Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý sinhĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý sinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý sinh Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý sinh Số câu30Quiz ID13329 Làm bài Câu 1 1. Trong điện tâm đồ (ECG), sóng P đại diện cho quá trình khử cực của bộ phận nào của tim? A A. Tâm nhĩ B B. Tâm thất C C. Nút xoang nhĩ D D. Bó His Câu 2 2. Trong sinh lý hô hấp, thể tích khí cặn (residual volume) là gì? A A. Thể tích khí thở ra tối đa sau khi hít vào tối đa B B. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa C C. Thể tích khí trao đổi trong mỗi nhịp thở bình thường D D. Tổng thể tích khí trong phổi sau khi hít vào tối đa Câu 3 3. Đại lượng vật lý nào đặc trưng cho khả năng một vật liệu cản trở dòng điện? A A. Điện dẫn B B. Điện dung C C. Điện trở D D. Từ trở Câu 4 4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo điện thế màng của tế bào? A A. Điện di gel B B. Quang phổ hấp thụ C C. Kẹp màng (patch clamp) D D. Kính hiển vi huỳnh quang Câu 5 5. Độ pH của máu người bình thường được duy trì trong khoảng nào? A A. 6.8 - 7.0 (acidic) B B. 7.35 - 7.45 (slightly alkaline) C C. 7.0 (neutral) D D. 7.5 - 8.0 (alkaline) Câu 6 6. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp điện di gel là phân tách các phân tử sinh học dựa trên thuộc tính nào? A A. Độ hòa tan B B. Hình dạng C C. Kích thước và điện tích D D. Tính ưa nước Câu 7 7. Loại bức xạ điện từ nào có bước sóng ngắn nhất và năng lượng cao nhất trong quang phổ điện từ? A A. Tia hồng ngoại B B. Tia cực tím C C. Tia X D D. Tia gamma Câu 8 8. Loại bức xạ nào sau đây thường được sử dụng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư? A A. Sóng radio B B. Tia hồng ngoại C C. Tia X năng lượng cao và tia gamma D D. Ánh sáng nhìn thấy Câu 9 9. Phương pháp nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh về các cơ quan và mô mềm trong cơ thể? A A. Chụp X-quang B B. Chụp cộng hưởng từ (MRI) C C. Siêu âm D D. Chụp cắt lớp vi tính (CT) Câu 10 10. Hiện tượng điện tim đồ (ECG) ghi lại hoạt động điện của cơ quan nào? A A. Não B B. Tim C C. Phổi D D. Cơ vân Câu 11 11. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán phát biểu rằng tốc độ khuếch tán tỷ lệ thuận với yếu tố nào sau đây? A A. Căn bậc hai của trọng lượng phân tử chất khuếch tán B B. Nghịch đảo của độ nhớt môi trường C C. Diện tích bề mặt khuếch tán D D. Gradient nồng độ Câu 12 12. Định luật Lambert-Beer trong quang phổ học liên quan đến sự hấp thụ ánh sáng của dung dịch và phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? A A. Bước sóng ánh sáng và nhiệt độ dung dịch B B. Nồng độ chất tan và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch C C. Áp suất và độ nhớt của dung dịch D D. Khối lượng phân tử và điện tích của chất tan Câu 13 13. Trong hệ thống thị giác, tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc cảm nhận ánh sáng yếu và bóng tối, đồng thời không phân biệt màu sắc? A A. Tế bào hình que B B. Tế bào hình nón C C. Tế bào hạch D D. Tế bào amacrine Câu 14 14. Quá trình biến đổi năng lượng nào xảy ra trong ti thể của tế bào? A A. Chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học B B. Chuyển đổi năng lượng hóa học từ glucose thành ATP C C. Chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học D D. Chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng hóa học Câu 15 15. