Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh Lý Điều NhiệtĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Điều Nhiệt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Điều Nhiệt Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Điều Nhiệt Số câu25Quiz ID17108 Làm bài Câu 1 1. Cơ chế điều nhiệt nào sau đây chủ yếu dựa vào sự thay đổi hành vi? A A. Run cơ B B. Co mạch ngoại vi C C. Mặc thêm quần áo D D. Tiết mồ hôi Câu 2 2. Đâu là lợi ích chính của việc duy trì thân nhiệt ổn định? A A. Tối ưu hóa chức năng của enzyme B B. Tăng tốc độ lão hóa C C. Giảm nhu cầu năng lượng D D. Ngăn ngừa mất nước Câu 3 3. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một phần của phản ứng điều nhiệt khi cơ thể quá nóng? A A. Giãn mạch máu ở da B B. Tăng tiết mồ hôi C C. Run cơ D D. Giảm tốc độ trao đổi chất Câu 4 4. Loại thuốc nào có thể gây hạ thân nhiệt như một tác dụng phụ? A A. Thuốc lợi tiểu B B. Thuốc an thần C C. Thuốc kháng histamine D D. Thuốc giảm đau Câu 5 5. Tại sao trẻ nhỏ dễ bị mất nước hơn người lớn trong môi trường nóng? A A. Trẻ nhỏ có diện tích bề mặt da lớn hơn so với khối lượng cơ thể B B. Trẻ nhỏ có khả năng tiết mồ hôi kém hơn C C. Trẻ nhỏ có tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn D D. Cả A và B Câu 6 6. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc điều hòa thân nhiệt trong quá trình tập thể dục? A A. Tăng lưu lượng máu đến da B B. Tăng tiết mồ hôi C C. Giảm tốc độ hô hấp D D. Tăng tốc độ hô hấp Câu 7 7. Tại sao người cao tuổi dễ bị hạ thân nhiệt hơn? A A. Tăng khả năng sinh nhiệt B B. Giảm khả năng cảm nhận nhiệt độ C C. Tăng khối lượng cơ bắp D D. Tăng hoạt động của tuyến giáp Câu 8 8. Loại thụ thể nào đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sự thay đổi nhiệt độ ở da? A A. Thụ thể áp lực B B. Thụ thể đau C C. Thụ thể hóa học D D. Thụ thể nhiệt Câu 9 9. Trong điều kiện lạnh, cơ thể ưu tiên duy trì nhiệt độ ở vùng nào? A A. Da B B. Các chi (tay, chân) C C. Các cơ quan nội tạng D D. Cơ bắp Câu 10 10. Loại hormone nào có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sản xuất nhiệt của cơ thể? A A. Insulin B B. Thyroxine (T4) C C. Adrenaline D D. Cortisol Câu 11 11. Sốt là hiện tượng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường, thường do tác động của yếu tố nào? A A. Hạ đường huyết B B. Tác nhân gây sốt (pyrogen) C C. Mất nước D D. Cường giáp Câu 12 12. Điều gì xảy ra với quá trình trao đổi chất khi nhiệt độ cơ thể tăng lên? A A. Giảm B B. Không đổi C C. Tăng D D. Ngừng hoàn toàn Câu 13 13. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể giảm nhiệt khi nhiệt độ môi trường tăng cao? A A. Run cơ B B. Co mạch máu ngoại vi C C. Tăng tiết mồ hôi D D. Tăng chuyển hóa cơ bản Câu 14 14. Trung tâm điều nhiệt chính của cơ thể người nằm ở đâu? A A. Vỏ não B B. Tiểu não C C. Tủy sống D D. Vùng dưới đồi Câu 15 15. Cơ chế điều nhiệt nào sau đây ít hiệu quả nhất trong việc duy trì thân nhiệt ở trẻ sơ sinh? A A. Co mạch ngoại vi B B. Run cơ C C. Sản xuất nhiệt không run (NST) D D. Tăng hoạt động Câu 16 16. Cơ chế nào sau đây giúp động vật sa mạc làm mát cơ thể? A A. Tiết mồ hôi nhiều B B. Thở nhanh (panting) C C. Co mạch ngoại vi D D. Run cơ Câu 17 17. Điều gì xảy ra với mạch máu ở da khi cơ thể cần giữ nhiệt? A A. Giãn ra B B. Co lại C C. Không thay đổi D D. Vỡ ra Câu 18 18. Cơ chế điều nhiệt nào sau đây giúp động vật sống ở vùng lạnh duy trì thân nhiệt? A A. Giảm lớp mỡ dưới da B B. Tăng diện tích bề mặt cơ thể C C. Bộ lông dày hoặc lớp mỡ dày D D. Giảm tốc độ trao đổi chất Câu 19 19. Cơ chế điều nhiệt nào sau đây quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa say nắng? A A. Run cơ B B. Tiết mồ hôi C C. Co mạch ngoại vi D D. Tăng tốc độ trao đổi chất Câu 20 20. Điều gì xảy ra với tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) khi nhiệt độ môi trường giảm? A A. Tăng B B. Giảm C C. Không đổi D D. Dao động thất thường Câu 21 21. Điều gì xảy ra với ngưỡng gây đổ mồ hôi khi một người thích nghi với khí hậu nóng? A A. Tăng B B. Giảm C C. Không đổi D D. Trở nên thất thường Câu 22 22. Khi nhiệt độ cơ thể hạ thấp, cơ chế nào sau đây được kích hoạt để tăng sinh nhiệt? A A. Giãn mạch máu ngoại vi B B. Giảm tiết hormone tuyến giáp C C. Run cơ D D. Giảm tiết mồ hôi Câu 23 23. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hạ thân nhiệt? A A. Cường giáp B B. Tiếp xúc kéo dài với môi trường lạnh C C. Sốt cao D D. Tập thể dục quá sức Câu 24 24. Tại sao việc duy trì độ ẩm thích hợp lại quan trọng đối với điều nhiệt? A A. Độ ẩm ảnh hưởng đến khả năng run cơ B B. Độ ẩm ảnh hưởng đến khả năng bay hơi mồ hôi C C. Độ ẩm ảnh hưởng đến quá trình co mạch D D. Độ ẩm ảnh hưởng đến quá trình giãn mạch Câu 25 25. Sự khác biệt chính giữa sốt và tăng thân nhiệt là gì? A A. Sốt luôn do nhiễm trùng, tăng thân nhiệt thì không B B. Sốt có điểm đặt nhiệt độ mới do vùng dưới đồi điều chỉnh, tăng thân nhiệt thì không C C. Tăng thân nhiệt luôn nguy hiểm hơn sốt D D. Sốt chỉ xảy ra ở trẻ em, tăng thân nhiệt chỉ xảy ra ở người lớn Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhiễm Khuẩn Đường Tiểu Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Trĩ