Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1 Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1 Số câu25Quiz ID16556 Làm bài Câu 1 1. Nguyên tắc nào sau đây quan trọng nhất trong chế độ ăn cho người loét dạ dày tá tràng? A A. Ăn thật nhiều để nhanh chóng hồi phục B B. Ăn đúng giờ, đủ bữa, tránh bỏ bữa C C. Chỉ ăn đồ lỏng D D. Kiêng tuyệt đối mọi loại gia vị Câu 2 2. Tại sao người bệnh loét dạ dày tá tràng nên tránh ăn quá no? A A. Ăn quá no làm tăng áp lực lên dạ dày, kích thích tiết acid nhiều hơn B B. Ăn quá no gây khó tiêu C C. Ăn quá no làm tăng cân D D. Ăn quá no làm giảm cảm giác ngon miệng Câu 3 3. Tại sao nên hạn chế đồ ăn chiên xào, nhiều dầu mỡ khi bị loét dạ dày tá tràng? A A. Vì chúng gây khó tiêu, tăng gánh nặng cho dạ dày B B. Vì chúng làm tăng cân C C. Vì chúng làm giảm cảm giác ngon miệng D D. Vì chúng gây táo bón Câu 4 4. Điều gì xảy ra nếu loét dạ dày tá tràng không được điều trị kịp thời và đúng cách? A A. Bệnh sẽ tự khỏi B B. Có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết, thủng dạ dày, hoặc ung thư C C. Chỉ gây khó chịu nhẹ D D. Sẽ gây tăng cân Câu 5 5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori? A A. Siêu âm ổ bụng B B. Nội soi dạ dày tá tràng và sinh thiết C C. Chụp X-quang dạ dày D D. Xét nghiệm máu tổng quát Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây ít liên quan nhất đến việc hình thành loét dạ dày tá tràng? A A. Di truyền B B. Thói quen ăn uống C C. Nhóm máu D D. Sử dụng thuốc lá Câu 7 7. Biến chứng nguy hiểm nhất của loét dạ dày tá tràng là gì? A A. Thiếu máu B B. Xuất huyết tiêu hóa C C. Viêm loét đại tràng D D. Hội chứng ruột kích thích Câu 8 8. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc điều trị thành công loét dạ dày tá tràng do H. pylori? A A. Tuân thủ đúng phác đồ điều trị kháng sinh B B. Ăn kiêng nghiêm ngặt C C. Nghỉ ngơi hoàn toàn D D. Uống nhiều sữa Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây KHÔNG có tác dụng hỗ trợ điều trị loét dạ dày tá tràng? A A. Tập thể dục nhẹ nhàng B B. Ngủ đủ giấc C C. Uống nước ép trái cây có acid D D. Giữ tinh thần thoải mái Câu 10 10. Trong điều trị loét dạ dày tá tràng, thuốc ức chế bơm proton (PPI) có tác dụng chính là gì? A A. Diệt vi khuẩn H. pylori B B. Giảm tiết acid dạ dày C C. Tăng cường tiêu hóa D D. Giảm đau Câu 11 11. Khi nào người bệnh loét dạ dày tá tràng cần phải phẫu thuật? A A. Khi bệnh mới phát hiện B B. Khi có biến chứng như thủng dạ dày, xuất huyết tiêu hóa không kiểm soát được C C. Khi đau bụng nhẹ D D. Khi bị ợ chua Câu 12 12. Tại sao stress kéo dài có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng? A A. Stress làm giảm nhu động ruột B B. Stress làm tăng tiết acid dạ dày C C. Stress làm giảm sức đề kháng của cơ thể D D. Stress làm tăng cảm giác thèm ăn Câu 13 13. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong điều trị loét dạ dày tá tràng do H. pylori? A A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc kháng histamin H2 D D. Thuốc lợi tiểu Câu 14 14. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho người bị loét dạ dày tá tràng? A A. Ăn nhiều đồ chua, cay B B. Ăn nhiều chất béo C C. Ăn thành nhiều bữa nhỏ, tránh bỏ bữa D D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh Câu 15 15. Thuốc kháng acid có tác dụng gì trong điều trị loét dạ dày tá tràng? A A. Diệt vi khuẩn H. pylori B B. Trung hòa acid dạ dày, giảm triệu chứng C C. Tăng cường chức năng gan D D. Giảm đau đầu Câu 16 16. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa loét dạ dày tá tràng? A A. Uống nhiều cà phê B B. Hạn chế sử dụng rượu bia và thuốc lá C C. Ăn nhiều đồ chiên xào D D. Thức khuya thường xuyên Câu 17 17. Trong trường hợp loét dạ dày tá tràng gây xuất huyết tiêu hóa, biện pháp can thiệp đầu tiên thường là gì? A A. Truyền máu và cầm máu qua nội soi B B. Phẫu thuật cắt dạ dày C C. Uống thuốc giảm đau D D. Ăn cháo loãng Câu 18 18. Loại xét nghiệm nào sau đây KHÔNG trực tiếp đánh giá tình trạng loét dạ dày tá tràng? A A. Nội soi dạ dày tá tràng B B. Xét nghiệm máu tìm kháng thể H. pylori C C. Chụp X-quang dạ dày có uống thuốc cản quang D D. Xét nghiệm chức năng gan Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây được coi là nguyên nhân hàng đầu gây loét dạ dày tá tràng? A A. Căng thẳng kéo dài B B. Chế độ ăn uống không hợp lý C C. Nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) D D. Sử dụng nhiều rượu bia Câu 20 20. Loại thuốc nào sau đây có thể gây loét dạ dày tá tràng nếu sử dụng kéo dài? A A. Vitamin C B B. Paracetamol C C. Aspirin D D. Men tiêu hóa Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng ở người cao tuổi? A A. Uống nhiều nước B B. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) C C. Tập thể dục thường xuyên D D. Ăn nhiều rau xanh Câu 22 22. Tại sao cần nội soi kiểm tra lại sau khi điều trị loét dạ dày tá tràng do H. pylori? A A. Để kiểm tra xem vết loét đã lành và vi khuẩn H. pylori đã bị diệt trừ chưa B B. Để đánh giá chức năng gan C C. Để kiểm tra tình trạng tim mạch D D. Để đo huyết áp Câu 23 23. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của loét dạ dày tá tràng? A A. Đau bụng vùng thượng vị B B. Ợ chua, ợ nóng C C. Buồn nôn, nôn D D. Táo bón kéo dài Câu 24 24. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế khi bị loét dạ dày tá tràng? A A. Rau xanh B B. Trái cây C C. Đồ uống có gas D D. Thịt nạc Câu 25 25. Điều gì KHÔNG nên làm khi bị đau bụng do loét dạ dày tá tràng? A A. Uống thuốc giảm đau thông thường B B. Ăn nhẹ C C. Nghỉ ngơi D D. Đi khám bác sĩ Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gãy Xương Chậu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngoại Khoa – Khám Bụng Ngoại Khoa