Đề thi, bài tập trắc nghiệm online U BụngĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Bụng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Bụng Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Bụng Số câu25Quiz ID17329 Làm bài Câu 1 1. Loại u bụng nào sau đây thường gặp nhất? A A. U gan. B B. U tụy. C C. U dạ dày. D D. U đại tràng. Câu 2 2. Tiên lượng của bệnh nhân u bụng phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? A A. Chỉ phụ thuộc vào kích thước khối u. B B. Chỉ phụ thuộc vào loại u (lành tính hay ác tính). C C. Phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại u, giai đoạn bệnh, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và đáp ứng với điều trị. D D. Không phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố nào. Câu 3 3. Tại sao việc phát hiện sớm u bụng lại quan trọng? A A. Vì u bụng không gây ra triệu chứng gì ở giai đoạn muộn. B B. Vì việc điều trị u bụng ở giai đoạn sớm thường đơn giản và hiệu quả hơn. C C. Vì u bụng không thể điều trị được ở giai đoạn muộn. D D. Vì tất cả các loại u bụng đều là ác tính. Câu 4 4. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm kích thước u bụng trước khi phẫu thuật? A A. Phục hồi chức năng. B B. Hóa trị hoặc xạ trị. C C. Châm cứu. D D. Thay đổi chế độ ăn uống. Câu 5 5. Khi nào cần nghĩ đến khả năng u bụng? A A. Khi có bất kỳ triệu chứng đau bụng nào. B B. Khi có các triệu chứng tiêu hóa thông thường. C C. Khi có các triệu chứng kéo dài, không đáp ứng với điều trị thông thường và có các dấu hiệu cảnh báo. D D. Khi có tiền sử gia đình mắc bệnh tiêu hóa. Câu 6 6. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến u bụng? A A. Đau bụng âm ỉ hoặc dữ dội. B B. Sụt cân không rõ nguyên nhân. C C. Táo bón kéo dài hoặc tiêu chảy. D D. Ho ra máu tươi. Câu 7 7. Mục tiêu của việc tầm soát u bụng là gì? A A. Chỉ để phát hiện u ở giai đoạn muộn. B B. Để phát hiện u ở giai đoạn sớm, khi có thể điều trị hiệu quả hơn. C C. Để ngăn ngừa sự hình thành u. D D. Không có mục tiêu cụ thể. Câu 8 8. Khi nào thì u xơ tử cung cần được điều trị? A A. Luôn cần điều trị ngay khi phát hiện. B B. Chỉ cần điều trị khi gây ra triệu chứng khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. C C. Chỉ cần điều trị khi kích thước u quá lớn. D D. Không cần điều trị trong bất kỳ trường hợp nào. Câu 9 9. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của u bụng? A A. Tắc ruột. B B. Xuất huyết tiêu hóa. C C. Viêm phúc mạc. D D. Viêm màng não. Câu 10 10. Trong trường hợp nào, bệnh nhân u bụng cần được tư vấn tâm lý? A A. Chỉ khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tâm thần. B B. Khi bệnh nhân cảm thấy lo lắng, căng thẳng, hoặc có các vấn đề về tâm lý liên quan đến bệnh tật. C C. Không cần tư vấn tâm lý cho bệnh nhân u bụng. D D. Chỉ khi bệnh nhân từ chối điều trị. Câu 11 11. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng ĐẦU TIÊN để phát hiện u bụng? A A. Chụp X-quang bụng. B B. Siêu âm bụng. C C. Chụp CT scan bụng. D D. Chụp MRI bụng. Câu 12 12. U bụng có thể ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan nào sau đây? A A. Chỉ ảnh hưởng đến cơ quan chứa khối u. B B. Chỉ ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận. C C. Có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong ổ bụng và toàn thân. D D. Không ảnh hưởng đến chức năng của bất kỳ cơ quan nào. Câu 13 13. Trong trường hợp u bụng gây tắc ruột, phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng? A A. Uống thuốc nhuận tràng. B B. Truyền dịch và hút dịch dạ dày. C C. Phẫu thuật để giải phóng tắc nghẽn. D D. Tất cả các phương pháp trên. Câu 14 14. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt giữa u lành tính và u ác tính ở bụng? A A. Kích thước của khối u. B B. Tốc độ phát triển của khối u. C C. Kết quả sinh thiết tế bào học. D D. Vị trí của khối u. Câu 15 15. Loại xét nghiệm máu nào sau đây có thể giúp gợi ý về sự hiện diện của một số loại u bụng nhất định? A A. Công thức máu. B B. Điện giải đồ. C C. Marker ung thư (ví dụ, CEA, CA 19-9). D D. Chức năng gan, thận. Câu 16 16. Đâu KHÔNG phải là một phương pháp hỗ trợ điều trị u bụng thường được sử dụng? A A. Vật lý trị liệu. B B. Chế độ ăn uống đặc biệt. C C. Tập thể dục thường xuyên. D D. Bói toán. Câu 17 17. Vai trò của chế độ ăn uống trong phòng ngừa u bụng là gì? A A. Không có vai trò gì. B B. Chỉ có vai trò đối với u lành tính. C C. Có vai trò quan trọng trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị u bụng. D D. Chỉ có vai trò đối với u ác tính. Câu 18 18. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định bản chất của u bụng (u lành tính hay ác tính)? A A. Xét nghiệm máu tổng quát. B B. Xét nghiệm marker ung thư. C C. Sinh thiết u. D D. Xét nghiệm nước tiểu. Câu 19 19. Điều gì KHÔNG đúng về u nang buồng trứng? A A. Đa phần là lành tính và tự biến mất. B B. Có thể gây đau bụng dưới. C C. Luôn cần phẫu thuật cắt bỏ. D D. Có thể phát hiện qua siêu âm. Câu 20 20. Khi nào thì bệnh nhân u bụng cần được phẫu thuật nội soi thay vì phẫu thuật mở? A A. Chỉ khi bệnh nhân có đủ điều kiện kinh tế. B B. Khi khối u có kích thước quá lớn. C C. Khi khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận. D D. Khi khối u có kích thước nhỏ, nằm ở vị trí thuận lợi và bệnh nhân đủ điều kiện sức khỏe. Câu 21 21. Điều gì KHÔNG đúng về việc sử dụng thuốc giảm đau cho bệnh nhân u bụng? A A. Thuốc giảm đau chỉ nên được sử dụng khi bệnh nhân cảm thấy đau dữ dội. B B. Thuốc giảm đau có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. C C. Việc sử dụng thuốc giảm đau cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. D D. Thuốc giảm đau có thể gây ra tác dụng phụ. Câu 22 22. Đâu là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa tái phát u bụng sau điều trị? A A. Không cần thực hiện bất kỳ biện pháp nào. B B. Tuân thủ chặt chẽ lịch tái khám và các xét nghiệm theo dõi theo chỉ định của bác sĩ. C C. Chỉ cần duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. D D. Chỉ cần tập thể dục thường xuyên. Câu 23 23. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn cho u bụng ác tính giai đoạn sớm? A A. Phẫu thuật. B B. Xạ trị. C C. Hóa trị. D D. Điều trị nhắm trúng đích. Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc u bụng? A A. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư. B B. Thừa cân, béo phì. C C. Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu chất xơ. D D. Hút thuốc lá. Câu 25 25. Trong trường hợp u bụng ác tính đã di căn, mục tiêu điều trị chính thường là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh. B B. Kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. C C. Chỉ tập trung vào giảm đau. D D. Không cần điều trị. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rau Tiền Đạo Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm Lý Y Đức