Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phình Động Mạch Chủ BụngĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phình Động Mạch Chủ Bụng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phình Động Mạch Chủ Bụng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phình Động Mạch Chủ Bụng Số câu25Quiz ID16998 Làm bài Câu 1 1. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để tạo ra stent graft trong can thiệp nội mạch điều trị phình động mạch chủ bụng? A A. Nhựa B B. Kim loại và vải polyester hoặc PTFE C C. Cao su D D. Sợi carbon Câu 2 2. Khi nào thì nên xem xét phẫu thuật cấp cứu cho bệnh nhân phình động mạch chủ bụng? A A. Khi phình được phát hiện tình cờ B B. Khi phình có triệu chứng đau nhưng chưa vỡ C C. Khi phình đã vỡ D D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh Câu 3 3. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để sàng lọc và theo dõi phình động mạch chủ bụng? A A. Chụp X-quang ngực B B. Siêu âm bụng C C. Điện tâm đồ (ECG) D D. Nội soi đại tràng Câu 4 4. Trong bối cảnh nào sau đây, việc sàng lọc phình động mạch chủ bụng bằng siêu âm được khuyến cáo? A A. Tất cả nam giới trên 50 tuổi B B. Nam giới từ 65 đến 75 tuổi có tiền sử hút thuốc lá C C. Phụ nữ trên 60 tuổi có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch D D. Người trẻ tuổi có lối sống ít vận động Câu 5 5. Trong quá trình phẫu thuật mở bụng điều trị phình động mạch chủ bụng, bác sĩ phẫu thuật sẽ làm gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn động mạch chủ bụng B B. Thay thế đoạn động mạch bị phình bằng một ống ghép nhân tạo C C. Khâu lại chỗ phình D D. Đặt một stent vào trong lòng động mạch Câu 6 6. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến phình động mạch chủ bụng? A A. Đau lưng âm ỉ B B. Đau bụng C C. Khó thở D D. Cảm giác mạch đập trong bụng Câu 7 7. Tại sao kiểm soát huyết áp lại quan trọng trong việc quản lý phình động mạch chủ bụng? A A. Giúp giảm đau bụng B B. Giúp làm chậm sự phát triển của phình và giảm nguy cơ vỡ C C. Giúp cải thiện lưu lượng máu đến các cơ quan D D. Giúp ngăn ngừa nhiễm trùng Câu 8 8. Khi nào thì phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch được chỉ định để điều trị phình động mạch chủ bụng? A A. Khi đường kính động mạch chủ bụng đạt 3.0 cm B B. Khi đường kính động mạch chủ bụng đạt 5.5 cm hoặc phình phát triển nhanh C C. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng nhẹ D D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc phình động mạch chủ bụng Câu 9 9. Một bệnh nhân được chẩn đoán phình động mạch chủ bụng có đường kính 4.0 cm. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất? A A. Phẫu thuật ngay lập tức B B. Theo dõi định kỳ bằng siêu âm bụng và kiểm soát các yếu tố nguy cơ C C. Sử dụng thuốc kháng đông D D. Thay đổi lối sống và ăn kiêng nghiêm ngặt Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của phình động mạch chủ bụng? A A. Tuổi cao B B. Huyết áp thấp C C. Tiền sử gia đình D D. Xơ vữa động mạch Câu 11 11. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá nguy cơ vỡ phình động mạch chủ bụng? A A. Xét nghiệm máu tổng quát B B. Chụp CT hoặc MRI để đo kích thước và hình dạng phình C C. Điện tâm đồ (ECG) D D. Xét nghiệm chức năng gan Câu 12 12. Trong trường hợp phình động mạch chủ bụng vỡ, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến tiên lượng của bệnh nhân? A A. Tuổi của bệnh nhân B B. Thời gian từ khi vỡ đến khi phẫu thuật C C. Kích thước của phình D D. Tiền sử bệnh nền của bệnh nhân Câu 13 13. Đâu là mục tiêu chính của phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch trong điều trị phình động mạch chủ bụng? A A. Loại bỏ hoàn toàn phình động mạch B B. Ngăn ngừa vỡ phình và các biến chứng liên quan C C. Cải thiện lưu lượng máu đến các cơ quan D D. Giảm đau bụng Câu 14 14. Một bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc phình động mạch chủ bụng nên được khuyến cáo điều gì? A A. Không cần làm gì cả vì bệnh không di truyền B B. Sàng lọc phình động mạch chủ bụng sớm hơn và thường xuyên hơn C C. Phẫu thuật phòng ngừa D D. Thay đổi lối sống hoàn toàn Câu 15 15. Đâu là đặc điểm giải phẫu chính của động mạch chủ bụng khiến nó dễ bị phình? A A. Thành động mạch mỏng hơn so với các động mạch khác B B. Áp lực máu cao C C. Sự phân nhánh phức tạp D D. Vị trí gần tim Câu 16 16. Điều gì sau đây là đúng về tỷ lệ mắc phình động mạch chủ bụng? A A. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở phụ nữ B B. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở nam giới C C. Tỷ lệ mắc bệnh tương đương giữa nam và nữ D D. Tỷ lệ mắc bệnh không liên quan đến giới tính Câu 17 17. Biến chứng nguy hiểm nhất của phình động mạch chủ bụng không được điều trị là gì? A A. Tắc mạch chi dưới B B. Vỡ phình động mạch chủ bụng C C. Thiếu máu mạc treo D D. Viêm phúc mạc Câu 18 18. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ tiến triển của phình động mạch chủ bụng? A A. Bỏ hút thuốc lá B B. Kiểm soát huyết áp C C. Tập thể dục cường độ cao D D. Duy trì cân nặng hợp lý Câu 19 19. Phương pháp can thiệp nội mạch (EVAR) có ưu điểm gì so với phẫu thuật mở bụng truyền thống trong điều trị phình động mạch chủ bụng? A A. Thời gian phục hồi nhanh hơn B B. Loại bỏ hoàn toàn phình động mạch C C. Chi phí thấp hơn D D. Hiệu quả lâu dài hơn Câu 20 20. So với phẫu thuật mở bụng, can thiệp nội mạch (EVAR) có thể ít gây ra biến chứng nào sau đây? A A. Nhiễm trùng vết mổ B B. Rò rỉ nội mạch C C. Tắc mạch chi dưới D D. Suy thận Câu 21 21. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của phình động mạch chủ bụng? A A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch B B. Hút thuốc lá C C. Chế độ ăn uống giàu cholesterol D D. Ít vận động thể chất Câu 22 22. Một bệnh nhân có phình động mạch chủ bụng được phát hiện tình cờ khi chụp CT bụng vì lý do khác. Điều này minh họa cho tầm quan trọng của điều gì? A A. Tầm quan trọng của việc tầm soát sức khỏe định kỳ B B. Tầm quan trọng của việc điều trị các bệnh lý nền C C. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm phình động mạch chủ bụng D D. Tầm quan trọng của việc thay đổi lối sống Câu 23 23. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý lâu dài bệnh nhân sau can thiệp điều trị phình động mạch chủ bụng? A A. Sử dụng thuốc giảm đau thường xuyên B B. Theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học để phát hiện sớm các biến chứng C C. Ăn kiêng nghiêm ngặt D D. Tập thể dục cường độ cao Câu 24 24. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát huyết áp và làm chậm sự phát triển của phình động mạch chủ bụng? A A. Thuốc lợi tiểu B B. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARBs) C C. Thuốc kháng đông D D. Thuốc giảm đau Câu 25 25. Một bệnh nhân sau phẫu thuật phình động mạch chủ bụng cần được theo dõi những gì? A A. Chức năng gan B B. Chức năng thận và tình trạng lưu thông máu ở chi dưới C C. Chức năng hô hấp D D. Chức năng tiêu hóa Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý Luận Chung Về Nhà Nước Và Pháp Luật Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Văn Học Dân Gian Việt Nam