Trắc nghiệm công nghệ 10 trồng trọt cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ 10 trồng trọt Cánh diều bài 21 Công nghệ trồng cây không dùng đất Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ 10 trồng trọt Cánh diều bài 21 Công nghệ trồng cây không dùng đất Trắc nghiệm Công nghệ 10 trồng trọt Cánh diều bài 21 Công nghệ trồng cây không dùng đất Số câu25Quiz ID19375 Làm bài Câu 1 1. Trong bài 21, khi so sánh công nghệ trồng cây không dùng đất với canh tác truyền thống trên đất, một trong những lợi ích rõ rệt nhất là: A A. Giảm năng suất cây trồng do không có đất. B B. Tăng cường khả năng kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại. C C. Yêu cầu nhiều lao động thủ công hơn. D D. Cần sử dụng nhiều thuốc bảo vệ thực vật hơn. Câu 2 2. Hệ thống thủy canh nào thường được sử dụng để trồng các loại cây có bộ rễ lớn hoặc cần nhiều không gian như cà chua, ớt chuông? A A. Thủy canh màng mỏng (NFT). B B. Khí canh (Aeroponics). C C. Thủy canh hồi lưu (Ebb and flow) hoặc hệ thống tưới nhỏ giọt với giá thể. D D. Thủy canh tĩnh (Static hydroponics) với bể nhỏ. Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần kiểm soát trong dung dịch dinh dưỡng của hệ thống thủy canh? A A. Độ pH. B B. Nhiệt độ. C C. Ánh sáng. D D. Độ ẩm không khí. Câu 4 4. Ưu điểm của việc sử dụng giá thể trơ (inert growing media) trong trồng cây không dùng đất là gì? A A. Cung cấp trực tiếp dinh dưỡng cho cây. B B. Dễ dàng kiểm soát độ pH và độ ẩm, không chứa mầm bệnh. C C. Tăng cường khả năng giữ nước và thoát khí tự nhiên. D D. Giảm chi phí đầu tư ban đầu. Câu 5 5. Tại sao việc cung cấp oxy cho rễ cây lại đặc biệt quan trọng trong các hệ thống trồng cây không dùng đất? A A. Rễ cây không cần oxy khi không có đất. B B. Oxy cần thiết cho quá trình hô hấp của rễ, giúp hấp thụ dinh dưỡng. C C. Oxy giúp dung dịch dinh dưỡng không bị thối rữa. D D. Oxy làm tăng tốc độ thoát hơi nước của cây. Câu 6 6. Hệ thống thủy canh tĩnh (Static hydroponics) là hệ thống mà cây được trồng trong: A A. Dung dịch dinh dưỡng được bơm liên tục. B B. Hệ thống phun sương tự động. C C. Bể chứa dung dịch dinh dưỡng cố định, không tuần hoàn. D D. Giá thể được tưới nhỏ giọt. Câu 7 7. Việc làm thoáng khí cho dung dịch dinh dưỡng trong hệ thống thủy canh có thể được thực hiện bằng phương pháp nào? A A. Tăng cường độ ánh sáng. B B. Sử dụng máy bơm không khí và đá sủi oxy. C C. Giảm nhiệt độ dung dịch. D D. Tăng nồng độ dinh dưỡng. Câu 8 8. Trong kỹ thuật khí canh (aeroponics), rễ cây được tiếp xúc với dung dịch dinh dưỡng dưới dạng: A A. Ngâm hoàn toàn trong dung dịch. B B. Phun sương dưới dạng hạt nhỏ. C C. Tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm. D D. Được bao phủ bởi giá thể ẩm. Câu 9 9. Hệ thống tưới nhỏ giọt (Drip irrigation) khi áp dụng trong trồng cây không dùng đất với giá thể có ưu điểm là: A A. Cung cấp nước và dinh dưỡng đồng đều cho toàn bộ hệ thống. B B. Giúp làm sạch bề mặt lá cây. C C. Giảm thiểu lượng nước và dinh dưỡng sử dụng, tránh rửa trôi. D D. Tăng cường sự phát triển của hệ rễ nổi. Câu 10 10. Loại cây trồng nào thường ít phù hợp với các hệ thống thủy canh do yêu cầu bộ rễ lớn và cần nhiều không gian? A A. Rau ăn lá (xà lách, cải xanh). B B. Cà chua. C C. Dâu tây. D D. Củ cải. Câu 11 11. Tại sao việc kiểm soát nồng độ dinh dưỡng (EC - Electrical Conductivity) trong dung dịch thủy canh là cần thiết? A A. EC cao giúp cây phát triển nhanh hơn bất kể loại cây. B B. EC quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. C C. EC chỉ quan trọng đối với các loại cây ăn quả. D D. EC không liên quan đến sự sinh trưởng của cây trồng. Câu 12 12. Trong hệ thống thủy canh hồi lưu (Ebb and flow) hay còn gọi là hệ thống tưới ngập - xả, mục đích của việc ngập dung dịch dinh dưỡng định kỳ là gì? A A. Làm ngập hoàn toàn bộ rễ để chúng không tiếp xúc với không khí. B B. Cung cấp nước và dinh dưỡng cho rễ, sau đó xả đi để rễ thoáng khí. C C. Rửa sạch các chất độc hại tích tụ trong giá thể. D D. Tạo môi trường yếm khí để vi sinh vật có lợi phát triển. Câu 13 13. