Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đẻ KhóĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đẻ Khó Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đẻ Khó Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đẻ Khó Số câu25Quiz ID16247 Làm bài Câu 1 1. Trong trường hợp đẻ khó do khung chậu hẹp, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá khả năng sinh thường? A A. Đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi B B. Đường kính ngang eo trên của khung chậu C C. Đường kính trước sau eo dưới của khung chậu D D. Tất cả các yếu tố trên Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó do rối loạn đông máu? A A. Thiếu máu B B. Tiền sản giật C C. Đa ối D D. Nhiễm trùng ối Câu 3 3. Khi nào thì nên thực hiện thủ thuật xoay thai ngoài trong trường hợp ngôi thai không thuận? A A. Khi chuyển dạ bắt đầu B B. Từ tuần thứ 37 của thai kỳ C C. Khi ối đã vỡ D D. Khi có dấu hiệu sinh non Câu 4 4. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở mẹ sau khi sinh khó? A A. Băng huyết sau sinh B B. Viêm phổi C C. Đái tháo đường D D. Suy tim Câu 5 5. Trong trường hợp nào sau đây, mổ lấy thai cấp cứu là chỉ định tuyệt đối? A A. Thai ngôi ngược B B. Thai suy C C. Cơn co tử cung yếu D D. Khung chậu hẹp Câu 6 6. Trong trường hợp đẻ khó do ngôi ngược, biện pháp nào thường được ưu tiên nếu không có chống chỉ định? A A. Mổ lấy thai B B. Forceps C C. Giác hút D D. Thủ thuật xoay thai ngoài Câu 7 7. Trong trường hợp đẻ khó do thai to, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên? A A. Tiền sử đái tháo đường của mẹ B B. Số lần mang thai của mẹ C C. Cân nặng của mẹ trước khi mang thai D D. Chiều cao của mẹ Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp sinh (thường hay mổ) trong trường hợp đẻ khó? A A. Ngôi thai B B. Cân nặng thai nhi C C. Tình trạng sức khỏe của mẹ D D. Sở thích của người nhà Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm đau trong quá trình chuyển dạ ở sản phụ đẻ khó? A A. Gây tê ngoài màng cứng B B. Sử dụng thuốc giảm đau C C. Xoa bóp D D. Truyền dịch Câu 10 10. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc về phía mẹ có thể gây ra đẻ khó? A A. Thai to B B. Đa ối C C. Khung chậu hẹp D D. Dị tật thai nhi Câu 11 11. Trong trường hợp đẻ khó, vai trò của nữ hộ sinh là gì? A A. Theo dõi và đánh giá quá trình chuyển dạ B B. Hỗ trợ sản phụ về mặt tinh thần và thể chất C C. Thực hiện các thủ thuật cần thiết D D. Tất cả các vai trò trên Câu 12 12. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ vỡ tử cung trong trường hợp đẻ khó? A A. Sử dụng oxytocin liều cao B B. Theo dõi sát cơn co tử cung C C. Bấm ối sớm D D. Rạch tầng sinh môn rộng Câu 13 13. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của đẻ khó đối với thai nhi? A A. Vàng da sơ sinh B B. Gãy xương đòn C C. Thiếu oxy não D D. Bướu huyết thanh Câu 14 14. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây ra đẻ khó do tắc nghẽn đường ra của thai nhi? A A. U xơ tử cung B B. Khối u tiền đạo C C. Hẹp âm đạo D D. Dị tật tử cung Câu 15 15. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa đẻ khó do thai già tháng? A A. Xác định chính xác tuổi thai B B. Truyền ối C C. Kích thích chuyển dạ D D. Mổ lấy thai chủ động Câu 16 16. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất trong việc chăm sóc sản phụ sau sinh khó? A A. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ B B. Phòng ngừa nhiễm trùng C C. Hỗ trợ tâm lý D D. Tất cả các mục tiêu trên Câu 17 17. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc dự phòng đẻ khó? A A. Siêu âm thai định kỳ B B. Khám thai đầy đủ C C. Chế độ dinh dưỡng hợp lý D D. Tập thể dục thường xuyên Câu 18 18. Trong trường hợp đẻ khó do dây rốn quấn cổ, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng? A A. Cắt dây rốn ngay sau khi đầu thai nhi sổ B B. Gỡ dây rốn qua đầu hoặc vai thai nhi C C. Mổ lấy thai D D. Cả A và B Câu 19 19. Trong trường hợp đẻ khó do chuyển dạ đình trệ, yếu tố nào sau đây cần được đánh giá kỹ lưỡng? A A. Độ mở cổ tử cung B B. Ngôi thai C C. Cơn co tử cung D D. Tất cả các yếu tố trên Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ đẻ khó do đa thai? A A. Sinh non B B. Ngôi thai bất thường C C. Thai to D D. Tất cả các yếu tố trên Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây không trực tiếp gây ra đẻ khó do ngôi thai bất thường? A A. Ngôi ngược B B. Ngôi ngang C C. Ngôi mặt D D. Tiền sử mổ lấy thai Câu 22 22. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng suy thai trong quá trình chuyển dạ? A A. Tim thai nhanh B B. Tim thai chậm C C. Nước ối trong D D. Cơn co tử cung đều đặn Câu 23 23. Biện pháp nào sau đây không được sử dụng để xử trí đẻ khó do cơn co tử cung yếu? A A. Truyền oxytocin B B. Bấm ối C C. Mổ lấy thai D D. Sử dụng forceps Câu 24 24. Trong trường hợp đẻ khó do rối loạn cơn co tử cung, loại rối loạn nào sau đây thường gặp nhất? A A. Cơn co cường tính B B. Cơn co yếu C C. Cơn co không đều D D. Cơn co giật Câu 25 25. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng giác hút có thể gây nguy hiểm cho thai nhi? A A. Thai ngôi chỏm B B. Thai đủ tháng C C. Đầu thai nhi chưa lọt D D. Cơn co tử cung tốt Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo Hiểm Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế Toán Thuế