Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ EmĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh Dưỡng Trẻ Em Số câu25Quiz ID16280 Làm bài Câu 1 1. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ có thể bị thiếu máu do thiếu sắt? A A. Tăng cân nhanh. B B. Da xanh xao, mệt mỏi, biếng ăn. C C. Ăn nhiều hơn bình thường. D D. Ngủ nhiều hơn bình thường. Câu 2 2. Nên cho trẻ ăn bao nhiêu bữa một ngày? A A. 1 bữa. B B. 2 bữa. C C. Tùy theo độ tuổi và nhu cầu của trẻ, thường là 3 bữa chính và 2-3 bữa phụ. D D. Ăn khi nào trẻ đói. Câu 3 3. Khi trẻ bị tiêu chảy, cần lưu ý gì về chế độ dinh dưỡng? A A. Cho trẻ ăn nhiều chất xơ. B B. Ngừng cho trẻ ăn hoàn toàn. C C. Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu, bù nước và điện giải. D D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt. Câu 4 4. Làm thế nào để khuyến khích trẻ ăn rau? A A. Ép trẻ ăn hết rau. B B. Trộn rau vào các món ăn yêu thích của trẻ, tạo hình hấp dẫn. C C. Không cho trẻ ăn các món khác nếu không ăn rau. D D. Chỉ cho trẻ ăn rau luộc. Câu 5 5. Nên cho trẻ uống nước ép trái cây như thế nào để đảm bảo dinh dưỡng và không gây hại? A A. Cho trẻ uống thoải mái không giới hạn. B B. Chỉ nên cho trẻ uống một lượng nhỏ, pha loãng và không thay thế nước lọc. C C. Nên cho trẻ uống nước ép đóng hộp để đảm bảo vệ sinh. D D. Nên cho trẻ uống nước ép thay thế bữa ăn. Câu 6 6. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp canxi tốt cho trẻ ngoài sữa? A A. Thịt gà. B B. Rau cải xanh, đậu phụ. C C. Cà rốt. D D. Táo. Câu 7 7. Khi trẻ bị sốt, nên cho trẻ ăn gì? A A. Thức ăn nhiều dầu mỡ. B B. Thức ăn dễ tiêu, mềm, lỏng như cháo, súp, uống nhiều nước. C C. Thức ăn cứng. D D. Thức ăn cay nóng. Câu 8 8. Tại sao cần đa dạng hóa thực phẩm trong chế độ ăn của trẻ? A A. Để trẻ ăn ngon miệng hơn. B B. Để đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. C C. Để tiết kiệm chi phí. D D. Để trẻ không bị ngán. Câu 9 9. Tại sao nên hạn chế cho trẻ ăn đồ ngọt và nước ngọt? A A. Gây sâu răng và tăng nguy cơ béo phì. B B. Làm giảm khả năng hấp thu vitamin. C C. Gây khó tiêu. D D. Làm chậm phát triển chiều cao. Câu 10 10. Loại chất béo nào sau đây nên được ưu tiên trong chế độ ăn của trẻ? A A. Chất béo bão hòa. B B. Chất béo chuyển hóa. C C. Chất béo không bão hòa. D D. Cholesterol. Câu 11 11. Tại sao trẻ em dưới 1 tuổi không nên ăn mật ong? A A. Mật ong có thể gây dị ứng. B B. Mật ong chứa nhiều đường, không tốt cho răng. C C. Mật ong có thể chứa bào tử vi khuẩn Clostridium botulinum gây ngộ độc botulism ở trẻ nhỏ. D D. Mật ong làm giảm khả năng hấp thu sắt. Câu 12 12. Thực phẩm nào sau đây dễ gây dị ứng nhất ở trẻ nhỏ? A A. Cà rốt. B B. Chuối. C C. Trứng. D D. Bí đỏ. Câu 13 13. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt nhất cho trẻ ăn dặm? A A. Sữa mẹ hoặc sữa công thức giàu sắt. B B. Rau xanh đậm. C C. Thịt đỏ xay nhuyễn. D D. Trái cây tươi. Câu 14 14. Chất xơ có vai trò gì trong chế độ ăn của trẻ? A A. Cung cấp năng lượng. B B. Hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón, điều hòa đường huyết. C C. Xây dựng cơ bắp. D D. Tăng cường hệ miễn dịch. Câu 15 15. Vitamin D đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của trẻ em? A A. Giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. B B. Thúc đẩy quá trình đông máu, ngăn ngừa xuất huyết. C C. Hỗ trợ hấp thu canxi và photpho, giúp xương và răng chắc khỏe. D D. Cung cấp năng lượng cho hoạt động hàng ngày. Câu 16 16. Vai trò của protein đối với sự phát triển của trẻ là gì? A A. Cung cấp năng lượng. B B. Xây dựng và sửa chữa các mô, cơ quan trong cơ thể. C C. Điều hòa thân nhiệt. D D. Hỗ trợ tiêu hóa. Câu 17 17. Để phòng ngừa táo bón cho trẻ, cần chú ý điều gì trong chế độ ăn? A A. Tăng cường chất xơ, uống đủ nước. B B. Hạn chế chất xơ, tăng cường protein. C C. Tăng cường đồ ngọt. D D. Hạn chế uống nước. Câu 18 18. Tại sao trẻ biếng ăn cần được bổ sung vi chất dinh dưỡng? A A. Để tăng cân nhanh chóng. B B. Để cải thiện vị giác. C C. Để bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng do ăn ít và kém hấp thu. D D. Để ngủ ngon hơn. Câu 19 19. Theo khuyến nghị của WHO, trẻ nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu? A A. 3 tháng. B B. 6 tháng. C C. 9 tháng. D D. 12 tháng. Câu 20 20. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm? A A. Khi trẻ được 2 tháng tuổi. B B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi. C C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi và có dấu hiệu sẵn sàng. D D. Khi trẻ được 8 tháng tuổi. Câu 21 21. Vitamin nào sau đây quan trọng cho sự phát triển thị giác của trẻ? A A. Vitamin C. B B. Vitamin D. C C. Vitamin A. D D. Vitamin E. Câu 22 22. Vai trò của kẽm đối với sự phát triển của trẻ là gì? A A. Hỗ trợ phát triển xương. B B. Tăng cường hệ miễn dịch và giúp vết thương mau lành. C C. Điều hòa nhịp tim. D D. Ngăn ngừa táo bón. Câu 23 23. Tại sao nên hạn chế cho trẻ dưới 2 tuổi xem tivi, điện thoại? A A. Để bảo vệ mắt. B B. Để phát triển kỹ năng vận động. C C. Để khuyến khích trẻ vận động và ăn uống lành mạnh hơn, tránh nguy cơ béo phì. D D. Để tiết kiệm điện. Câu 24 24. Hậu quả của việc thiếu iốt ở trẻ em là gì? A A. Còi xương. B B. Bướu cổ và chậm phát triển trí tuệ. C C. Thiếu máu. D D. Suy giảm hệ miễn dịch. Câu 25 25. Thực phẩm nào sau đây giàu omega-3, tốt cho não bộ của trẻ? A A. Thịt bò. B B. Cá hồi, cá thu. C C. Gạo. D D. Bánh mì. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chẩn Đoán Hạch To 1 Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch Sử Nhà Nước Và Pháp Luật