Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ EmĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Số câu25Quiz ID16282 Làm bài Câu 1 1. Tại sao trẻ nhỏ cần được bổ sung vitamin D? A A. Để tăng cường hệ miễn dịch. B B. Để giúp cơ thể hấp thụ canxi. C C. Để cải thiện thị lực. D D. Để phát triển trí não. Câu 2 2. Loại chất béo nào sau đây tốt cho sự phát triển trí não của trẻ? A A. Chất béo bão hòa. B B. Chất béo chuyển hóa. C C. Omega-3. D D. Cholesterol. Câu 3 3. Đâu là cách tốt nhất để khuyến khích trẻ ăn rau? A A. Ép trẻ ăn hết rau. B B. Trộn rau vào các món ăn mà trẻ yêu thích. C C. Không cho trẻ ăn gì khác cho đến khi ăn hết rau. D D. Khen thưởng trẻ bằng đồ ngọt nếu ăn hết rau. Câu 4 4. Tác hại của việc cho trẻ ăn quá nhiều đồ ăn nhanh là gì? A A. Gây thiếu máu. B B. Gây thừa cân, béo phì và các bệnh tim mạch. C C. Gây suy giảm trí nhớ. D D. Gây chậm phát triển chiều cao. Câu 5 5. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn thực phẩm cho trẻ ăn dặm? A A. Giá thành rẻ. B B. Hương vị hấp dẫn. C C. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và giàu dinh dưỡng. D D. Dễ dàng chế biến. Câu 6 6. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ có thể đã sẵn sàng để bắt đầu ăn dặm? A A. Trẻ ngủ nhiều hơn bình thường. B B. Trẻ có thể ngồi vững và giữ đầu thẳng. C C. Trẻ thường xuyên bị ốm vặt. D D. Trẻ tăng cân chậm hơn so với trước. Câu 7 7. Đâu là cách tốt nhất để bảo quản sữa mẹ sau khi vắt? A A. Để ở nhiệt độ phòng. B B. Đun sôi trước khi bảo quản. C C. Bảo quản trong tủ lạnh hoặc tủ đông. D D. Pha thêm đường để bảo quản lâu hơn. Câu 8 8. Tầm quan trọng của việc cho trẻ ăn sáng đầy đủ là gì? A A. Giúp trẻ ngủ ngon hơn vào ban đêm. B B. Cung cấp năng lượng cho trẻ hoạt động và học tập hiệu quả. C C. Giúp trẻ tăng cân nhanh hơn. D D. Giúp trẻ ít bị ốm vặt. Câu 9 9. Thực phẩm nào sau đây dễ gây dị ứng nhất cho trẻ nhỏ? A A. Chuối. B B. Bí đỏ. C C. Trứng. D D. Cà rốt. Câu 10 10. Tại sao trẻ em cần chất xơ trong chế độ ăn uống? A A. Để tăng cường hệ miễn dịch. B B. Để giúp tiêu hóa tốt và ngăn ngừa táo bón. C C. Để phát triển xương chắc khỏe. D D. Để cải thiện thị lực. Câu 11 11. Đâu là nguyên tắc quan trọng nhất khi cho trẻ ăn dặm? A A. Cho trẻ ăn càng nhiều càng tốt. B B. Ép trẻ ăn hết khẩu phần. C C. Cho trẻ ăn từ loãng đến đặc, từ ít đến nhiều. D D. Cho trẻ ăn theo sở thích của người lớn. Câu 12 12. Hậu quả của việc thiếu iốt ở trẻ em là gì? A A. Còi xương. B B. Bướu cổ và chậm phát triển trí tuệ. C C. Thiếu máu. D D. Suy giảm thị lực. Câu 13 13. Khi trẻ bị tiêu chảy, nên cho trẻ ăn loại thực phẩm nào sau đây? A A. Thực phẩm giàu chất béo. B B. Thực phẩm giàu đường. C C. Thực phẩm dễ tiêu hóa như cháo loãng. D D. Thực phẩm nhiều chất xơ. Câu 14 14. Làm thế nào để nhận biết trẻ bị thiếu kẽm? A A. Trẻ biếng ăn, chậm lớn, dễ mắc bệnh nhiễm trùng. B B. Trẻ bị táo bón thường xuyên. C C. Trẻ bị chảy máu chân răng. D D. Trẻ bị khô mắt. Câu 15 15. Thực phẩm nào sau đây giàu protein nhất? A A. Rau cải. B B. Gạo trắng. C C. Đậu nành. D D. Táo. Câu 16 16. Vitamin C có vai trò gì đối với sức khỏe của trẻ em? A A. Giúp đông máu. B B. Tăng cường hệ miễn dịch và giúp hấp thụ sắt. C C. Phát triển xương và răng. D D. Duy trì thị lực tốt. Câu 17 17. Đâu là lợi ích quan trọng nhất của sữa mẹ đối với trẻ sơ sinh trong 6 tháng đầu đời? A A. Cung cấp đầy đủ vitamin D giúp xương chắc khỏe. B B. Tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ trẻ khỏi nhiễm trùng. C C. Giúp trẻ ngủ ngon và sâu giấc hơn. D D. Phát triển trí não vượt trội so với trẻ dùng sữa công thức. Câu 18 18. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc giúp cơ thể trẻ hấp thụ canxi? A A. Vitamin A. B B. Vitamin C. C C. Vitamin D. D D. Vitamin E. Câu 19 19. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu? A A. 3 tháng. B B. 6 tháng. C C. 9 tháng. D D. 12 tháng. Câu 20 20. Khi trẻ không dung nạp lactose, nên thay thế sữa bò bằng loại sữa nào? A A. Sữa đặc. B B. Sữa tươi nguyên kem. C C. Sữa đậu nành hoặc sữa hạnh nhân. D D. Sữa chua. Câu 21 21. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt nhất cho trẻ ăn dặm? A A. Rau xanh đậm. B B. Trái cây tươi. C C. Thịt đỏ. D D. Sữa chua. Câu 22 22. Khi trẻ bị sốt, nên cho trẻ ăn loại thực phẩm nào? A A. Thực phẩm chiên xào nhiều dầu mỡ. B B. Thực phẩm giàu protein. C C. Thực phẩm lỏng, dễ tiêu hóa như súp, cháo. D D. Thực phẩm có tính hàn như hải sản. Câu 23 23. Tại sao nên hạn chế muối trong chế độ ăn của trẻ? A A. Vì muối gây sâu răng. B B. Vì thận của trẻ còn non yếu và không xử lý được lượng muối lớn. C C. Vì muối làm chậm quá trình phát triển chiều cao. D D. Vì muối làm giảm cảm giác thèm ăn. Câu 24 24. Tại sao nên hạn chế cho trẻ ăn đồ ngọt và nước ngọt? A A. Vì chúng gây khó tiêu. B B. Vì chúng làm giảm cảm giác thèm ăn. C C. Vì chúng có thể gây sâu răng và thừa cân. D D. Vì chúng làm chậm quá trình phát triển chiều cao. Câu 25 25. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ uống nước? A A. Ngay sau khi sinh. B B. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm. C C. Khi trẻ được 3 tháng tuổi. D D. Không cần cho trẻ uống nước nếu trẻ bú mẹ hoàn toàn. Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chẩn Đoán Ngôi Thế Kiểu Thế Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch Sử Nhà Nước Và Pháp Luật