Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phình Giãn Thực QuảnĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phình Giãn Thực Quản Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phình Giãn Thực Quản Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phình Giãn Thực Quản Số câu25Quiz ID17002 Làm bài Câu 1 1. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp làm giãn cơ trơn thực quản, từ đó giảm triệu chứng khó nuốt ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Nitrat B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc lợi tiểu D D. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) Câu 2 2. Loại phẫu thuật nào sau đây có thể được thực hiện để tạo một van chống trào ngược giữa dạ dày và thực quản, giúp giảm triệu chứng trào ngược ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Phẫu thuật Nissen fundoplication B B. Cắt túi mật C C. Cắt ruột thừa D D. Cắt amidan Câu 3 3. Biện pháp nào sau đây giúp làm sạch thực quản khỏi thức ăn và dịch ứ đọng ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Rửa thực quản B B. Tập yoga C C. Xoa bóp bụng D D. Châm cứu Câu 4 4. Biện pháp nào sau đây giúp giảm triệu chứng khó nuốt ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Tập thể dục cường độ cao B B. Thay đổi tư thế khi ăn C C. Ăn nhanh D D. Uống ít nước Câu 5 5. Nguyên nhân nào sau đây thường KHÔNG gây ra phình giãn thực quản? A A. Bệnh achalasia B B. Khối u thực quản C C. Hẹp thực quản do sẹo D D. Viêm loét đại tràng Câu 6 6. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ các khối u gây tắc nghẽn thực quản và dẫn đến phình giãn? A A. Xạ trị B B. Truyền máu C C. Liệu pháp tâm lý D D. Vật lý trị liệu Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư thực quản ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Bệnh Barrett thực quản B B. Hút thuốc lá C C. Uống rượu bia nhiều D D. Viêm khớp dạng thấp Câu 8 8. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm triệu chứng ợ nóng ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Thuốc kháng axit B B. Thuốc lợi tiểu C C. Thuốc chống đông máu D D. Thuốc kháng sinh Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi hít ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Nằm ngay sau khi ăn B B. Tập thể dục thường xuyên C C. Uống nhiều nước D D. Ngồi thẳng lưng khi ăn Câu 10 10. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Ngồi thẳng khi ăn và sau khi ăn B B. Nằm ngay sau khi ăn C C. Uống nhiều rượu D D. Hút thuốc lá Câu 11 11. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm co thắt thực quản ở bệnh nhân Achalasia, từ đó giúp giảm phình giãn? A A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) B B. Thuốc chẹn kênh canxi C C. Thuốc kháng histamin D D. Thuốc nhuận tràng Câu 12 12. Kỹ thuật nào sau đây giúp làm giảm áp lực lên thực quản và cải thiện khả năng nuốt ở bệnh nhân phình giãn thực quản do Achalasia? A A. Nong thực quản bằng bóng B B. Cắt dạ dày C C. Thắt vòng thực quản D D. Cắt gan Câu 13 13. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định phình giãn thực quản? A A. Siêu âm bụng tổng quát B B. Nội soi thực quản có sinh thiết C C. Xét nghiệm máu công thức D D. Chụp X-quang tim phổi Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị phình giãn thực quản? A A. Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng B B. Màu tóc của bệnh nhân C C. Sở thích ăn uống của bệnh nhân D D. Chiều cao của bệnh nhân Câu 15 15. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng co bóp của thực quản? A A. Đo áp lực thực quản (Esophageal manometry) B B. Xét nghiệm máu đông máu C C. Điện tâm đồ D D. Siêu âm Doppler mạch máu Câu 16 16. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa trào ngược dạ dày thực quản (GERD), một yếu tố có thể làm nặng thêm tình trạng phình giãn thực quản? A A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày B B. Ăn một bữa lớn trước khi ngủ C C. Uống nhiều cà phê D D. Hút thuốc lá Câu 17 17. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm sản xuất axit dạ dày, từ đó giảm kích ứng thực quản ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) B B. Thuốc giảm đau C C. Vitamin D D. Thuốc lợi tiểu Câu 18 18. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xuất hiện ở bệnh nhân bị phình giãn thực quản? A A. Khó nuốt (Dysphagia) B B. Ợ nóng (Heartburn) C C. Tăng cân không kiểm soát D D. Đau ngực Câu 19 19. Biến chứng nguy hiểm nhất của phình giãn thực quản là gì? A A. Viêm phổi hít B B. Thiếu máu do thiếu sắt C C. Rối loạn nhịp tim D D. Suy thận cấp Câu 20 20. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để đặt một ống thông vào dạ dày qua da, giúp cung cấp dinh dưỡng cho bệnh nhân phình giãn thực quản nặng? A A. Nội soi phế quản B B. Mở thông dạ dày qua da bằng nội soi (PEG) C C. Chọc dò màng phổi D D. Sinh thiết gan Câu 21 21. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân bị phình giãn thực quản? A A. Ăn thức ăn đặc, nhiều chất xơ B B. Ăn thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu C C. Ăn nhiều đồ chiên xào, cay nóng D D. Ăn kiêng hoàn toàn Câu 22 22. Phẫu thuật Heller thường được sử dụng để điều trị bệnh nào gây phình giãn thực quản? A A. Bệnh Barrett thực quản B B. Bệnh Achalasia C C. Viêm thực quản trào ngược D D. Ung thư thực quản Câu 23 23. Trong trường hợp phình giãn thực quản do hẹp thực quản, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để mở rộng đoạn hẹp? A A. Phẫu thuật cắt bỏ thực quản B B. Nong thực quản C C. Uống thuốc giảm đau D D. Truyền dịch Câu 24 24. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để phát hiện các tổn thương tiền ung thư trong thực quản ở bệnh nhân phình giãn thực quản? A A. Nội soi nhuộm màu (Chromoendoscopy) B B. Siêu âm tim C C. Điện não đồ D D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống Câu 25 25. Kỹ thuật nội soi nào sau đây sử dụng sóng cao tần để phá hủy các tế bào tiền ung thư hoặc ung thư sớm trong thực quản? A A. Cắt hớt niêm mạc bằng sóng cao tần (Radiofrequency ablation) B B. Siêu âm nội soi C C. Nội soi đại tràng D D. Nội soi phế quản Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing Số Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Văn Hóa Mỹ