Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ EmĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Số câu25Quiz ID16281 Làm bài Câu 1 1. Để đảm bảo trẻ nhận đủ iốt, cha mẹ nên sử dụng loại muối nào trong chế biến thức ăn? A A. Muối biển B B. Muối tinh C C. Muối iốt D D. Muối hồng Câu 2 2. Thực phẩm nào sau đây giàu omega-3, tốt cho sự phát triển não bộ của trẻ? A A. Thịt gà B B. Cá hồi C C. Rau cải D D. Đậu phụ Câu 3 3. Cha mẹ nên làm gì để giúp trẻ hình thành thói quen ăn uống lành mạnh? A A. Cho trẻ tự do lựa chọn thực phẩm B B. Ăn cùng trẻ và làm gương cho trẻ C C. Sử dụng phần thưởng và hình phạt để khuyến khích trẻ ăn D D. Cấm trẻ ăn vặt hoàn toàn Câu 4 4. Khi trẻ bị tiêu chảy, cha mẹ nên cho trẻ uống dung dịch oresol để làm gì? A A. Cung cấp thêm năng lượng B B. Bù nước và điện giải C C. Giảm đau bụng D D. Cầm tiêu chảy Câu 5 5. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ sơ sinh nên được bú sữa mẹ hoàn toàn trong bao lâu? A A. 3 tháng B B. 6 tháng C C. 9 tháng D D. 12 tháng Câu 6 6. Tại sao việc cho trẻ ăn đa dạng các loại thực phẩm lại quan trọng? A A. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn B B. Đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết C C. Giảm nguy cơ dị ứng thực phẩm D D. Giúp trẻ phát triển chiều cao tối đa Câu 7 7. Trẻ bị thừa cân, béo phì có nguy cơ mắc bệnh nào cao hơn so với trẻ có cân nặng bình thường? A A. Còi xương B B. Suy dinh dưỡng C C. Tiểu đường tuýp 2 D D. Thiếu máu Câu 8 8. Cách tốt nhất để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ là gì? A A. Chỉ dựa vào cân nặng B B. Chỉ dựa vào chiều cao C C. Theo dõi cân nặng và chiều cao theo biểu đồ tăng trưởng D D. So sánh với các bạn cùng trang lứa Câu 9 9. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất nào ở trẻ em? A A. Sắt B B. Canxi C C. Kẽm D D. Vitamin C Câu 10 10. Khi trẻ biếng ăn, cha mẹ nên làm gì để cải thiện tình trạng này một cách khoa học? A A. Ép trẻ ăn hết khẩu phần B B. Cho trẻ ăn vặt thoải mái C C. Chia nhỏ bữa ăn và tạo không khí vui vẻ D D. Sử dụng thuốc kích thích ăn ngon Câu 11 11. Để phòng ngừa thiếu kẽm ở trẻ, cha mẹ nên bổ sung thực phẩm nào vào chế độ ăn? A A. Rau xanh B B. Trái cây C C. Hải sản và thịt đỏ D D. Sữa và các sản phẩm từ sữa Câu 12 12. Thực phẩm nào sau đây không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn vì có nguy cơ gây ngộ độc botulism? A A. Sữa chua B B. Mật ong C C. Bơ D D. Phô mai Câu 13 13. Tại sao nên hạn chế cho trẻ uống nước ngọt và nước ép trái cây đóng hộp? A A. Vì chúng không chứa vitamin B B. Vì chúng chứa nhiều đường và ít chất dinh dưỡng C C. Vì chúng gây khó tiêu D D. Vì chúng làm giảm cảm giác thèm ăn Câu 14 14. Nguyên tắc 'ăn từ lỏng đến đặc' trong ăn dặm giúp trẻ làm quen với thức ăn như thế nào? A A. Giúp trẻ ăn được nhiều hơn B B. Giảm nguy cơ dị ứng thực phẩm C C. Dễ nuốt và tiêu hóa hơn D D. Tăng cường hấp thụ dinh dưỡng Câu 15 15. Độ tuổi nào sau đây là thời điểm quan trọng để bắt đầu cho trẻ ăn dặm? A A. 3 tháng tuổi B B. 6 tháng tuổi C C. 9 tháng tuổi D D. 12 tháng tuổi Câu 16 16. Để phòng ngừa táo bón ở trẻ, cha mẹ nên bổ sung chất xơ từ nguồn thực phẩm nào? A A. Thịt đỏ B B. Sữa tươi C C. Rau xanh và trái cây D D. Bánh mì trắng Câu 17 17. Khi nào nên giới thiệu các loại thực phẩm có chứa gluten cho trẻ? A A. Trước 4 tháng tuổi B B. Từ 4 đến 7 tháng tuổi C C. Sau 12 tháng tuổi D D. Không bao giờ nên cho trẻ ăn gluten Câu 18 18. Tình trạng nào sau đây không phải là dấu hiệu của việc trẻ bị thiếu dinh dưỡng? A A. Chậm tăng cân B B. Hay ốm vặt C C. Ăn ngon miệng và tăng cân đều đặn D D. Mệt mỏi, thiếu năng lượng Câu 19 19. Loại thực phẩm nào sau đây có nguy cơ gây dị ứng cao nhất ở trẻ nhỏ? A A. Chuối B B. Bí đỏ C C. Trứng D D. Khoai lang Câu 20 20. Loại vitamin nào cần thiết cho quá trình đông máu ở trẻ? A A. Vitamin C B B. Vitamin K C C. Vitamin E D D. Vitamin D Câu 21 21. Tại sao trẻ em cần được bổ sung vitamin D? A A. Để tăng cường hệ miễn dịch B B. Để giúp cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn C C. Để cải thiện thị lực D D. Để tăng cường trí nhớ Câu 22 22. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein tốt cho trẻ ăn chay? A A. Cà rốt B B. Đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành C C. Bí xanh D D. Cam Câu 23 23. Thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào? A A. Tăng cân nhanh chóng B B. Phát triển trí tuệ chậm C C. Chiều cao vượt trội D D. Giảm nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng Câu 24 24. Vitamin A rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ, đặc biệt là đối với chức năng nào? A A. Hệ tiêu hóa B B. Thị giác C C. Hệ thần kinh D D. Hệ hô hấp Câu 25 25. Chất béo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em, ngoại trừ vai trò nào sau đây? A A. Cung cấp năng lượng B B. Hỗ trợ hấp thụ vitamin tan trong dầu C C. Xây dựng cấu trúc tế bào não D D. Tăng cường hệ miễn dịch Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chẩn Đoán Ngôi Thế Kiểu Thế Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch Sử Nhà Nước Và Pháp Luật