Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễuĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Số câu30Quiz ID14605 Làm bài Câu 1 1. Thuốc kháng histamine đường uống thường được sử dụng để điều trị triệu chứng nào trong các bệnh da liễu? A A. Đau B B. Ngứa C C. Viêm D D. Khô da Câu 2 2. Hiện tượng 'Koebner' trong da liễu mô tả điều gì? A A. Sự lan rộng của tổn thương da do gãi B B. Sự xuất hiện tổn thương da mới tại vị trí da bị tổn thương trước đó C C. Sự cải thiện của tổn thương da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời D D. Sự biến mất của tổn thương da sau khi sử dụng corticosteroid Câu 3 3. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được coi là biện pháp phòng ngừa chính ung thư da? A A. Tránh phơi nắng trong khoảng thời gian từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều B B. Sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF từ 30 trở lên hàng ngày C C. Kiểm tra da định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường D D. Tắm nắng thường xuyên để tăng cường vitamin D Câu 4 4. Trong bệnh trứng cá đỏ (rosacea), yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố kích thích làm nặng thêm tình trạng bệnh? A A. Ánh nắng mặt trời B B. Thức ăn cay nóng C C. Rượu D D. Kem dưỡng ẩm dịu nhẹ Câu 5 5. Bệnh nào sau đây thường được đặc trưng bởi sự xuất hiện các mảng da trắng loang lổ do mất sắc tố melanin? A A. Nám da (Melasma) B B. Tàn nhang (Freckles) C C. Bạch biến (Vitiligo) D D. Viêm da tiết bã (Seborrheic Dermatitis) Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da? A A. Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời B B. Tiền sử gia đình mắc ung thư da C C. Sử dụng kem chống nắng thường xuyên D D. Da trắng Câu 7 7. Thuật ngữ 'comedo' trong da liễu dùng để chỉ loại tổn thương da nào? A A. Mụn mủ B B. Mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng C C. Nốt sần D D. U nang Câu 8 8. Chức năng chính của melanin trong da là gì? A A. Tổng hợp vitamin D B B. Bảo vệ da khỏi tia UV C C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể D D. Tạo độ đàn hồi cho da Câu 9 9. Cơ chế gây ngứa trong bệnh chàm (eczema) chủ yếu liên quan đến chất trung gian hóa học nào? A A. Serotonin B B. Histamine C C. Dopamine D D. Adrenaline Câu 10 10. Cấu trúc nào sau đây của da chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể thông qua mồ hôi? A A. Lớp biểu bì B B. Tuyến mồ hôi C C. Tuyến bã nhờn D D. Lớp hạ bì Câu 11 11. Loại tế bào nào chiếm ưu thế trong lớp biểu bì và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hàng rào bảo vệ da? A A. Tế bào Melanocyte B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào Keratinocyte D D. Tế bào Mast Câu 12 12. Bệnh vảy nến là một bệnh da mãn tính thuộc loại nào? A A. Bệnh nhiễm trùng B B. Bệnh tự miễn C C. Bệnh di truyền D D. Bệnh dị ứng Câu 13 13. Loại nấm nào gây ra bệnh nấm da đầu (tinea capitis) phổ biến nhất ở trẻ em? A A. Candida albicans B B. Malassezia furfur C C. Trichophyton và Microsporum species D D. Aspergillus niger Câu 14 14. Trong điều trị viêm da cơ địa, corticosteroid tại chỗ được sử dụng với mục đích chính nào? A A. Tiêu diệt vi khuẩn B B. Giảm viêm và ngứa C C. Tăng cường hàng rào bảo vệ da D D. Cung cấp độ ẩm cho da Câu 15 15. Trong điều trị mụn trứng cá, retinoid tại chỗ hoạt động bằng cơ chế chính nào? A A. Giảm sản xuất bã nhờn B B. Tiêu diệt vi khuẩn P. acnes C C. Tăng tốc độ tái tạo tế bào da và ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông D D. Giảm viêm Câu 16 16. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng tức thì (type I hypersensitivity) ở da, ví dụ như trong mề đay? A A. Tế bào T B B. Tế bào B C C. Tế bào Mast D D. Tế bào NK Câu 17 17. Xét nghiệm 'Patch test' trong da liễu được sử dụng để chẩn đoán bệnh nào? A A. Viêm da cơ địa (Atopic Dermatitis) B B. Viêm da tiếp xúc dị ứng (Allergic Contact Dermatitis) C C. Vảy nến (Psoriasis) D D. Mề đay (Urticaria) Câu 18 18. Trong điều trị tăng sắc tố da (ví dụ: nám, tàn nhang), hoạt chất nào sau đây có tác dụng ức chế enzyme tyrosinase, giảm sản xuất melanin? A A. Axit salicylic B B. Benzoyl peroxide C C. Hydroquinone hoặc Axit Kojic D D. Corticosteroid Câu 19 19. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất và có khả năng di căn cao nhất? A A. Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal cell carcinoma) B B. Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma) C C. U hắc tố (Melanoma) D D. Keratosis actinic Câu 20 20. Xét nghiệm 'soi tươi KOH' được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào? A A. Nhiễm nấm da B B. Nhiễm vi khuẩn da C C. Nhiễm virus da D D. Viêm da tiếp xúc Câu 21 21. Trong các bệnh da bóng nước, bệnh nào sau đây thường được coi là nguy hiểm nhất và có tỷ lệ tử vong cao nhất nếu không được điều trị? A A. Pemphigus vulgaris B B. Bệnh bóng nước bọng nước dạng pemphigoid (Bullous pemphigoid) C C. Viêm da dạng herpes (Dermatitis herpetiformis) D D. Hồng ban đa dạng (Erythema multiforme) Câu 22 22. Bệnh da liễu nào sau đây là do nhiễm trùng do vi khuẩn Streptococcus hoặc Staphylococcus gây ra, thường biểu hiện bằng các mụn mủ và vảy mật ong? A A. Chàm (Eczema) B B. Bệnh vảy nến (Psoriasis) C C. Chốc lở (Impetigo) D D. Viêm da tiếp xúc (Contact Dermatitis) Câu 23 23. Tình trạng da nào sau đây thường liên quan đến sự tăng sinh quá mức của nấm men Malassezia trên da, gây ra các mảng vảy da đầu và thân mình? A A. Vảy nến B B. Viêm da tiết bã (Seborrheic Dermatitis) C C. Chàm D D. Bạch biến Câu 24 24. Triệu chứng 'dấu Nikolsky dương tính' (Nikolsky sign) thường gặp trong bệnh da liễu nào? A A. Vảy nến B B. Pemphigus vulgaris C C. Viêm da cơ địa D D. Mề đay Câu 25 25. Loại tia UV nào được cho là gây cháy nắng chủ yếu? A A. Tia UVA B B. Tia UVB C C. Tia UVC D D. Tia UVV Câu 26 26. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng nhiệt độ cực lạnh để phá hủy các tổn thương da như mụn cóc, sẩn dày sừng quang hóa? A A. Liệu pháp laser B B. Phẫu thuật cắt bỏ C C. Liệu pháp cryotherapy (Áp lạnh) D D. Xạ trị Câu 27 27. Thuốc bôi nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ (scabies)? A A. Corticosteroid B B. Kháng sinh C C. Permethrin hoặc Ivermectin D D. Kháng histamine Câu 28 28. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao để làm săn chắc da và giảm nếp nhăn? A A. Tiêm filler B B. Tiêm Botox C C. HIFU (High-Intensity Focused Ultrasound) D D. Lăn kim Câu 29 29. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng có bước sóng cụ thể để điều trị các bệnh da như vảy nến và bạch biến? A A. Liệu pháp laser B B. Liệu pháp quang hóa (PUVA) C C. Liệu pháp cryotherapy D D. Liệu pháp điện di Câu 30 30. Loại laser nào thường được sử dụng để điều trị các mạch máu giãn nhỏ trên da (ví dụ: giãn mao mạch, tĩnh mạch mạng nhện)? A A. Laser CO2 fractional B B. Laser Nd:YAG C C. Laser Alexandrite D D. Laser Excimer Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quan hệ công chúng