Đề thi, bài tập trắc nghiệm online U NãoĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Não Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Não Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Não Số câu25Quiz ID17321 Làm bài Câu 1 1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ chính gây u não? A A. Tiếp xúc với bức xạ ion hóa. B B. Tiền sử gia đình mắc u não. C C. Nhiễm trùng đường hô hấp. D D. Mắc các hội chứng di truyền nhất định. Câu 2 2. Trong quá trình điều trị u não bằng xạ trị, tác dụng phụ nào sau đây có thể xảy ra? A A. Tăng cân đột ngột. B B. Rụng tóc. C C. Tăng chiều cao. D D. Cải thiện trí nhớ. Câu 3 3. Tiên lượng sống của bệnh nhân u não phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? A A. Nhóm máu. B B. Kích thước bàn chân. C C. Loại u và giai đoạn bệnh. D D. Màu tóc. Câu 4 4. U não có thể ảnh hưởng đến chức năng nội tiết thông qua việc tác động lên tuyến nào sau đây? A A. Tuyến giáp. B B. Tuyến thượng thận. C C. Tuyến yên. D D. Tuyến tụy. Câu 5 5. Hệ quả của việc u não chèn ép lên dây thần kinh thị giác là gì? A A. Mất thính giác. B B. Mất vị giác. C C. Rối loạn thị giác. D D. Mất khứu giác. Câu 6 6. Giữa chụp CT và MRI, phương pháp nào cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về mô mềm của não? A A. Chụp CT. B B. Chụp MRI. C C. Cả hai phương pháp đều cung cấp độ chi tiết tương đương. D D. Không thể so sánh độ chi tiết giữa hai phương pháp. Câu 7 7. Trong phẫu thuật u não, kỹ thuật nào sau đây giúp định vị chính xác vị trí u để loại bỏ tối đa khối u mà vẫn bảo tồn chức năng não? A A. Sử dụng dao mổ điện đơn cực. B B. Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật. C C. Sử dụng hệ thống định vị thần kinh (Neuro-navigation). D D. Sử dụng laser CO2. Câu 8 8. Loại u não nào sau đây thường gặp NHẤT ở trẻ em? A A. Glioblastoma. B B. Meningioma. C C. Medulloblastoma. D D. Astrocytoma. Câu 9 9. Chức năng nào sau đây KHÔNG bị ảnh hưởng trực tiếp bởi u não ở thùy trán? A A. Vận động. B B. Tính cách. C C. Thị giác. D D. Khả năng ra quyết định. Câu 10 10. Tại sao việc chẩn đoán sớm u não lại quan trọng? A A. Để ngăn ngừa u não lây lan sang người khác. B B. Để tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện tiên lượng. C C. Để giảm chi phí điều trị. D D. Để bệnh nhân có thể hiến tạng. Câu 11 11. Phân biệt u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma) với các loại u não khác như thế nào? A A. Glioblastoma luôn là u lành tính, trong khi các loại khác là ác tính. B B. Glioblastoma phát triển rất nhanh và có tiên lượng xấu hơn. C C. Glioblastoma chỉ xuất hiện ở trẻ em. D D. Glioblastoma dễ dàng điều trị bằng phẫu thuật. Câu 12 12. Phân tích nào phù hợp nhất về vai trò của yếu tố di truyền trong sự phát triển của u não? A A. Yếu tố di truyền không đóng vai trò gì trong sự phát triển của u não. B B. Một số hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ phát triển u não. C C. U não luôn di truyền từ cha mẹ sang con cái. D D. Yếu tố di truyền chỉ ảnh hưởng đến u não lành tính. Câu 13 13. Trong xạ trị u não, loại xạ trị nào sau đây tập trung các tia xạ vào khối u với độ chính xác cao, giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh? A A. Xạ trị toàn não. B B. Xạ trị phân đoạn. C C. Xạ phẫu Gamma Knife. D D. Xạ trị áp sát. Câu 14 14. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng ĐẦU TIÊN để phát hiện u não? A A. Chụp X-quang sọ não. B B. Chụp cộng hưởng từ (MRI). C C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan). D D. Siêu âm Doppler xuyên sọ. Câu 15 15. U não ở hố sau thường gây ra triệu chứng nào sau đây? A A. Mất khứu giác. B B. Rối loạn thăng bằng. C C. Mất trí nhớ ngắn hạn. D D. Khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ. Câu 16 16. Trong điều trị u não, liệu pháp nhắm trúng đích hoạt động bằng cách nào? A A. Kích thích hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư. B B. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư bằng nhiệt. C C. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu nuôi khối u. D D. Tăng cường khả năng tự phục hồi của tế bào não. Câu 17 17. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến u não? A A. Động kinh. B B. Thay đổi tính cách. C C. Táo bón kéo dài. D D. Nhức đầu dai dẳng. Câu 18 18. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG phải là nguồn gốc của u não? A A. Tế bào thần kinh đệm (Glial cells). B B. Tế bào màng não (Meningeal cells). C C. Tế bào biểu mô da (Epithelial cells). D D. Tế bào thần kinh (Neurons). Câu 19 19. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong hóa trị u não? A A. Aspirin. B B. Temozolomide. C C. Paracetamol. D D. Amoxicillin. Câu 20 20. Điều trị nào sau đây KHÔNG được coi là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho u não? A A. Phẫu thuật. B B. Xạ trị. C C. Hóa trị. D D. Châm cứu. Câu 21 21. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra SAU phẫu thuật u não? A A. Hạ đường huyết. B B. Rối loạn đông máu. C C. Phù não. D D. Viêm ruột thừa. Câu 22 22. Mục tiêu chính của việc phục hồi chức năng sau điều trị u não là gì? A A. Tăng cường sức mạnh cơ bắp. B B. Cải thiện chất lượng cuộc sống. C C. Học một ngôn ngữ mới. D D. Tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm. Câu 23 23. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của corticosteroid trong điều trị u não? A A. Giảm phù não. B B. Giảm đau đầu. C C. Kích thích sự phát triển của khối u. D D. Cải thiện các triệu chứng thần kinh. Câu 24 24. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để theo dõi sự phát triển của u não sau điều trị? A A. Chụp MRI định kỳ. B B. Chụp CT scan định kỳ. C C. Xét nghiệm công thức máu. D D. Điện não đồ (EEG). Câu 25 25. Loại u não nào sau đây thường là lành tính và phát triển chậm? A A. Glioblastoma multiforme. B B. Meningioma. C C. Medulloblastoma. D D. Ependymoma. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rl Thần Kinh Thực Vật 1 Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm Phế Mạn 1