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng nội môi nhiệt độ cơ thể khi nhiệt độ môi trường tăng cao? A A. Run cơ B B. Co mạch máu ngoại biên C C. Đổ mồ hôi D D. Tăng tốc độ trao đổi chất Câu 16 16. Trong cơ chế co cơ, ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt sự liên kết giữa sợi actin và myosin? A A. Natri (Na+) B B. Kali (K+) C C. Canxi (Ca2+) D D. Clorua (Cl-) Câu 17 17. Loại khớp nào sau đây cho phép chuyển động tự do nhất trong cơ thể người? A A. Khớp sợi B B. Khớp sụn C C. Khớp hoạt dịch D D. Khớp bán động Câu 18 18. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa vận tốc sóng (v), bước sóng (λ) và tần số (f)? A A. v = λ/f B B. v = f/λ C C. v = λ * f D D. v = 1/(λ * f) Câu 19 19. Trong sinh cơ học, 'moment lực' còn được gọi là gì? A A. Công B B. Năng lượng C C. Mô-men xoắn D D. Áp suất Câu 20 20. Trong các kỹ thuật hình ảnh y học, chất tương phản (contrast agent) được sử dụng để làm gì? A A. Giảm liều bức xạ B B. Tăng độ phân giải hình ảnh C C. Làm nổi bật sự khác biệt giữa các mô D D. Giảm thời gian chụp ảnh Câu 21 21. Đơn vị đo hoạt độ phóng xạ quốc tế là gì? A A. Roentgen (R) B B. Gray (Gy) C C. Sievert (Sv) D D. Becquerel (Bq) Câu 22 22. Trong sinh cơ học, 'lực căng' (stress) được định nghĩa là gì? A A. Lực tác dụng lên một vật B B. Độ biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của lực C C. Lực trên một đơn vị diện tích D D. Năng lượng dự trữ trong vật liệu biến dạng Câu 23 23. Hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được ứng dụng trong kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh nào? A A. Chụp X-quang B B. Siêu âm C C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) D D. Chụp cắt lớp vi tính (CT) Câu 24 24. Đơn vị đo bức xạ ion hóa nào sau đây được định nghĩa là lượng bức xạ ion hóa tạo ra một điện tích 2.58 x 10^-4 coulomb trong 1 kg không khí khô ở điều kiện tiêu chuẩn? A A. Becquerel (Bq) B B. Gray (Gy) C C. Roentgen (R) D D. Sievert (Sv) Câu 25 25. Trong hệ thống thần kinh, chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) được giải phóng từ cấu trúc nào? A A. Sợi trục (axon) B B. Thân tế bào (soma) C C. Cúc tận cùng thần kinh (axon terminal) D D. Dendrite Câu 26 26. Loại protein màng nào sau đây cho phép các ion hoặc phân tử nhỏ đi qua màng tế bào theo gradient nồng độ mà không cần tiêu thụ năng lượng? A A. Bơm ion B B. Protein kênh C C. Protein tải D D. Protein thụ thể Câu 27 27. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi tần số của sóng âm hoặc sóng điện từ do sự chuyển động tương đối giữa nguồn phát sóng và người quan sát? A A. Giao thoa sóng B B. Nhiễu xạ sóng C C. Hiệu ứng Doppler D D. Phản xạ sóng Câu 28 28. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh điển hình được duy trì chủ yếu bởi kênh ion nào? A A. Kênh natri cổng điện thế B B. Kênh kali rò rỉ C C. Kênh canxi cổng điện thế D D. Bơm natri-kali Câu 29 29. Trong quang hợp, sắc tố chính hấp thụ năng lượng ánh sáng là gì? A A. Carotenoid B B. Phycocyanin C C. Chlorophyll D D. Xanthophyll Câu 30 30. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự khuếch tán của nước qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao hơn? A A. Khuếch tán đơn thuần B B. Khuếch tán tăng cường C C. Thẩm thấu D D. Vận chuyển chủ động Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing tìm kiếm và Email Marketing Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý du lịch Việt Nam