Đề thi, bài tập trắc nghiệm online BỏngĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bỏng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bỏng Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bỏng Số câu25Quiz ID17844 Làm bài Câu 1 1. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vết bỏng? A A. Che phủ vết bỏng bằng gạc vô trùng. B B. Rửa tay sạch trước khi chăm sóc vết bỏng. C C. Vết bỏng không được làm sạch đúng cách. D D. Sử dụng thuốc mỡ kháng sinh. Câu 2 2. Khi nào thì việc sử dụng đá lạnh trực tiếp lên vết bỏng là phù hợp? A A. Khi bỏng độ 3. B B. Khi bỏng diện tích lớn. C C. Không bao giờ. D D. Khi bỏng độ 1 diện tích nhỏ. Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bỏng? A A. Diện tích bề mặt cơ thể bị bỏng. B B. Độ tuổi của nạn nhân. C C. Vị trí của vết bỏng. D D. Màu sắc quần áo nạn nhân mặc. Câu 4 4. Tại sao cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng (sưng, đỏ, đau tăng lên, mủ) sau khi bị bỏng? A A. Để đảm bảo vết bỏng không bị sẹo. B B. Để phát hiện và điều trị nhiễm trùng kịp thời. C C. Để vết bỏng nhanh lành hơn. D D. Để giảm đau. Câu 5 5. Điều gì KHÔNG nên làm khi sơ cứu bỏng? A A. Cởi bỏ quần áo bị cháy dính vào vết bỏng. B B. Làm mát vết bỏng bằng nước sạch. C C. Che phủ vết bỏng bằng gạc vô trùng. D D. Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế. Câu 6 6. Tại sao cần giữ ấm cho người bị bỏng, đặc biệt là khi diện tích bỏng lớn? A A. Để giảm đau. B B. Để ngăn ngừa hạ thân nhiệt. C C. Để vết bỏng nhanh lành hơn. D D. Để tăng cường hệ miễn dịch. Câu 7 7. Điều gì quan trọng nhất khi sơ cứu bỏng hóa chất? A A. Trung hòa hóa chất bằng axit hoặc bazơ. B B. Lau khô hóa chất trước khi rửa. C C. Rửa hóa chất bằng nhiều nước sạch. D D. Bôi thuốc mỡ kháng sinh. Câu 8 8. Đâu là nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất trong sơ cứu bỏng? A A. Bôi trực tiếp thuốc mỡ lên vết bỏng. B B. Làm mát vết bỏng bằng nước sạch. C C. Ngay lập tức đưa nạn nhân đến bệnh viện. D D. Chườm đá trực tiếp lên vết bỏng. Câu 9 9. Tại sao cần loại bỏ trang sức (nhẫn, vòng) khi bị bỏng ở tay? A A. Để trang sức không bị hư hỏng. B B. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng. C C. Vì tay có thể sưng lên và gây chèn ép. D D. Vì trang sức có thể giữ nhiệt. Câu 10 10. Điều gì KHÔNG nên làm khi bị bỏng do hít phải khói? A A. Di chuyển đến nơi thoáng khí. B B. Uống nhiều nước. C C. Nằm xuống và nghỉ ngơi. D D. Gọi cấp cứu nếu khó thở. Câu 11 11. Trong trường hợp bỏng do hóa chất khô (ví dụ: vôi bột), bạn nên làm gì trước khi rửa bằng nước? A A. Trung hòa bằng axit yếu. B B. Lau hoặc phủi sạch hóa chất khô. C C. Bôi kem dưỡng ẩm. D D. Chườm đá. Câu 12 12. Tại sao trẻ em dễ bị bỏng hơn người lớn? A A. Vì da của trẻ dày hơn. B B. Vì trẻ ít hiếu động hơn. C C. Vì da của trẻ mỏng hơn và hệ thần kinh chưa phát triển hoàn thiện. D D. Vì trẻ ít tò mò hơn. Câu 13 13. Tại sao bỏng ở mặt, cổ và bộ phận sinh dục được coi là nghiêm trọng hơn các vị trí khác? A A. Vì da ở những khu vực này dày hơn. B B. Vì những khu vực này ít dây thần kinh hơn. C C. Vì có thể gây khó thở và ảnh hưởng đến chức năng quan trọng. D D. Vì dễ gây nhiễm trùng hơn. Câu 14 14. Trong trường hợp bỏng do hóa chất bắn vào mắt, điều quan trọng nhất cần làm là gì? A A. Nhỏ thuốc nhỏ mắt thông thường. B B. Dụi mắt để loại bỏ hóa chất. C C. Rửa mắt liên tục bằng nước sạch trong ít nhất 20 phút. D D. Băng mắt lại và đến bệnh viện. Câu 15 15. Khi bị bỏng do điện, điều quan trọng đầu tiên cần làm là gì? A A. Ngay lập tức dội nước lên người nạn nhân. B B. Kiểm tra xem nạn nhân còn thở không và gọi cấp cứu. C C. Tìm kiếm nguồn điện gây bỏng. D D. Bôi thuốc mỡ lên vết bỏng. Câu 16 16. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa bỏng do nhiệt trong gia đình? A A. Để trẻ em chơi trong bếp khi nấu ăn. B B. Điều chỉnh nhiệt độ nước nóng ở mức an toàn. C C. Sử dụng quần áo chống cháy khi nấu ăn. D D. Không cần giám sát trẻ em khi ở gần nguồn nhiệt. Câu 17 17. Loại thuốc nào KHÔNG nên bôi lên vết bỏng khi sơ cứu? A A. Thuốc mỡ kháng sinh B B. Kem dưỡng ẩm C C. Nước mắm D D. Gel lô hội Câu 18 18. Đâu là mục tiêu chính của việc băng bó vết bỏng? A A. Giảm đau B B. Ngăn ngừa nhiễm trùng và bảo vệ vết bỏng. C C. Giúp vết bỏng nhanh lành hơn. D D. Cầm máu. Câu 19 19. Loại bỏng nào sau đây thường gây tổn thương sâu đến các lớp da, thậm chí cả cơ và xương? A A. Bỏng do nhiệt B B. Bỏng độ 1 C C. Bỏng hóa chất D D. Bỏng độ 4 Câu 20 20. Bỏng độ mấy được đặc trưng bởi sự xuất hiện của các phồng rộp (bọng nước)? A A. Độ 1 B B. Độ 2 C C. Độ 3 D D. Độ 4 Câu 21 21. Bỏng do bức xạ (ví dụ: cháy nắng) gây tổn thương chủ yếu ở lớp da nào? A A. Lớp hạ bì B B. Lớp mỡ dưới da C C. Lớp biểu bì D D. Cơ Câu 22 22. Hậu quả lâu dài nào có thể xảy ra sau khi bị bỏng nặng? A A. Tăng chiều cao B B. Sẹo lồi và co rút C C. Giảm cân D D. Tăng cường trí nhớ Câu 23 23. Loại bỏng nào có nguy cơ gây sốc cao nhất? A A. Bỏng độ 1 B B. Bỏng độ 2 diện tích nhỏ C C. Bỏng độ 3 diện tích lớn D D. Bỏng do ánh nắng mặt trời Câu 24 24. Đâu là biện pháp phòng ngừa bỏng bô xe máy hiệu quả nhất? A A. Bôi kem chống nắng lên chân. B B. Mặc quần dài hoặc sử dụng tấm chắn nhiệt. C C. Đi dép khi lái xe máy. D D. Không chở trẻ em bằng xe máy. Câu 25 25. Khi nào cần đưa người bị bỏng đến bệnh viện ngay lập tức? A A. Khi vết bỏng nhỏ hơn bàn tay. B B. Khi vết bỏng chỉ gây đỏ da. C C. Khi bỏng ở mặt, cổ, tay, chân, bộ phận sinh dục hoặc diện tích bỏng lớn. D D. Khi vết bỏng không gây đau đớn. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm Lý Y Đức Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chỉ Định Mổ Lấy Thai