Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh Lý Chuyển Hóa Chất Năng LượngĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Chuyển Hóa Chất Năng Lượng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Chuyển Hóa Chất Năng Lượng Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Chuyển Hóa Chất Năng Lượng Số câu25Quiz ID17091 Làm bài Câu 1 1. Loại tế bào nào sau đây chủ yếu sử dụng glucose làm nguồn năng lượng? A A. Tế bào mỡ B B. Tế bào thần kinh C C. Tế bào cơ D D. Tế bào xương Câu 2 2. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì thân nhiệt ổn định khi trời nóng? A A. Co mạch máu ở da B B. Run cơ C C. Đổ mồ hôi D D. Tăng BMR Câu 3 3. Hormone nào sau đây kích thích cảm giác đói? A A. Leptin B B. Insulin C C. Ghrelin D D. Somatostatin Câu 4 4. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì thân nhiệt ổn định khi trời lạnh? A A. Giãn mạch máu ở da B B. Đổ mồ hôi C C. Run cơ D D. Giảm BMR Câu 5 5. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn trong hô hấp tế bào? A A. Chu trình Krebs B B. Chuỗi vận chuyển electron C C. Glycolysis D D. Photophosphorylation Câu 6 6. Quá trình khử amin (deamination) là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Loại bỏ nhóm amino từ amino acid C C. Thêm nhóm amino vào acid béo D D. Phân giải glucose Câu 7 7. Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa lipid? A A. Glucose B B. Amino acid C C. Acid béo và glycerol D D. Pyruvate Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến BMR? A A. Tuổi B B. Giới tính C C. Chiều cao D D. Màu mắt Câu 9 9. Điều gì xảy ra khi lượng đường trong máu giảm thấp? A A. Insulin được tiết ra B B. Glucose được lưu trữ C C. Glucagon được tiết ra D D. Tổng hợp protein tăng Câu 10 10. Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào động vật có thể thực hiện quá trình nào để tạo ra ATP? A A. Quang hợp B B. Lên men lactic C C. Hô hấp hiếu khí D D. Chu trình Calvin Câu 11 11. Loại lipoprotein nào sau đây vận chuyển cholesterol từ các mô về gan? A A. VLDL B B. LDL C C. HDL D D. Chylomicron Câu 12 12. Hormone nào sau đây làm tăng quá trình phân giải glycogen trong gan? A A. Insulin B B. Glucagon C C. Testosterone D D. Estrogen Câu 13 13. Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào? A A. Não B B. Gan C C. Thận D D. Lách Câu 14 14. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình glycolysis? A A. Amylase B B. Phosphofructokinase C C. Lipase D D. Protease Câu 15 15. Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa protein? A A. Glucose B B. Amino acid C C. Acid béo D D. Glycerol Câu 16 16. Chất nào sau đây đóng vai trò là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron ở hô hấp tế bào? A A. Carbon dioxide B B. Nước C C. Oxy D D. Glucose Câu 17 17. Sản phẩm nào sau đây được tạo ra từ quá trình beta-oxidation? A A. Glucose B B. Amino acid C C. Acetyl-CoA D D. Lactic acid Câu 18 18. Sản phẩm nào sau đây được tạo ra trong chu trình Krebs? A A. Glucose B B. Pyruvate C C. ATP, NADH, FADH2 và CO2 D D. Lactic acid Câu 19 19. Chỉ số BMR (Basal Metabolic Rate) là gì? A A. Lượng calo tiêu thụ khi vận động mạnh B B. Lượng calo tiêu thụ khi nghỉ ngơi hoàn toàn C C. Lượng calo tiêu thụ để tiêu hóa thức ăn D D. Lượng calo tiêu thụ để duy trì thân nhiệt Câu 20 20. Hormone nào sau đây điều chỉnh cảm giác no? A A. Ghrelin B B. Leptin C C. Cortisol D D. Adrenaline Câu 21 21. Vai trò chính của carnitine trong chuyển hóa lipid là gì? A A. Tổng hợp acid béo B B. Vận chuyển acid béo vào ty thể C C. Phân giải glucose D D. Lưu trữ lipid Câu 22 22. Điều gì xảy ra khi lượng đường trong máu tăng cao? A A. Glucagon được tiết ra B B. Insulin được tiết ra C C. Glycogen bị phân giải D D. Tân tạo đường xảy ra Câu 23 23. Quá trình beta-oxidation xảy ra ở đâu trong tế bào? A A. Nhân tế bào B B. Lưới nội chất C C. Ty thể D D. Bộ Golgi Câu 24 24. Hormone nào sau đây kích thích tổng hợp protein? A A. Cortisol B B. Insulin C C. Glucagon D D. Adrenaline Câu 25 25. Sản phẩm nào sau đây được tạo ra từ quá trình khử amin? A A. Glucose B B. Urea C C. Acid béo D D. Glycerol Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập Kế Toán Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tư Pháp Quốc Tế