Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý hóa dượcĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Số câu30Quiz ID13841 Làm bài Câu 1 1. Trong hệ phân tán keo, kích thước tiểu phân phân tán nằm trong khoảng nào? A A. Lớn hơn 1 micromet B B. Từ 1 nanomet đến 1 micromet C C. Nhỏ hơn 1 nanomet D D. Kích thước phân tử Câu 2 2. Loại tương tác nào giữa thuốc và enzyme có thể dẫn đến ức chế enzyme không cạnh tranh? A A. Thuốc cạnh tranh với cơ chất tại vị trí hoạt động B B. Thuốc gắn vào vị trí khác vị trí hoạt động, gây biến đổi cấu trúc enzyme C C. Thuốc tạo liên kết cộng hóa trị với enzyme tại vị trí hoạt động D D. Thuốc làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất Câu 3 3. Độ ổn định nhiệt của một dược chất thường được đánh giá thông qua thông số nào? A A. Điểm nóng chảy B B. Nhiệt độ phân hủy C C. Độ tan trong nước D D. Hằng số tốc độ phản ứng thủy phân Câu 4 4. Loại tương tác nào giữa thuốc và thụ thể thường tạo ra liên kết cộng hóa trị và có tính không thuận nghịch? A A. Tương tác ion B B. Tương tác Van der Waals C C. Tương tác hydro D D. Tương tác cộng hóa trị Câu 5 5. Hằng số phân ly acid (pKa) cho biết điều gì về một acid? A A. Độ tan của acid trong nước B B. Kích thước phân tử của acid C C. Độ mạnh của acid D D. Màu sắc của acid Câu 6 6. Quá trình 'aging' (lão hóa) trong bào chế nhũ tương có thể dẫn đến hiện tượng nào? A A. Tăng độ ổn định của nhũ tương B B. Giảm kích thước tiểu phân pha phân tán C C. Phá vỡ nhũ tương (creaming, cracking, coalescence) D D. Tăng độ nhớt của nhũ tương Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một dược chất rắn trong môi trường lỏng? A A. Diện tích bề mặt của dược chất rắn B B. Độ nhớt của môi trường hòa tan C C. Hệ số khuếch tán của dược chất D D. Màu sắc của dược chất rắn Câu 8 8. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) thể hiện điều gì? A A. Tốc độ hòa tan của thuốc trong ống nghiệm B B. Tỷ lệ và tốc độ thuốc hấp thu vào tuần hoàn chung và đến vị trí tác dụng C C. Thời gian bán thải của thuốc D D. Độc tính của thuốc trên tế bào Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc bao phim viên nén? A A. Cải thiện độ ổn định của viên B B. Che giấu mùi vị khó chịu của dược chất C C. Kiểm soát vị trí giải phóng dược chất D D. Tăng tốc độ hòa tan của dược chất Câu 10 10. Khái niệm 'prodrug' (tiền thuốc) đề cập đến điều gì? A A. Dạng thuốc có tác dụng nhanh B B. Dạng thuốc có tác dụng kéo dài C C. Dạng thuốc không hoạt tính, cần chuyển hóa trong cơ thể thành dạng hoạt tính D D. Dạng thuốc có độc tính cao Câu 11 11. Phản ứng oxy hóa thuốc trong cơ thể thường được xúc tác bởi enzyme nào? A A. Glucuronyl transferase B B. Cytochrome P450 C C. Sulfotransferase D D. Glutathione S-transferase Câu 12 12. Hiện tượng 'first-pass metabolism' (chuyển hóa bước một) xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào? A A. Thận B B. Phổi C C. Gan D D. Tim Câu 13 13. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định hóa học của thuốc? A A. Nhiệt độ B B. Độ ẩm C C. pH môi trường D D. Kích thước lô sản xuất Câu 14 14. Loại tương tác nào giữa thuốc và protein huyết tương là liên kết yếu và có tính thuận nghịch? A A. Liên kết cộng hóa trị B B. Liên kết ion C C. Liên kết hydro D D. Liên kết kim loại Câu 15 15. Độ tan của một acid yếu trong nước thường tăng lên khi pH môi trường thay đổi như thế nào? A A. Giảm xuống B B. Tăng lên C C. Không đổi D D. Dao động Câu 16 16. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để cải thiện độ hòa tan của dược chất kém tan? A A. Nghiền tiểu phân dược chất B B. Sử dụng đồng dung môi C C. Tạo phức chất tan D D. Tăng kích thước viên nén Câu 17 17. Trong phương trình Noyes-Whitney, yếu tố nào tỷ lệ nghịch với tốc độ hòa tan? A A. Diện tích bề mặt dược chất B B. Hệ số khuếch tán C C. Độ nhớt của môi trường hòa tan D D. Gradient nồng độ Câu 18 18. Đường dùng thuốc nào sau đây thường tránh được hiện tượng chuyển hóa bước một? A A. Đường uống B B. Đường tiêm tĩnh mạch C C. Đường trực tràng (đặt hậu môn) D D. Đường uống dưới lưỡi Câu 19 19. Hiện tượng 'bioequivalence' (tương đương sinh học) giữa hai chế phẩm thuốc đề cập đến điều gì? A A. Chúng có cùng hoạt chất B B. Chúng có cùng tá dược C C. Chúng có sinh khả dụng tương đương nhau D D. Chúng có cùng dạng bào chế Câu 20 20. Đại lượng nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá độ ổn định của thuốc? A A. Hàm lượng hoạt chất theo thời gian B B. Sự xuất hiện của sản phẩm phân hủy C C. Sự thay đổi về hình thức bên ngoài (màu sắc, mùi, vị) D D. Kích thước lô sản xuất Câu 21 21. Trong quá trình hấp thu thuốc qua màng sinh học, cơ chế vận chuyển nào KHÔNG cần chất mang? A A. Khuếch tán thụ động B B. Vận chuyển tích cực C C. Vận chuyển trung gian D D. Nhập bào Câu 22 22. Loại bào chế nào sau đây thường được thiết kế để giải phóng thuốc kéo dài? A A. Viên nén sủi bọt B B. Viên nang cứng C C. Viên nén giải phóng kéo dài D D. Thuốc tiêm dung dịch Câu 23 23. Phản ứng thủy phân thuốc thường xảy ra mạnh nhất trong điều kiện pH nào? A A. pH trung tính (pH = 7) B B. pH acid mạnh (pH < 3) C C. pH base mạnh (pH > 11) D D. pH tùy thuộc vào cấu trúc hóa học của thuốc Câu 24 24. Trong phép thử độ hòa tan (dissolution test) viên nén, điều kiện KHÔNG được kiểm soát chặt chẽ là gì? A A. Nhiệt độ môi trường hòa tan B B. Tốc độ khuấy trộn C C. Thể tích môi trường hòa tan D D. Màu sắc của viên nén Câu 25 25. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa dòng khuếch tán và yếu tố nào? A A. Nồng độ B B. Thời gian C C. Gradient nồng độ D D. Áp suất Câu 26 26. Thể tích phân bố (Volume of distribution - Vd) là một thông số dược động học cho biết điều gì? A A. Lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể B B. Khả năng thuốc phân bố vào các mô so với huyết tương C C. Tốc độ thải trừ thuốc khỏi cơ thể D D. Thời gian thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương Câu 27 27. Công thức Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán yếu tố nào? A A. Độ tan của thuốc B B. pH của dung dịch đệm C C. Nồng độ thuốc trong huyết tương D D. Tốc độ hòa tan của thuốc Câu 28 28. Hiện tượng polymorph trong dược chất đề cập đến điều gì? A A. Khả năng hấp thụ nước của dược chất B B. Sự tồn tại của dược chất ở nhiều dạng cấu trúc tinh thể khác nhau C C. Tính chất quang học của dược chất D D. Khả năng tạo phức với kim loại của dược chất Câu 29 29. Trong công thức bào chế nhũ tương, chất nhũ hóa (emulsifier) có vai trò chính là gì? A A. Tăng độ nhớt của nhũ tương B B. Giảm sức căng bề mặt giữa pha dầu và pha nước, ổn định hệ nhũ tương C C. Điều chỉnh pH của nhũ tương D D. Tạo màu cho nhũ tương Câu 30 30. Hiện tượng 'tương kỵ' trong bào chế thuốc đề cập đến điều gì? A A. Sự hiệp đồng tác dụng giữa các thành phần trong công thức B B. Sự đối kháng tác dụng giữa các thành phần trong công thức C C. Sự không tương hợp về mặt vật lý, hóa học hoặc dược lý giữa các thành phần trong công thức D D. Sự tăng cường độ hòa tan của dược chất Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý du lịch Việt Nam Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử