Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh Lý CơĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Cơ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Cơ Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Cơ Số câu25Quiz ID17095 Làm bài Câu 1 1. Sự khác biệt chính giữa sợi cơ vân và sợi cơ trơn là gì? A A. Sợi cơ vân có nhân, sợi cơ trơn không có nhân B B. Sợi cơ vân có sarcomere, sợi cơ trơn không có sarcomere C C. Sợi cơ vân chỉ được tìm thấy trong tim, sợi cơ trơn được tìm thấy ở những nơi khác D D. Sợi cơ vân co rút chậm hơn sợi cơ trơn Câu 2 2. Đơn vị vận động (motor unit) bao gồm những thành phần nào? A A. Một tế bào thần kinh cảm giác và các sợi cơ mà nó chi phối B B. Một tế bào thần kinh vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối C C. Một tế bào thần kinh trung gian và các sợi cơ mà nó chi phối D D. Một tế bào thần kinh và một sợi cơ Câu 3 3. Loại sợi cơ nào có tốc độ co rút nhanh nhất? A A. Sợi cơ loại IIx B B. Sợi cơ loại I C C. Sợi cơ loại IIa D D. Sợi cơ tim Câu 4 4. Điều gì xảy ra với dải I trong sarcomere khi cơ co lại? A A. Dải I dài ra B B. Dải I ngắn lại C C. Dải I không thay đổi D D. Dải I biến mất Câu 5 5. Tại sao creatine phosphate lại quan trọng cho hoạt động cơ bắp ngắn hạn, cường độ cao? A A. Creatine phosphate cung cấp năng lượng trực tiếp cho sự co cơ B B. Creatine phosphate giúp tái tạo ATP một cách nhanh chóng C C. Creatine phosphate tăng cường khả năng lưu trữ oxy trong cơ D D. Creatine phosphate kích thích sự phát triển của sợi cơ Câu 6 6. Trong cơ chế trượt sợi (sliding filament mechanism), điều gì xảy ra khi ATP liên kết với myosin? A A. Myosin liên kết chặt chẽ với actin B B. Myosin tách khỏi actin C C. Actin trượt trên myosin D D. Canxi được giải phóng Câu 7 7. Cấu trúc nào sau đây kết nối cơ với xương? A A. Dây chằng B B. Sụn C C. Gân D D. Bao khớp Câu 8 8. Trong quá trình co cơ, ion nào sau đây liên kết với troponin, gây ra sự di chuyển của tropomyosin và mở vị trí liên kết myosin trên actin? A A. Na+ B B. K+ C C. Ca2+ D D. Cl- Câu 9 9. Loại thụ thể nào đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu từ tế bào thần kinh đến sợi cơ tại bản vận động thần kinh cơ? A A. Thụ thể adrenergic B B. Thụ thể muscarinic C C. Thụ thể nicotinic acetylcholine D D. Thụ thể dopamine Câu 10 10. Loại co cơ nào xảy ra khi cơ tạo lực nhưng không thay đổi chiều dài? A A. Co cơ đẳng trương B B. Co cơ ly tâm C C. Co cơ hướng tâm D D. Co cơ đẳng trường Câu 11 11. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với cơ tim? A A. Có vân B B. Co rút tự động C C. Có nhiều nhân D D. Có các đĩa nối Câu 12 12. Điều gì xảy ra với nồng độ ATP trong tế bào cơ khi một người chết? A A. Nồng độ ATP tăng lên B B. Nồng độ ATP giảm xuống C C. Nồng độ ATP không thay đổi D D. Nồng độ ATP dao động mạnh Câu 13 13. Hiện tượng co cơ mạnh và liên tục do tần số kích thích cao được gọi là gì? A A. Co giật đơn B B. Summation C C. Tetanus D D. Recruitment Câu 14 14. Tại sao ngộ độc chất độc botulinum (Botox) có thể gây