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG PHẢI là ưu điểm của phương pháp trồng cây không dùng đất? A A. Tăng cường sử dụng nước, phân bón. B B. Kiểm soát tốt môi trường sinh trưởng. C C. Hạn chế sâu bệnh, cỏ dại. D D. Tiết kiệm diện tích canh tác. Câu 14 14. Nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng vàng lá, sinh trưởng kém ở cây trồng thủy canh có thể là do: A A. Dung dịch dinh dưỡng quá loãng hoặc thiếu một số nguyên tố vi lượng. B B. Nồng độ EC quá cao. C C. Độ pH của dung dịch quá thấp. D D. Nhiệt độ môi trường quá cao. Câu 15 15. Trong kỹ thuật khí canh, việc phun sương dung dịch dinh dưỡng với tần suất như thế nào là phù hợp nhất để đảm bảo rễ cây nhận đủ oxy và dinh dưỡng? A A. Phun liên tục 24/24 giờ. B B. Phun theo chu kỳ ngắn, ngắt quãng. C C. Chỉ phun một lần duy nhất vào buổi sáng. D D. Phun định kỳ 1-2 lần mỗi tuần. Câu 16 16. Để đảm bảo cây trồng nhận đủ ánh sáng, việc lựa chọn loại đèn LED trồng cây cần chú ý đến: A A. Chỉ số CRI (Chỉ số hoàn màu). B B. Quang phổ ánh sáng (tỷ lệ đỏ, xanh lam, xanh lá). C C. Công suất tiêu thụ điện. D D. Tuổi thọ của bóng đèn. Câu 17 17. Hệ thống thủy canh nào phù hợp để trồng các loại rau ăn lá như xà lách, rau thơm do tốc độ sinh trưởng nhanh và yêu cầu dinh dưỡng không quá phức tạp? A A. Thủy canh tĩnh (Static hydroponics). B B. Thủy canh màng mỏng (NFT). C C. Thủy canh hồi lưu (Ebb and flow). D D. Cả A, B và C đều phù hợp. Câu 18 18. Việc sử dụng ánh sáng nhân tạo (đèn LED trồng cây) trong nhà kính trồng cây không dùng đất nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng cường độ ẩm. B B. Bổ sung quang phổ ánh sáng phù hợp cho quang hợp. C C. Giảm nhiệt độ bên trong nhà kính. D D. Ngăn chặn sự phát triển của nấm bệnh. Câu 19 19. Trong bài 21 Công nghệ trồng cây không dùng đất, khái niệm dinh dưỡng đa lượng (macronutrients) bao gồm những nguyên tố nào sau đây? A A. Sắt (Fe), Mangan (Mn), Kẽm (Zn). B B. Phốt pho (P), Kali (K), Canxi (Ca). C C. Bo (B), Molypden (Mo). D D. Đồng (Cu), Lưu huỳnh (S). Câu 20 20. Việc bổ sung CO2 vào môi trường trồng cây không dùng đất trong nhà kính có thể mang lại lợi ích gì? A A. Giúp cây hấp thụ nước tốt hơn. B B. Tăng cường hiệu quả quang hợp, thúc đẩy sinh trưởng. C C. Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. D D. Làm giảm nhiệt độ bên trong nhà kính. Câu 21 21. Loại giá thể nào sau đây thường được sử dụng trong hệ thống thủy canh tầng hoặc khí canh (aeroponics) do khả năng thông khí tốt? A A. Đất sét nung (Expanded clay pebbles). B B. Mùn dừa (Coco coir). C C. Bã mía (Sugarcane bagasse). D D. Tro trấu (Rice husk ash). Câu 22 22. Trong các hệ thống trồng cây không dùng đất, hệ thống thủy canh tuần hoàn (recirculating hydroponics) có ưu điểm nổi bật là gì? A A. Chỉ sử dụng nước một lần duy nhất. B B. Giảm thiểu lượng nước và dinh dưỡng thất thoát. C C. Yêu cầu lượng dinh dưỡng ban đầu rất lớn. D D. Không cần kiểm soát nồng độ dinh dưỡng. Câu 23 23. Hệ thống thủy canh sử dụng máng nhựa có khe hở cho phép rễ cây tiếp xúc với dung dịch dinh dưỡng chảy liên tục được gọi là gì? A A. Thủy canh tĩnh (Static hydroponics). B B. Thủy canh hồi lưu (Ebb and flow). C C. Thủy canh màng mỏng (Nutrient film technique - NFT). D D. Khí canh (Aeroponics). Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của dung dịch dinh dưỡng thủy canh? A A. Nước. B B. Các nguyên tố khoáng đa lượng và vi lượng. C C. Axit humic. D D. Oxy hòa tan. Câu 25 25. Trong các hệ thống trồng cây không dùng đất, việc kiểm soát nhiệt độ là quan trọng vì: A A. Nhiệt độ cao giúp rễ cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. B B. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. C C. Nhiệt độ thấp làm tăng khả năng hòa tan oxy trong dung dịch. D D. Nhiệt độ chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của sâu bệnh. Trắc nghiệm Hoạt động trải nghiệm 10 Chân trời bản 2 chủ đề 5: Tham gia hoạt động cộng đồng Trắc nghiệm Âm nhạc 12 kết nối Bài 3: Hát ca khúc mang chất liệu dân gian