Người lao động trên đồng ruộng. B B. Các nghệ nhân biểu diễn. C C. Người mẹ ru con ngủ. D D. Các vị vua chúa trong cung đình. Câu 24 24. Trong hát Quan họ, yếu tố câu và liền anh, liền chị có ý nghĩa gì? A A. Câu là tên gọi bài hát, liền anh, liền chị là khán giả. B B. Câu là cách gọi bài hát, liền anh, liền chị là người biểu diễn theo lối đối đáp. C C. Câu là tên nhạc cụ đệm, liền anh, liền chị là người sáng tác. D D. Câu là tên vùng miền, liền anh, liền chị là tên làn điệu. Câu 25 25. Bài hát Bèo dạt mây trôi thuộc làn điệu dân ca nào và vùng miền nào? A A. Dân ca quan họ Bắc Ninh. B B. Dân ca Huế (Nhã nhạc cung đình Huế). C C. Dân ca đồng bằng Bắc Bộ (Hát ru, hát ghẹo). D D. Dân ca Nam Bộ (Hò, lý). Trắc nghiệm Công nghệ 10 trồng trọt Cánh diều bài 22 Những vấn đề chung về bảo vệ môi trường trong trồng trọt Trắc nghiệm Âm nhạc 12 chân trời Bài 18 Thường thức âm nhạc: Sơ lược về một số thể loại nhạc nhẹ