liệt cơ? A A. Botulinum ngăn chặn sự giải phóng acetylcholine tại bản vận động thần kinh cơ B B. Botulinum làm tăng giải phóng acetylcholine tại bản vận động thần kinh cơ C C. Botulinum phá hủy các sợi cơ D D. Botulinum ngăn chặn liên kết canxi với troponin Câu 15 15. Chức năng chính của protein dystrophin trong tế bào cơ là gì? A A. Liên kết actin với màng tế bào B B. Vận chuyển canxi vào lưới sarcoplasmic C C. Phân hủy ATP D D. Tổng hợp protein Câu 16 16. Sự khác biệt chính giữa co cơ đẳng trương và co cơ đẳng tốc (isokinetic) là gì? A A. Co cơ đẳng trương tạo ra lực không đổi, co cơ đẳng tốc tạo ra tốc độ không đổi B B. Co cơ đẳng trương tạo ra tốc độ không đổi, co cơ đẳng tốc tạo ra lực không đổi C C. Co cơ đẳng trương có chiều dài cơ thay đổi, co cơ đẳng tốc có chiều dài cơ không đổi D D. Co cơ đẳng trương xảy ra trong tim, co cơ đẳng tốc xảy ra trong cơ xương Câu 17 17. Loại cơ nào chịu sự kiểm soát tự chủ? A A. Cơ xương B B. Cơ tim C C. Cơ bắp tay D D. Cơ tứ đầu đùi Câu 18 18. Ảnh hưởng của việc tập luyện sức bền (endurance training) lên sợi cơ là gì? A A. Tăng kích thước sợi cơ loại IIx B B. Tăng số lượng sợi cơ C C. Tăng số lượng mitochondria trong sợi cơ loại I D D. Giảm số lượng mao mạch xung quanh sợi cơ Câu 19 19. Loại co cơ nào thường gây ra đau nhức cơ bắp sau khi tập luyện (DOMS - Delayed Onset Muscle Soreness)? A A. Co cơ đẳng trương B B. Co cơ đẳng trường C C. Co cơ ly tâm D D. Co cơ hướng tâm Câu 20 20. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị thiếu hụt enzyme acetylcholinesterase tại bản vận động thần kinh cơ? A A. Cơ sẽ không thể co rút B B. Cơ sẽ co rút liên tục và không thể thư giãn C C. Cơ sẽ co rút mạnh hơn bình thường D D. Cơ sẽ mỏi nhanh hơn bình thường Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lực co cơ? A A. Tần số kích thích B B. Số lượng sợi cơ được kích hoạt C C. Chiều dài sợi cơ lúc bắt đầu co D D. Màu sắc của sợi cơ Câu 22 22. Cơ chế nào sau đây giải thích sự mỏi cơ khi hoạt động kéo dài? A A. Tăng dự trữ glycogen B B. Tích tụ axit lactic và giảm pH C C. Tăng nồng độ ATP D D. Giảm nồng độ canxi trong tế bào chất Câu 23 23. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị đột biến gen làm cho kênh canxi điện thế ở lưới sarcoplasmic (ryanodine receptor) luôn mở? A A. Cơ sẽ không thể co rút B B. Cơ sẽ co rút liên tục và không thể thư giãn C C. Cơ sẽ co rút mạnh hơn bình thường D D. Cơ sẽ mỏi nhanh hơn bình thường Câu 24 24. Vai trò của calsequestrin trong tế bào cơ là gì? A A. Vận chuyển glucose vào tế bào B B. Lưu trữ ion canxi trong lưới sarcoplasmic C C. Phân hủy acetylcholine D D. Cung cấp năng lượng cho bơm natri-kali Câu 25 25. Nguồn năng lượng chính được sử dụng để tái tạo ATP trong cơ khi hoạt động gắng sức trong thời gian ngắn (ví dụ: nâng tạ) là gì? A A. Đường phân hiếu khí B B. Hệ thống phosphagen (creatine phosphate) C C. Oxy hóa axit béo D D. Chu trình Krebs Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập Kế Toán Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền Máu 1