Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mạng và truyền thôngĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng và truyền thông Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng và truyền thông Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng và truyền thông Số câu30Quiz ID11791 Làm bài Câu 1 1. Giao thức nào sau đây được sử dụng để gửi email trên internet? A A. FTP B B. SMTP C C. HTTP D D. DNS Câu 2 2. Mạng ngang hàng (Peer-to-peer - P2P) khác biệt với mạng Client-Server ở điểm nào? A A. Mạng P2P có tốc độ nhanh hơn B B. Mạng P2P không có máy chủ trung tâm C C. Mạng P2P an toàn hơn D D. Mạng P2P dễ quản lý hơn Câu 3 3. Giao thức FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì? A A. Truy cập trang web B B. Truyền tải tập tin giữa máy tính C C. Gửi email D D. Quản lý tên miền Câu 4 4. Mạng riêng ảo (VPN) khác biệt với mạng LAN ở điểm nào? A A. VPN có tốc độ truyền nhanh hơn LAN B B. VPN tạo kết nối an toàn qua mạng công cộng như internet C C. VPN chỉ sử dụng cáp quang D D. VPN không cần thiết bị Router Câu 5 5. Phương pháp truyền dữ liệu nào sau đây cho phép truyền đồng thời theo cả hai hướng trên cùng một kênh truyền? A A. Simplex B B. Half-duplex C C. Full-duplex D D. Multiplex Câu 6 6. Công nghệ mạng không dây nào có tầm phủ sóng xa nhất? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi C C. Zigbee D D. Mạng di động (ví dụ: 4G, 5G) Câu 7 7. Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) chia quá trình truyền thông mạng thành bao nhiêu tầng? A A. 5 B B. 7 C C. 4 D D. 8 Câu 8 8. Trong ngữ cảnh bảo mật mạng, 'mã độc tống tiền' (ransomware) là loại phần mềm độc hại có đặc điểm gì? A A. Thu thập thông tin cá nhân người dùng B B. Mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc để giải mã C C. Làm chậm hiệu suất máy tính D D. Gây ra lỗi hệ thống Câu 9 9. Địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) có độ dài bao nhiêu bit? A A. 64 bit B B. 128 bit C C. 32 bit D D. 16 bit Câu 10 10. Thiết bị mạng nào sau đây hoạt động ở tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) và thường được sử dụng để kết nối các máy tính trong cùng một mạng LAN? A A. Router B B. Switch C C. Hub D D. Modem Câu 11 11. Firewall (tường lửa) có chức năng chính là gì trong hệ thống mạng? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng C C. Quản lý địa chỉ IP D D. Chuyển đổi giao thức mạng Câu 12 12. DNS (Domain Name System) có chức năng chính là gì? A A. Phân phối địa chỉ IP B B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP C C. Mã hóa dữ liệu D D. Kiểm soát luồng dữ liệu Câu 13 13. Phương thức tấn công mạng nào sau đây làm ngập hệ thống mục tiêu bằng một lượng lớn yêu cầu, khiến hệ thống không thể đáp ứng các yêu cầu hợp lệ? A A. Phishing B B. SQL Injection C C. DDoS (Distributed Denial of Service) D D. Man-in-the-middle Câu 14 14. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ internet B B. Tạo kết nối mạng riêng ảo và an toàn C C. Quản lý băng thông mạng D D. Cải thiện chất lượng sóng Wi-Fi Câu 15 15. Trong mạng LAN, giao thức Ethernet phổ biến nhất sử dụng phương pháp kiểm soát truy cập đường truyền nào? A A. Token Ring B B. CSMA/CD (Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection) C C. TDMA (Time Division Multiple Access) D D. FDMA (Frequency Division Multiple Access) Câu 16 16. Loại cáp mạng nào sau đây sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu và có tốc độ truyền cao nhất? A A. Cáp đồng trục B B. Cáp xoắn đôi C C. Cáp quang D D. Cáp CAT5e Câu 17 17. Điểm khác biệt chính giữa IPv4 và IPv6 là gì? A A. IPv6 có tốc độ nhanh hơn IPv4 B B. IPv6 có không gian địa chỉ lớn hơn nhiều so với IPv4 C C. IPv6 bảo mật hơn IPv4 D D. IPv6 dễ cấu hình hơn IPv4 Câu 18 18. Trong cấu trúc liên mạng, mạng WAN (Wide Area Network) thường được sử dụng để kết nối các mạng nào? A A. Các thiết bị trong cùng một phòng B B. Các mạng LAN ở các vị trí địa lý khác nhau C C. Các máy tính trong cùng một tòa nhà D D. Các thiết bị di động cá nhân Câu 19 19. Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) được sử dụng cho mục đích chính nào? A A. Truyền tải tập tin B B. Truy cập và hiển thị trang web C C. Gửi và nhận email D D. Quản lý tên miền Câu 20 20. Chức năng 'QoS (Quality of Service)' trong mạng nhằm mục đích gì? A A. Tăng cường bảo mật mạng B B. Ưu tiên lưu lượng mạng quan trọng C C. Giảm độ trễ mạng D D. Tất cả các đáp án trên Câu 21 21. Địa chỉ MAC (Media Access Control) là gì? A A. Địa chỉ logic được gán bởi nhà cung cấp dịch vụ internet B B. Địa chỉ vật lý duy nhất của card mạng C C. Địa chỉ IP phiên bản 6 D D. Địa chỉ tên miền của website Câu 22 22. Chuẩn Wi-Fi mới nhất hiện nay là chuẩn nào? A A. 802.11n B B. 802.11g C C. 802.11ac D D. 802.11ax (Wi-Fi 6) Câu 23 23. Giao thức DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) có vai trò gì trong mạng? A A. Phân giải tên miền B B. Cấp phát địa chỉ IP động cho các thiết bị C C. Định tuyến gói tin D D. Mã hóa dữ liệu Câu 24 24. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng Vận chuyển (Transport Layer) trong mô hình TCP/IP và đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, có thứ tự? A A. IP B B. UDP C C. TCP D D. HTTP Câu 25 25. Bộ định tuyến (Router) hoạt động chủ yếu ở tầng nào của mô hình OSI? A A. Tầng Vật lý B B. Tầng Liên kết dữ liệu C C. Tầng Mạng D D. Tầng Vận chuyển Câu 26 26. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng trên máy đích? A A. Tầng Mạng B B. Tầng Vận chuyển C C. Tầng Phiên D D. Tầng Ứng dụng Câu 27 27. Khái niệm 'băng thông' trong mạng máy tính dùng để chỉ điều gì? A A. Số lượng thiết bị kết nối vào mạng B B. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa trên đường truyền C C. Khoảng cách tối đa giữa các thiết bị mạng D D. Độ ổn định của kết nối mạng Câu 28 28. SSL/TLS (Secure Sockets Layer/Transport Layer Security) được sử dụng để làm gì trong truyền thông mạng? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Mã hóa và bảo mật dữ liệu truyền trên mạng C C. Nén dữ liệu để giảm băng thông D D. Kiểm tra lỗi dữ liệu Câu 29 29. Công nghệ 'VoIP (Voice over Internet Protocol)' cho phép thực hiện cuộc gọi thoại qua môi trường mạng nào? A A. Mạng điện thoại truyền thống B B. Mạng internet C C. Mạng truyền hình cáp D D. Mạng vệ tinh Câu 30 30. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Mạng (Network Layer) trong mô hình OSI? A A. Tầng Liên kết dữ liệu B B. Tầng Internet C C. Tầng Giao vận D D. Tầng Ứng dụng Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Trị Doanh Nghiệp Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án phần mềm