Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải Phẫu NgựcĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải Phẫu Ngực Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải Phẫu Ngực Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải Phẫu Ngực Số câu25Quiz ID16334 Làm bài Câu 1 1. Động mạch nào cung cấp máu chính cho vùng ngực, bao gồm cả tuyến vú? A A. Động mạch cảnh trong B B. Động mạch chủ ngực C C. Động mạch dưới đòn D D. Động mạch vú trong Câu 2 2. Hormone nào kích thích sản xuất sữa sau khi sinh? A A. Estrogen B B. Progesterone C C. Prolactin D D. Oxytocin Câu 3 3. Cấu trúc nào sau đây không thuộc thành phần của tuyến vú? A A. Các thùy tuyến sữa B B. Các ống dẫn sữa C C. Cơ hoành D D. Mô mỡ Câu 4 4. Sự khác biệt chính giữa tuyến vú ở nam giới và nữ giới là gì? A A. Nam giới không có ống dẫn sữa. B B. Nam giới không có tiểu thùy tuyến vú phát triển. C C. Nam giới không có quầng vú. D D. Nam giới không có dây chằng Cooper. Câu 5 5. Điều gì xảy ra với tuyến vú trong thời kỳ mãn kinh? A A. Các thùy tuyến sữa tăng sinh. B B. Mật độ mô tuyến tăng lên. C C. Kích thước vú tăng lên đáng kể. D D. Mô tuyến giảm dần và được thay thế bằng mô mỡ. Câu 6 6. Chức năng chính của các tế bào mỡ trong tuyến vú là gì? A A. Sản xuất sữa B B. Cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc C C. Bảo vệ chống lại nhiễm trùng D D. Quyết định kích thước và hình dạng của vú Câu 7 7. Điều gì có thể gây ra sự phát triển tuyến vú ở nam giới (gynecomastia)? A A. Sản xuất quá nhiều progesterone B B. Sự mất cân bằng giữa estrogen và testosterone C C. Hoạt động thể chất quá mức D D. Thiếu prolactin Câu 8 8. Cơ nào nằm ngay phía sau tuyến vú và đóng vai trò trong việc vận động cánh tay và vai? A A. Cơ ngực bé B B. Cơ răng cưa trước C C. Cơ delta D D. Cơ thang Câu 9 9. Hệ thống bạch huyết của tuyến vú chủ yếu dẫn lưu vào nhóm hạch bạch huyết nào? A A. Hạch thượng đòn B B. Hạch nách C C. Hạch cổ D D. Hạch trung thất Câu 10 10. Vị trí của hạch bạch huyết sentinel (hạch lính gác) trong ung thư vú là gì? A A. Hạch bạch huyết xa nhất so với khối u B B. Hạch bạch huyết lớn nhất trong vùng nách C C. Hạch bạch huyết đầu tiên nhận bạch huyết từ khối u D D. Hạch bạch huyết nằm sau cơ ngực lớn Câu 11 11. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất sữa trong tuyến vú? A A. Tế bào biểu mô tuyến B B. Tế bào cơ biểu mô C C. Tế bào mỡ D D. Tế bào sợi Câu 12 12. Điều gì xảy ra với các ống dẫn sữa trong quá trình cho con bú? A A. Chúng biến mất B B. Chúng co lại C C. Chúng giãn ra và tăng kích thước D D. Chúng bị tắc nghẽn Câu 13 13. Cấu trúc nào mang sữa từ các tiểu thùy đến núm vú? A A. Dây chằng Cooper B B. Tế bào cơ biểu mô C C. Ống dẫn sữa D D. Quầng vú Câu 14 14. Hormone nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kích thích sự phát triển của các ống dẫn sữa trong thời kỳ dậy thì? A A. Progesterone B B. Estrogen C C. Prolactin D D. Oxytocin Câu 15 15. Mạch máu nào không góp phần vào việc cung cấp máu cho tuyến vú? A A. Động mạch vú trong B B. Động mạch ngực ngoài C C. Động mạch gian sườn D D. Động mạch cảnh ngoài Câu 16 16. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc nâng đỡ và duy trì hình dạng của tuyến vú? A A. Mô mỡ B B. Dây chằng Cooper C C. Các ống dẫn sữa D D. Cơ ngực lớn Câu 17 17. Trong quá trình mang thai, hormone nào chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển của các tiểu thùy tuyến sữa? A A. Estrogen B B. Progesterone C C. Prolactin D D. Oxytocin Câu 18 18. Ống Thoracic (ống ngực) dẫn lưu bạch huyết từ phần lớn cơ thể đổ vào tĩnh mạch nào? A A. Tĩnh mạch cảnh trong B B. Tĩnh mạch dưới đòn trái C C. Tĩnh mạch chủ trên D D. Tĩnh mạch nách Câu 19 19. Tác dụng của hormone oxytocin đối với tuyến vú là gì? A A. Kích thích sản xuất sữa B B. Ức chế sản xuất sữa C C. Gây co thắt các tế bào cơ biểu mô để đẩy sữa ra D D. Phát triển các ống dẫn sữa Câu 20 20. Loại mô nào chiếm phần lớn thể tích của tuyến vú không mang thai? A A. Mô tuyến B B. Mô mỡ C C. Mô liên kết D D. Mô cơ Câu 21 21. Vùng nào của tuyến vú thường có mật độ mô tuyến cao nhất và do đó có nguy cơ phát triển ung thư vú cao hơn? A A. Quầng vú B B. Đuôi Spence C C. Thùy dưới trong D D. Thùy trên ngoài Câu 22 22. Trong quá trình phát triển phôi thai, tuyến vú bắt nguồn từ đâu? A A. Trung bì B B. Nội bì C C. Ngoại bì D D. Mô thần kinh Câu 23 23. Cấu trúc nào chứa các thụ thể thần kinh cảm giác, tạo ra cảm giác khi kích thích? A A. Dây chằng Cooper B B. Quầng vú và núm vú C C. Các ống dẫn sữa D D. Mô mỡ Câu 24 24. Cấu trúc nào của tuyến vú chịu trách nhiệm co bóp để đẩy sữa ra ngoài trong quá trình cho con bú? A A. Tế bào biểu mô tuyến B B. Tế bào cơ biểu mô C C. Ống dẫn sữa D D. Tiểu thùy tuyến vú Câu 25 25. Vùng nào của tuyến vú nằm gần xương ức nhất? A A. Thùy trên ngoài B B. Thùy dưới ngoài C C. Thùy trên trong D D. Thùy dưới trong Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chửa Trứng Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Đầu Tư