Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Các Bệnh Thiếu Vitamin Thường GặpĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các Bệnh Thiếu Vitamin Thường Gặp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các Bệnh Thiếu Vitamin Thường Gặp Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các Bệnh Thiếu Vitamin Thường Gặp Số câu25Quiz ID17846 Làm bài Câu 1 1. Loại vitamin nào thường được bổ sung cho phụ nữ mang thai để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Folate (Vitamin B9) D D. Vitamin D Câu 2 2. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin K D D. Vitamin E Câu 3 3. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch và giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng? A A. Vitamin K B B. Vitamin D C C. Vitamin B1 D D. Vitamin B12 Câu 4 4. Bệnh nào sau đây là do thiếu vitamin D gây ra ở trẻ em? A A. Bệnh còi xương B B. Bệnh beriberi C C. Bệnh scorbut D D. Bệnh pellagra Câu 5 5. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng thần kinh và cơ bắp? A A. Vitamin B1 (Thiamin) B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 6 6. Vitamin nào cần thiết cho sự hình thành collagen, một protein quan trọng cho da, xương và mạch máu? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin E Câu 7 7. Vitamin nào còn được gọi là axit folic? A A. Vitamin B3 B B. Vitamin B6 C C. Vitamin B9 D D. Vitamin B12 Câu 8 8. Tại sao những người lớn tuổi có nguy cơ bị thiếu vitamin D cao hơn? A A. Họ ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin D hơn B B. Da của họ sản xuất vitamin D hiệu quả hơn C C. Họ ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hơn và khả năng sản xuất vitamin D của da giảm D D. Họ hấp thụ vitamin D tốt hơn Câu 9 9. Vitamin nào cần thiết cho sự hấp thụ canxi từ ruột? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin E Câu 10 10. Bệnh beriberi là do thiếu vitamin nào? A A. Vitamin B1 (Thiamin) B B. Vitamin B2 (Riboflavin) C C. Vitamin B3 (Niacin) D D. Vitamin B12 (Cobalamin) Câu 11 11. Vitamin nào còn được gọi là cobalamin? A A. Vitamin B6 B B. Vitamin B9 C C. Vitamin B12 D D. Vitamin C Câu 12 12. Thiếu vitamin C gây ra bệnh gì? A A. Bệnh còi xương B B. Bệnh beriberi C C. Bệnh scorbut D D. Bệnh pellagra Câu 13 13. Nguồn thực phẩm nào sau đây KHÔNG phải là nguồn cung cấp vitamin B12 tốt? A A. Thịt B B. Sữa C C. Trứng D D. Rau xanh Câu 14 14. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thiếu vitamin D? A A. Tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời B B. Chế độ ăn giàu canxi C C. Bệnh Crohn D D. Sử dụng thực phẩm chức năng vitamin D Câu 15 15. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của thiếu vitamin A? A A. Khô mắt B B. Quáng gà C C. Tăng trưởng chậm D D. Tăng cân Câu 16 16. Vitamin nào hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do? A A. Vitamin K B B. Vitamin D C C. Vitamin C D D. Vitamin B1 Câu 17 17. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thiếu vitamin K? A A. Sử dụng kháng sinh kéo dài B B. Chế độ ăn giàu rau xanh C C. Tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời D D. Sử dụng vitamin tổng hợp Câu 18 18. Ai có nguy cơ cao nhất bị thiếu vitamin B12? A A. Người ăn chay trường B B. Người ăn nhiều thịt C C. Người thường xuyên tập thể dục D D. Người trẻ tuổi Câu 19 19. Vitamin nào được sản xuất trong da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin E Câu 20 20. Thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến loại thiếu máu nào? A A. Thiếu máu thiếu sắt B B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ C C. Thiếu máu tán huyết D D. Thiếu máu bất sản Câu 21 21. Bệnh pellagra, đặc trưng bởi '3 D' (viêm da, tiêu chảy, sa sút trí tuệ), là do thiếu vitamin nào? A A. Vitamin B1 (Thiamin) B B. Vitamin B3 (Niacin) C C. Vitamin B6 (Pyridoxine) D D. Vitamin B12 (Cobalamin) Câu 22 22. Hậu quả nghiêm trọng nhất của việc thiếu vitamin A ở trẻ em là gì? A A. Rối loạn tiêu hóa B B. Mù lòa C C. Chậm phát triển D D. Dễ mắc bệnh nhiễm trùng Câu 23 23. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu vitamin C nhất? A A. Thịt bò B B. Cam C C. Gạo D D. Sữa Câu 24 24. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến thiếu vitamin B6? A A. Viêm da B B. Trầm cảm C C. Chuột rút cơ bắp D D. Táo bón Câu 25 25. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng yếu? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin E D D. Vitamin K Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai Biến Mạch Máu Não 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chính Sách Đối Ngoại Việt Nam Từ 1945 Đến 1975